Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 07/11/2026 tuổi Đinh Mão sinh năm 1987

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 7, 7/11/2026 · âm lịch 29/9 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Đinh Mão ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Đinh Mão: điểm 2/10 — Xấu (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Ất Dậu (nạp âm Tuyền Trung Thủy), tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Mão: chi Dậu xung chi Mão (ngày xung tuổi); khí ngày (Thủy) khắc mệnh Lư Trung Hỏa.
  • Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 07/11/2026 — ngày Dậu xung tuổi Mão. Ngày tốt gần nhất: Thứ 2 9/11 (điểm 8/10).
  • Giờ hợp tuổi: Mùi 13h–15h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Thanh Long); Mão 05h–07h (Minh Đường; trùng chi tuổi).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 07/11/2026

  • Dương lịch: Thứ 7, 07/11/2026.
  • Âm lịch: ngày 29 tháng 9 năm Bính Ngọ. Tháng 9 âm kéo dài từ 10/10 đến 8/11/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Ất Dậu; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Tuyền Trung Thủy — hành Thủy.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Khai. Nhị thập bát tú: sao Liễu (hung tú). Thần trực ngày: Chu Tước (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Thiên Đức, Sinh Khí, Mẫu Thương; hung — Sát Chủ (kỵ riêng an táng). Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Đinh Mão

Ngày 07/11/2026 tuổi Đinh Mão tốt hay xấu?

Xấu — điểm 2/10: chi Dậu xung chi Mão (ngày xung tuổi); khí ngày (Thủy) khắc mệnh Lư Trung Hỏa. Không chọn cho việc lớn — ngày Dậu xung tuổi Mão; ngày tốt gần nhất: Thứ 2 9/11 (điểm 8/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Chu Tước[5]−1 điểm
  • sao Liễu là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
  • Trực Khai thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Thiên Đức +2, Sinh Khí +2, Mẫu Thương +1 (tính tối đa ±2)[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Đinh Mão: −1 điểm

  • Dậu xung Mão — ngày xung tuổi bị loại khỏi việc lớn[7]loại
  • Tuyền Trung Thủy (ngày) khắc Lư Trung Hỏa (mệnh tuổi)[4]−1 điểm

Ngày xung tuổi nên hạ còn điểm 2/10 — không dùng cho việc lớn của người tuổi Đinh Mão.

Bảng Ngày tốt tháng 11/2026 tuổi Đinh Mão 1987 — ngày 7/11 không có trong danh sách vì ngày Dậu xung tuổi Mão.

Can ngày, chi ngày với tuổi Đinh Mão

  • Can Ất của ngày SINH cho can Đinh (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can ngày Ất là Thiên Ấn của can Đinh.[8]
  • Chi Dậu tàng can Tân — Thiên Tài của can Đinh, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Dậu là Thiên Ất Quý Nhân của tuổi Đinh Mão — quý nhân phù trợ, gặp khó có người giúp, hóa hung thành cát.[8]
  • Dậu là Văn Xương của tuổi Đinh Mão — thông minh, học hành – thi cử – viết lách thuận lợi, hợp nghề trí óc.[8]
  • Chi Dậu XUNG chi Mão — dễ xáo trộn, đổi thay; tránh quyết định lớn lúc nóng vội.[4][7]

Công việc

Trực giác tốt nhưng hay nghi ngờ — kiểm chứng số liệu rồi kết luận, đừng nghĩ quá xa. Chi ngày xung tuổi — kế hoạch dễ bị đảo, lịch hẹn dễ hỏng; chuẩn bị phương án dự phòng và đừng ký điều quan trọng. Chi Dậu ngầm mang khí Thiên Tài: hợp gặp khách mới, giao tế ngoài văn phòng. Quý Nhân của tuổi đóng ở chi Dậu: việc vướng mấy hôm nay có thể gỡ được nhờ một người có tiếng nói. Ngày gặp Văn Xương của tuổi: giấy tờ, chữ nghĩa thuận; hợp nộp hồ sơ, trình bày bằng văn bản. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mão (05h–07h, Minh Đường) — là giờ Tướng Tinh của tuổi, can giờ Kỷ là Thực Thần của tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 9/11 hoặc 12/11 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).

Tài lộc

Hợp chi cho tri thức, kỹ năng; tránh khoản đầu tư mình chưa hiểu rõ. Ngày xung tuổi dễ hao tài vì sự cố — xe cộ, đồ đạc hỏng, phạt trễ hạn; tránh giao dịch lớn. Thiên Tài ẩn trong chi Dậu: tiền nhanh đến thì cũng nhanh đi, giữ lại một phần ngay khi nhận. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mùi (13h–15h, Thiên Đức) — chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Cảm xúc khó nói thành lời; một tin nhắn chân thành có khi dễ hơn nói trực tiếp. Xung chi dễ khắc khẩu, lời qua tiếng lại — tránh bàn chuyện nhạy cảm trong ngày. Thiên Tài ngầm trong chi Dậu: người độc thân dễ quen ai đó qua công việc hay tiệc tùng. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.

Sức khỏe và tinh thần

Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 07/11/2026 tuổi Đinh Mão nên làm gì, tránh gì?

  • Nên (việc nhỏ, hợp Trực Khai): xuất hành, sửa chữa, sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ. Trực Khai chủ mở ra: hợp khai trương, nhập học, mở cửa hàng, bắt đầu điều trị.[5]
  • Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: ngày Dậu xung tuổi Mão.
  • Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 2 9/11 — điểm 8/10, Trực Kiến (không dùng cho cưới hỏi: Trực Kiến kỵ cưới hỏi); Thứ 5 12/11 — điểm 6/10, Trực Bình.

Giờ nào tốt cho tuổi Đinh Mão ngày 07/11/2026?

Tốt nhất là giờ Mùi 13h–15h (Thiên Đức; tam hợp tuổi), sau đó Dần 03h–05h (Thanh Long). Tránh giờ Dậu 17h–19h (xung tuổi Mão).

Giờ hoàng đạo của ngày Dậu: Tý (Tư Mệnh), Dần (Thanh Long), Mão (Minh Đường), Ngọ (Kim Quỹ), Mùi (Thiên Đức), Dậu (Ngọc Đường).[5]

Xét cho tuổi Mão (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Mùi 13h–15h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Thanh Long); Mão 05h–07h (Minh Đường; trùng chi tuổi).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tý 23h–01h (hình), Ngọ 11h–13h (phá).
  • ✘ Loại: Dậu 17h–19h (Ngọc Đường nhưng xung tuổi Mão) và sáu giờ hắc đạo — Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.

Giờ Tý của ngày 7/11 tính từ 23h đêm 6/11. 23h tối 7/11 đã sang giờ Tý của ngày 8/11.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Lư Trung Hỏa: Lửa trong lò: cháy ổn định khi có người giữ, tắt nhanh khi bỏ mặc. Việc lớn nên chọn ngày rồi làm dứt điểm, đừng để dở dang qua nhiều ngày.

  • Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
  • Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Đinh Mão. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.