Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 25/09/2025 tuổi Đinh Tỵ sinh năm 1977

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 5, 25/9/2025 · âm lịch 4/8 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Đinh Tỵ ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Đinh Tỵ: điểm 9/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Đinh Dậu (nạp âm Sơn Hạ Hỏa), tháng Ất Dậu, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Tỵ: chi Dậu tam hợp chi Tỵ; khí ngày (Hỏa) sinh mệnh Sa Trung Thổ.
  • Việc lớn dùng được ngày 25/09/2025: khai trương điểm 9/10; nhập trạch điểm 9/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ; giờ Lộc của can Đinh); Mão 05h–07h (Minh Đường); Dậu 17h–19h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 25/09/2025

  • Dương lịch: Thứ 5, 25/09/2025.
  • Âm lịch: ngày 4 tháng 8 năm Ất Tỵ. Tháng 8 âm kéo dài từ 22/9 đến 20/10/2025.[1][2]
  • Can chi: ngày Đinh Dậu; tháng Ất Dậu (từ tiết Bạch Lộ 15:51 ngày 7/9 đến trước Hàn Lộ 07:41 ngày 8/10); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Sơn Hạ Hỏa — hành Hỏa.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Kiến. Nhị thập bát tú: sao Đẩu (cát tú). Thần trực ngày: Ngọc Đường (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: không có cát tinh; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Đinh Tỵ

Ngày 25/09/2025 tuổi Đinh Tỵ tốt hay xấu?

Rất tốt — điểm 9/10: chi Dậu tam hợp chi Tỵ; khí ngày (Hỏa) sinh mệnh Sa Trung Thổ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 7 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Ngọc Đường[5]+1 điểm
  • sao Đẩu là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Kiến thuộc nhóm bình[5]0 điểm
  • thần sát ngày: không có sao được tính[5]0 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Đinh Tỵ: +2 điểm

  • Dậu tam hợp Tỵ[7]+1 điểm
  • Sơn Hạ Hỏa (ngày) sinh Sa Trung Thổ (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Đinh Tỵ: điểm 9/10 — Rất tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 9/2025 tuổi Đinh Tỵ 1977 — ngày 25/9 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Đinh Tỵ

  • Can Đinh cùng hành, cùng tính với can Đinh — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can ngày Đinh là Tỷ Kiên của can Đinh.[8]
  • Chi Dậu tàng can Tân — Thiên Tài của can Đinh, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Dậu là Thiên Ất Quý Nhân của tuổi Đinh Tỵ — quý nhân phù trợ, gặp khó có người giúp, hóa hung thành cát.[8]
  • Dậu là Văn Xương của tuổi Đinh Tỵ — thông minh, học hành – thi cử – viết lách thuận lợi, hợp nghề trí óc.[8]
  • Dậu là Tướng Tinh của tuổi Đinh Tỵ — khí chất lãnh đạo, uy tín, dễ đứng đầu nhóm.[4]
  • Chi Dậu TAM HỢP với chi Tỵ — cùng một cục, dễ thành việc khi làm có nhóm.[4][7]

Công việc

Khí ngày ngang với bản mệnh: tự xoay xở được, nhưng việc chung dễ ai cũng muốn làm theo ý mình — chia việc theo sở trường từng người. Ngày tam hợp tuổi: hợp kết nối, mở lời đề xuất, rủ thêm người cùng làm. Chi Dậu ngầm mang khí Thiên Tài: hợp gặp khách mới, giao tế ngoài văn phòng. Ngày Dậu là ngày Thiên Ất Quý Nhân của tuổi — gặp khó dễ có người giúp; hợp xin ý kiến, nhờ vả. Văn Xương của tuổi rơi vào ngày Dậu — đầu óc sáng, hợp học, thi, viết, soạn hợp đồng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dậu (17h–19h, Ngọc Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, là giờ Tướng Tinh của tuổi.

Tài lộc

Tiền bạc ở thế giữ được chứ khó tăng: khoản nào đã định chi thì chi, khoản góp chung nên ghi rõ phần ai. Thuận cho giao dịch có nhiều bên tham gia; chia phần rõ thì các bên cùng có lợi. Thiên Tài ẩn trong chi Dậu: tiền nhanh đến thì cũng nhanh đi, giữ lại một phần ngay khi nhận. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tý (23h–01h, Tư Mệnh) — can giờ Canh là Chính Tài của tuổi.

Tình cảm

Hai người dễ nói chuyện như bạn, ít lãng mạn mà nhiều thật lòng — hợp cùng làm một việc chung. Người độc thân dễ được mai mối qua bạn chung; người có đôi hợp đi chơi cùng bạn bè. Thiên Tài ngầm trong chi Dậu: người độc thân dễ quen ai đó qua công việc hay tiệc tùng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Ngọ (11h–13h, Kim Quỹ) — là giờ Đào Hoa của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 25/09/2025 tuổi Đinh Tỵ nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 9/10); nhập trạch (điểm 9/10); mua tài sản (điểm 9/10); xuất hành (điểm 10/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: cưới hỏi (Trực Kiến kỵ cưới hỏi); động thổ (Trực Kiến kỵ động thổ); ký hợp đồng (Trực Kiến kỵ ký hợp đồng).
  • Trực Kiến chủ khởi đầu: hợp bắt đầu việc mới, xuất hành, nhận nhiệm vụ.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Đinh Tỵ ngày 25/09/2025?

Tốt nhất là giờ Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ; giờ Lộc của can Đinh), sau đó Mão 05h–07h (Minh Đường).

Giờ hoàng đạo của ngày Dậu: Tý (Tư Mệnh), Dần (Thanh Long), Mão (Minh Đường), Ngọ (Kim Quỹ), Mùi (Thiên Đức), Dậu (Ngọc Đường).[5]

Xét cho tuổi Tỵ (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ; giờ Lộc của can Đinh); Mão 05h–07h (Minh Đường); Dậu 17h–19h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Mùi 13h–15h (Thiên Đức); Tý 23h–01h (Tư Mệnh).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Dần 03h–05h (hình, hại).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.

Giờ Tý của ngày 25/9 tính từ 23h đêm 24/9. 23h tối 25/9 đã sang giờ Tý của ngày 26/9.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Sa Trung Thổ: Đất pha cát: rời rạc nếu để tự nhiên, chắc chắn khi được nén và có khuôn. Việc ký kết nên có giấy tờ rõ ràng, chọn ngày Trực Định; tránh thỏa thuận miệng vào ngày xung.

  • Màu: đỏ, cam, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ — ưu tiên); vàng, nâu đất, be, kem (cùng hành Thổ).
  • Số: 2, 7 (Hỏa); 0, 5 (Thổ) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Nam (ưu tiên); Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Đinh Tỵ. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.