Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 27/11/2026 tuổi Đinh Mùi sinh năm 1967

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 6, 27/11/2026 · âm lịch 19/10 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Đinh Mùi ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày chung cho các tuổi: 3/10 điểm do phạm Nguyệt Phá.
  • Ngày Ất Tỵ (nạp âm Phú Đăng Hỏa), tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Mùi: chi Tỵ bình hòa với chi Mùi; mệnh Thiên Hà Thủy khắc khí ngày (Hỏa) — mình chủ động.
  • Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 27/11/2026 — phạm Nguyệt Phá. Ngày tốt gần nhất: Thứ 7 28/11 (điểm 6/10).
  • Giờ hợp tuổi: Ngọ 11h–13h (Thanh Long; giờ Lộc của can Đinh; lục hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Mùi 13h–15h (Minh Đường; trùng chi tuổi).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 27/11/2026

  • Dương lịch: Thứ 6, 27/11/2026.
  • Âm lịch: ngày 19 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Ất Tỵ; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Phú Đăng Hỏa — hành Hỏa.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Phá. Nhị thập bát tú: sao Lâu (cát tú). Thần trực ngày: Câu Trận (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Thiên Đức; hung — Nguyệt Phá. Không phạm Bách Kỵ. Phạm Nguyệt Phá.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Đinh Mùi

Ngày 27/11/2026 tuổi Đinh Mùi tốt hay xấu?

Xấu — điểm 3/10: chi Tỵ bình hòa với chi Mùi; mệnh Thiên Hà Thủy khắc khí ngày (Hỏa) — mình chủ động. Không chọn cho việc lớn — phạm Nguyệt Phá; ngày tốt gần nhất: Thứ 7 28/11 (điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Câu Trận[5]−1 điểm
  • sao Lâu là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Phá thuộc nhóm hung[5]−1 điểm
  • thần sát ngày: Thiên Đức +2[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Đinh Mùi: 0 điểm

  • Tỵ – Mùi bình hòa[7]0 điểm
  • Thiên Hà Thủy (mệnh tuổi) khắc Phú Đăng Hỏa (ngày) — mình chủ động, không cộng trừ[4]0 điểm

Cộng các lớp được 6 điểm, nhưng ngày phạm Nguyệt Phá[5] nên hạ còn điểm 3/10 — không dùng cho việc lớn.

Bảng Ngày tốt tháng 11/2026 tuổi Đinh Mùi 1967 — ngày 27/11 không có trong danh sách vì phạm Nguyệt Phá.

Can ngày, chi ngày với tuổi Đinh Mùi

  • Can Ất của ngày SINH cho can Đinh (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can ngày Ất là Thiên Ấn của can Đinh.[8]
  • Chi Tỵ tàng can Bính — Kiếp Tài của can Đinh, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Tỵ là Dịch Mã của tuổi Đinh Mùi — ưa dịch chuyển, hợp đi xa – xuất ngoại – thay đổi; ngồi yên dễ bồn chồn.[4]
  • Chi Tỵ và chi Mùi không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Trực giác tốt nhưng hay nghi ngờ — kiểm chứng số liệu rồi kết luận, đừng nghĩ quá xa. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Chi Tỵ ngầm mang khí Kiếp Tài: tránh khoe kế hoạch khi chưa chắc chắn. Ngày Dịch Mã của tuổi: hợp công tác, giao hàng, gặp khách ở xa; ngồi yên một chỗ dễ bồn chồn. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — can giờ Nhâm là Chính Quan của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 28/11 hoặc 3/12 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).

Tài lộc

Hợp chi cho tri thức, kỹ năng; tránh khoản đầu tư mình chưa hiểu rõ. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Khí Kiếp Tài ẩn trong chi Tỵ: đừng để lộ chuyện tiền bạc với người chưa thân. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thìn (07h–09h, Tư Mệnh) — can giờ Canh là Chính Tài của tuổi.

Tình cảm

Cảm xúc khó nói thành lời; một tin nhắn chân thành có khi dễ hơn nói trực tiếp. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Kiếp Tài ngầm trong chi Tỵ: chuyện tiền giữa hai người dễ thành chuyện giận, nói thẳng một lần cho xong. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Nhâm là Chính Quan của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.

Sức khỏe và tinh thần

Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 27/11/2026 tuổi Đinh Mùi nên làm gì, tránh gì?

  • Nên (việc nhỏ, hợp Trực Phá): sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ, làm nốt việc dở. Trực Phá chủ phá bỏ: chỉ hợp dỡ bỏ, tháo cũ; kiêng cưới hỏi, khai trương, ký kết.[5]
  • Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: phạm Nguyệt Phá.
  • Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 7 28/11 — điểm 6/10, Trực Nguy (không dùng cho cưới hỏi: Trực Nguy kỵ cưới hỏi); Thứ 5 3/12 — điểm 9/10, Trực Kiến (không dùng cho cưới hỏi: Trực Kiến kỵ cưới hỏi).

Giờ nào tốt cho tuổi Đinh Mùi ngày 27/11/2026?

Tốt nhất là giờ Ngọ 11h–13h (Thanh Long; giờ Lộc của can Đinh; lục hợp tuổi), sau đó Hợi 21h–23h (Thiên Đức; tam hợp tuổi). Tránh giờ Sửu 01h–03h (xung tuổi Mùi).

Giờ hoàng đạo của ngày Tỵ: Sửu (Ngọc Đường), Thìn (Tư Mệnh), Ngọ (Thanh Long), Mùi (Minh Đường), Tuất (Kim Quỹ), Hợi (Thiên Đức).[5]

Xét cho tuổi Mùi (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Ngọ 11h–13h (Thanh Long; giờ Lộc của can Đinh; lục hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Mùi 13h–15h (Minh Đường; trùng chi tuổi); Thìn 07h–09h (Tư Mệnh).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tuất 19h–21h (hình, phá).
  • ✘ Loại: Sửu 01h–03h (Ngọc Đường nhưng xung tuổi Mùi) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu.

Giờ Tý của ngày 27/11 tính từ 23h đêm 26/11. 23h tối 27/11 đã sang giờ Tý của ngày 28/11.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Thiên Hà Thủy: Nước sông Ngân trên trời: rộng, cao, không bị bó buộc. Hợp việc đi xa, mở rộng địa bàn, xuất hành vào ngày Trực Khai; việc quá chi li lại dễ khiến mệnh này mất hứng.

  • Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
  • Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Đinh Mùi. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.