Tử vi ngày 29/01/2026 tuổi Giáp Dần sinh năm 1974
Thứ 5, 29/1/2026 · âm lịch 11/12 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Giáp Dần ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Giáp Dần: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Quý Mão (nạp âm Kim Bạch Kim), tháng Kỷ Sửu, năm Ất Tỵ.
- Với tuổi Dần: chi Mão bình hòa với chi Dần; khí ngày (Kim) sinh mệnh Đại Khê Thủy.
- Việc lớn dùng được ngày 29/01/2026: khai trương điểm 9/10; nhập trạch điểm 9/10; động thổ điểm 9/10; ký hợp đồng điểm 9/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Thanh Long; giờ Lộc của can Giáp; trùng chi tuổi); Mão 05h–07h (Minh Đường).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 29/01/2026
- Dương lịch: Thứ 5, 29/01/2026.
- Âm lịch: ngày 11 tháng Chạp năm Ất Tỵ. Tháng Chạp âm kéo dài từ 19/1 đến 16/2/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Quý Mão; tháng Kỷ Sửu (từ tiết Tiểu Hàn 15:23 ngày 5/1 đến trước Lập Xuân 03:02 ngày 4/2); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
- Nạp âm ngày: Kim Bạch Kim — hành Kim.[4]
- Thập nhị trực: Trực Mãn. Nhị thập bát tú: sao Tỉnh (cát tú). Thần trực ngày: Thiên Đức (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: không có cát tinh; hung — Quả Tú (kỵ riêng cưới hỏi), Thổ Ôn. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 29/01/2026 tuổi Giáp Dần tốt hay xấu?
Tốt — điểm 7/10: chi Mão bình hòa với chi Dần; khí ngày (Kim) sinh mệnh Đại Khê Thủy. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Thiên Đức[5]+1 điểm
- sao Tỉnh là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Mãn thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
- thần sát ngày: Thổ Ôn −2[5]−2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Giáp Dần: +1 điểm
→ Kết quả cho tuổi Giáp Dần: điểm 7/10 — Tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 1/2026 tuổi Giáp Dần 1974 — ngày 29/1 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Giáp Dần
- Can Quý của ngày SINH cho can Giáp — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can ngày Quý là Chính Ấn của can Giáp.[8]
- Chi Mão tàng can Ất — Kiếp Tài của can Giáp, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Mão là Đào Hoa của tuổi Giáp Dần — sức hút, duyên dáng, giỏi giao tiếp – nghệ thuật; cần giữ chừng mực trong tình cảm.[4]
- Mão là Kình Dương của tuổi Giáp Dần — cương mãnh, quyết đoán, sắc bén; nóng vội dễ va chạm, nên tiết chế.[8]
- Chi Mão và chi Dần không xung không hợp — bình ổn.[4][7]
Công việc
Được người đi trước chỉ dẫn hoặc hậu thuẫn; hợp học nghề, nhận chuyển giao công việc. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Kiếp Tài ẩn trong chi Mão: có người muốn chen vào phần việc của bạn, bàn giao gì cũng nên có xác nhận. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Ngọ (11h–13h, Kim Quỹ) — là giờ Tướng Tinh của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
Tài lộc
Tiền bạc yên ổn, có thể được người lớn trong nhà giúp; không phải lúc mạo hiểm. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Chi Mão tàng can Ất, là Kiếp Tài ẩn: hao tài thường đến từ nơi không ngờ — bạn bè vay mượn, nhờ mua hộ. Kình Dương của tuổi rơi vào ngày Mão — dễ nóng vội xuống tiền, dễ tranh chấp lợi ích; nghĩ kỹ thêm một đêm. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mùi (13h–15h, Thiên Đức) — can giờ Kỷ là Chính Tài của tuổi.
Tình cảm
Tình cảm ấm, hợp chăm sóc nhau và về thăm gia đình. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Ở chuyện tình cảm, Kiếp Tài ẩn trong chi Mão dễ gợi ghen tuông vu vơ — đã tin nhau thì đừng tra hỏi. Ngày Mão là ngày Đào Hoa của tuổi — sức hút tăng, dễ được để ý; hợp hẹn hò, chăm chút vẻ ngoài. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Mão (05h–07h, Minh Đường) — là giờ Đào Hoa của tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Kim ứng với phổi và da. Giữ ấm cổ, tránh gió lạnh buổi sáng sớm. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 29/01/2026 tuổi Giáp Dần nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 9/10); nhập trạch (điểm 9/10); động thổ (điểm 9/10); ký hợp đồng (điểm 9/10); mua tài sản (điểm 9/10); xuất hành (điểm 7/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Không nên: cưới hỏi (sao Quả Tú kỵ cưới hỏi).
- Trực Mãn chủ đầy đặn: hợp cầu tài, nhập kho, tích trữ; kiêng việc uống thuốc và kiện tụng.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Giáp Dần ngày 29/01/2026?
Tốt nhất là giờ Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi), sau đó Dần 03h–05h (Thanh Long; giờ Lộc của can Giáp; trùng chi tuổi).
Giờ hoàng đạo của ngày Mão: Tý (Tư Mệnh), Dần (Thanh Long), Mão (Minh Đường), Ngọ (Kim Quỹ), Mùi (Thiên Đức), Dậu (Ngọc Đường).[5]
Xét cho tuổi Dần (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Thanh Long; giờ Lộc của can Giáp; trùng chi tuổi); Mão 05h–07h (Minh Đường); Mùi 13h–15h (Thiên Đức); Tý 23h–01h (Tư Mệnh); Dậu 17h–19h (Ngọc Đường).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.
Giờ Tý của ngày 29/1 tính từ 23h đêm 28/1. 23h tối 29/1 đã sang giờ Tý của ngày 30/1.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Đại Khê Thủy: Suối lớn: chảy xiết. Việc cần nhanh thì hợp, việc cần chắc nên chọn ngày Trực Định.
- Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
- Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Giáp Dần. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Mão sinh năm 1975
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Thìn sinh năm 1976
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Tỵ sinh năm 1977
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Ngọ sinh năm 1978
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Mùi sinh năm 1979
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Thân sinh năm 1980
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.