Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 20/11/2026 tuổi Đinh Mùi sinh năm 1967

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 6, 20/11/2026 · âm lịch 12/10 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Đinh Mùi ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Đinh Mùi: điểm 2/10 — Xấu (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Mậu Tuất (nạp âm Bình Địa Mộc), tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Mùi: chi Tuất tương hình, phá chi Mùi; mệnh Thiên Hà Thủy sinh khí ngày (Mộc) — hao nhẹ.
  • Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 20/11/2026 — điểm 2/10, dưới ngưỡng điểm 6/10. Ngày tốt gần nhất: Thứ 4 25/11 (điểm 10/10).
  • Giờ hợp tuổi: Thìn 07h–09h (Thanh Long); Tỵ 09h–11h (Minh Đường); Thân 15h–17h (Kim Quỹ).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 20/11/2026

  • Dương lịch: Thứ 6, 20/11/2026.
  • Âm lịch: ngày 12 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Mậu Tuất; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Bình Địa Mộc — hành Mộc.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Bế. Nhị thập bát tú: sao Ngưu (hung tú). Thần trực ngày: Kim Quỹ (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Thiên Y; hung — Hoang Vu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Đinh Mùi

Ngày 20/11/2026 tuổi Đinh Mùi tốt hay xấu?

Xấu — điểm 2/10: chi Tuất tương hình, phá chi Mùi; mệnh Thiên Hà Thủy sinh khí ngày (Mộc) — hao nhẹ. Không chọn cho việc lớn — dưới ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10); ngày tốt gần nhất: Thứ 4 25/11 (điểm 10/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 3 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Kim Quỹ[5]+1 điểm
  • sao Ngưu là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
  • Trực Bế thuộc nhóm hung[5]−1 điểm
  • thần sát ngày: Thiên Y +1, Hoang Vu −2[5]−1 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Đinh Mùi: −1 điểm

  • Tuất hình, phá Mùi[7]−1 điểm
  • Thiên Hà Thủy (mệnh tuổi) sinh Bình Địa Mộc (ngày) — hao nhẹ, không cộng trừ[4]0 điểm

→ Kết quả cho tuổi Đinh Mùi: điểm 2/10 — Xấu (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).

Bảng Ngày tốt tháng 11/2026 tuổi Đinh Mùi 1967 — ngày 20/11 không có trong danh sách vì điểm 2/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.

Can ngày, chi ngày với tuổi Đinh Mùi

  • Can Đinh sinh ra can Mậu — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can ngày Mậu là Thương Quan của can Đinh.[8]
  • Chi Tuất tàng can Mậu — Thương Quan của can Đinh, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Chi Tuất HÌNH chi Mùi — dễ vướng giấy tờ, thị phi, va chạm; làm đúng thủ tục, giữ lời ăn tiếng nói.[4][7]

Công việc

Tài ăn nói và óc cải tiến mạnh nhưng dễ vượt quyền — góp ý với cấp trên nên kèm giải pháp, đừng chỉ chê. Chi ngày tương hình với tuổi — dễ vướng thủ tục, giấy tờ sai sót, bị bắt bẻ; đọc kỹ trước khi nộp. Thương Quan ẩn trong chi Tuất: dễ nảy ý muốn cãi lại cấp trên, nghĩ kỹ trước khi gửi lời phản đối. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức) — là giờ Quý Nhân của tuổi, là giờ Văn Xương của tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 25/11 hoặc 28/11 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).

Tài lộc

Kiếm được nhờ tài riêng hoặc việc tay trái, nhưng dễ tiêu theo cảm hứng — ghi lại từng khoản chi trong ngày. Dễ phát sinh chi phí vì hợp đồng, tiền phạt, sửa chữa; đối chiếu hóa đơn cẩn thận. Về tiền, Thương Quan ẩn trong chi Tuất khiến chi tiêu bốc đồng — đợi một giờ rồi mới bấm thanh toán. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức) — can giờ Tân là Thiên Tài của tuổi.

Tình cảm

Dễ nói đúng mà làm người kia tự ái — chọn lời mềm, tránh đem chuyện cũ ra so sánh. Dễ tổn thương vì lời nói thẳng quá; tránh bắt lỗi nhau. Chi Tuất tàng can Mậu, là Thương Quan ẩn: cái tôi dễ trỗi dậy giữa chừng câu chuyện — nhận ra là đã thắng một nửa. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Thương Quan nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thân (15h–17h, Kim Quỹ) — là giờ Hồng Loan của tuổi, can giờ Canh là Chính Tài của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.

Sức khỏe và tinh thần

Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Mộc ứng với gan. Hạn chế rượu bia và ngủ trước 23 giờ. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 20/11/2026 tuổi Đinh Mùi nên làm gì, tránh gì?

  • Nên (việc nhỏ, hợp Trực Bế): sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ, làm nốt việc dở. Trực Bế chủ đóng lại: hợp lấp, vá, kết thúc; kiêng khai trương và việc cần mở mang.[5]
  • Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: điểm 2/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.
  • Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 4 25/11 — điểm 10/10, Trực Định; Thứ 7 28/11 — điểm 6/10, Trực Nguy (không dùng cho cưới hỏi: Trực Nguy kỵ cưới hỏi).

Giờ nào tốt cho tuổi Đinh Mùi ngày 20/11/2026?

Tốt nhất là giờ Thìn 07h–09h (Thanh Long), sau đó Tỵ 09h–11h (Minh Đường).

Giờ hoàng đạo của ngày Tuất: Dần (Tư Mệnh), Thìn (Thanh Long), Tỵ (Minh Đường), Thân (Kim Quỹ), Dậu (Thiên Đức), Hợi (Ngọc Đường).[5]

Xét cho tuổi Mùi (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Thìn 07h–09h (Thanh Long); Tỵ 09h–11h (Minh Đường); Thân 15h–17h (Kim Quỹ); Hợi 21h–23h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Dậu 17h–19h (Thiên Đức); Dần 03h–05h (Tư Mệnh).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất.

Giờ Tý của ngày 20/11 tính từ 23h đêm 19/11. 23h tối 20/11 đã sang giờ Tý của ngày 21/11.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Thiên Hà Thủy: Nước sông Ngân trên trời: rộng, cao, không bị bó buộc. Hợp việc đi xa, mở rộng địa bàn, xuất hành vào ngày Trực Khai; việc quá chi li lại dễ khiến mệnh này mất hứng.

  • Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
  • Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Đinh Mùi. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.