Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 11/11/2026 tuổi Đinh Mão sinh năm 1987

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 4, 11/11/2026 · âm lịch 3/10 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Đinh Mão ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày chung cho các tuổi: 2/10 điểm do phạm Bách Kỵ (Tam Nương).
  • Ngày Kỷ Sửu (nạp âm Tích Lịch Hỏa), tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Mão: chi Sửu bình hòa với chi Mão; khí ngày cùng hành Hỏa với mệnh Lư Trung Hỏa.
  • Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 11/11/2026 — phạm Bách Kỵ (Tam Nương). Ngày tốt gần nhất: Thứ 5 12/11 (điểm 6/10).
  • Giờ hợp tuổi: Tuất 19h–21h (Thanh Long; lục hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Kim Quỹ).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 11/11/2026

  • Dương lịch: Thứ 4, 11/11/2026.
  • Âm lịch: ngày 3 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Kỷ Sửu; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Tích Lịch Hỏa — hành Hỏa.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Mãn. Nhị thập bát tú: sao Chẩn (cát tú). Thần trực ngày: Ngọc Đường (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: không có cát tinh; hung — Quả Tú (kỵ riêng cưới hỏi), Thổ Ôn, Thiên Tặc. Phạm Bách Kỵ: Tam Nương. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Đinh Mão

Ngày 11/11/2026 tuổi Đinh Mão tốt hay xấu?

Xấu — điểm 2/10: chi Sửu bình hòa với chi Mão; khí ngày cùng hành Hỏa với mệnh Lư Trung Hỏa. Không chọn cho việc lớn — phạm Bách Kỵ (Tam Nương); ngày tốt gần nhất: Thứ 5 12/11 (điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Ngọc Đường[5]+1 điểm
  • sao Chẩn là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Mãn thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Thổ Ôn −2, Thiên Tặc −2 (tính tối đa ±2)[5]−2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Đinh Mão: +1 điểm

  • Sửu – Mão bình hòa[7]0 điểm
  • Tích Lịch Hỏa (ngày) cùng hành Hỏa với Lư Trung Hỏa (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

Cộng các lớp được 7 điểm, nhưng ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương)[6] nên hạ còn điểm 2/10 cho mọi tuổi — không dùng cho việc lớn.

Bảng Ngày tốt tháng 11/2026 tuổi Đinh Mão 1987 — ngày 11/11 không có trong danh sách vì phạm Bách Kỵ (Tam Nương).

Can ngày, chi ngày với tuổi Đinh Mão

  • Can Đinh sinh ra can Kỷ (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can ngày Kỷ là Thực Thần của can Đinh.[8]
  • Chi Sửu tàng can Kỷ — Thực Thần của can Đinh, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Chi Sửu và chi Mão không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Ý tưởng đến tự nhiên; hợp viết, thiết kế, dạy người khác hoặc cải tiến cách làm cũ. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Chi Sửu ngầm mang khí Thực Thần: làm việc mình thích trước để lấy đà cho cả ngày. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Hợi (21h–23h, Minh Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Ất là Thiên Ấn của tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 12/11 hoặc 25/11 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).

Tài lộc

Chi cho ăn uống, giải trí dễ tăng; vui thì được nhưng nên đặt mức trước. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Thực Thần ngầm trong chi Sửu: chi cho ăn uống, giải trí dễ quá tay, ghi lại cho rõ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — can giờ Kỷ là Thực Thần của tuổi.

Tình cảm

Hợp hẹn hò thoải mái, tặng món quà nhỏ tự tay làm; chuyện nặng nề để ngày khác. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Thực Thần ẩn trong chi Sửu khiến lòng dễ mềm, hợp bày tỏ tình cảm nhẹ nhàng. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Thực Thần nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tuất (19h–21h, Thanh Long) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Giáp là Chính Ấn của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.

Sức khỏe và tinh thần

Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 11/11/2026 tuổi Đinh Mão nên làm gì, tránh gì?

  • Nên (việc nhỏ, hợp Trực Mãn): việc thường ngày đã lên lịch, sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ. Trực Mãn chủ đầy đặn: hợp cầu tài, nhập kho, tích trữ; kiêng việc uống thuốc và kiện tụng.[5]
  • Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: phạm Bách Kỵ (Tam Nương).
  • Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 5 12/11 — điểm 6/10, Trực Bình; Thứ 4 25/11 — điểm 8/10, Trực Định.

Giờ nào tốt cho tuổi Đinh Mão ngày 11/11/2026?

Tốt nhất là giờ Tuất 19h–21h (Thanh Long; lục hợp tuổi), sau đó Hợi 21h–23h (Minh Đường; tam hợp tuổi).

Giờ hoàng đạo của ngày Sửu: Dần (Kim Quỹ), Mão (Thiên Đức), Tỵ (Ngọc Đường), Thân (Tư Mệnh), Tuất (Thanh Long), Hợi (Minh Đường).[5]

Xét cho tuổi Mão (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Tuất 19h–21h (Thanh Long; lục hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Kim Quỹ); Mão 05h–07h (Thiên Đức; trùng chi tuổi); Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường); Thân 15h–17h (Tư Mệnh).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu.

Giờ Tý của ngày 11/11 tính từ 23h đêm 10/11. 23h tối 11/11 đã sang giờ Tý của ngày 12/11.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Lư Trung Hỏa: Lửa trong lò: cháy ổn định khi có người giữ, tắt nhanh khi bỏ mặc. Việc lớn nên chọn ngày rồi làm dứt điểm, đừng để dở dang qua nhiều ngày.

  • Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
  • Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Đinh Mão. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.