Ngày tốt tháng 1/2026 tuổi Giáp Dần 1974
Tóm tắt nhanh
- 9/31 ngày tốt cho tuổi Giáp Dần (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 5 ngày rất tốt: Thứ 7 3/1 (điểm 9/10), Thứ 4 7/1 (điểm 10/10), Thứ 3 13/1 (điểm 8/10), Thứ 6 16/1 (điểm 8/10), Thứ 2 19/1 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Giáp Dần: 14 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 6 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Kỷ Sửu với tuổi Giáp Dần: điểm 8/10 — Rất thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 1/2026 tuổi Giáp Dần có bao nhiêu ngày tốt?
Có 9/31 ngày tốt cho tuổi Giáp Dần (từ điểm 6/10): 3, 7, 13, 14, 16, 19, 24, 28 và 29/1, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 3, 7, 13, 16 và 19/1.
Tháng 1/2026 dương lịch phần lớn là tháng Kỷ Sửu (từ tiết Tiểu Hàn ngày 5/1; 1–4/1 còn thuộc tháng Mậu Tý). Với tuổi Giáp Dần sinh năm 1974 (Đại Khê Thủy), chi tháng Sửu bình hòa với tuổi Dần — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Kỷ là Chính Tài của can Giáp — tháng tiền bạc rõ ràng — hợp khai trương, nhập hàng, giao dịch mua bán. Chi Sửu là Thiên Ất Quý Nhân của can Giáp: việc cần người đỡ đầu (xin phép, ký kết) thuận hơn thường lệ. Tháng gặp Hồng Loan của tuổi Dần: thuận chuyện cưới hỏi. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 8/10 (rất thuận).
Lọc riêng cho tuổi Giáp Dần: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Thân), 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 6 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là động thổ (8 ngày), ít nhất là cưới hỏi (4 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 3/1 (Thứ 7), 24/1 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Giáp thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 13/1 (Trực Khai). Năm 2025 tuổi Giáp Dần (tuổi mụ 52) không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai — việc lớn chỉ cần chọn đúng ngày giờ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 1/2026 cho tuổi Giáp Dần
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/01 Thứ 7 Âm lịch: 15/11 | Đinh Sửu · Trực Trừ | Liễu (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa; cùng hành Thủy | khai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Dần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 07/01 Thứ 4 Âm lịch: 19/11 | Tân Tỵ · Trực Định | Chẩn (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | Tỵ hình, hại Dần; Kim sinh Thủy | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 13/01 Thứ 3 Âm lịch: 25/11 | Đinh Hợi · Trực Khai | Vĩ (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Hợi lục hợp, phá Dần | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 14/01 Thứ 4 Âm lịch: 26/11 | Mậu Tý · Trực Bế | Cơ (cát) · Thiên Hình (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | Việc thường ngày (Trực Bế) | Tý (23h–1h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 16/01 Thứ 6 Âm lịch: 28/11 | Canh Dần · Trực Trừ | Ngưu (hung) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | trùng chi tuổi | khai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 19/01 Thứ 2 Âm lịch: 01/12 | Quý Tỵ · Trực Định | Nguy (hung) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Tỵ hình, hại Dần; cùng hành Thủy | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 24/01 Thứ 7 Âm lịch: 06/12 | Mậu Tuất · Trực Thu | Vị (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Tuất tam hợp Dần | cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 28/01 Thứ 4 Âm lịch: 10/12 | Nhâm Dần · Trực Trừ | Sâm (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | trùng chi tuổi; Kim sinh Thủy | khai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 29/01 Thứ 5 Âm lịch: 11/12 | Quý Mão · Trực Mãn | Tỉnh (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa; Kim sinh Thủy | khai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi) | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Giáp Dần, ngày 3/1 còn thuộc tháng Mậu Tý (trước tiết Tiểu Hàn 15:23 ngày 5/1)[5]; các ngày khác thuộc tháng Kỷ Sửu. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 1/2026 cho tuổi Giáp Dần?
Thứ 4 7/1/2026 (Tân Tỵ, âm 19/11) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 3/1 (điểm 9/10).
Tháng 1/2026 tuổi Giáp Dần nên tránh những ngày nào?
Có 22/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Giáp Dần — nặng nhất là 10 và 22/1 (ngày Thân xung tuổi Dần); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Thân): 10/1 (Giáp Thân, còn phạm Bách Kỵ), 22/1 (Bính Thân).[4]
- Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 1, 6, 10, 15, 21, 25, 31/1
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 2, 11, 23/1
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Sửu, ngày Kỷ): 5, 15, 25/1
- Sát Chủ (tháng Sửu, ngày Thìn): 6, 18, 30/1
- Dương Công Kỵ (ngày 21 tháng 11 âm): 9/1
- Thọ Tử (tháng Sửu, ngày Dậu): 11, 23/1
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 27/1 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 4/1 (điểm 1/10 — nạp âm Thành Đầu Thổ khắc mệnh); 8/1 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 12/1 (điểm 3/10 — nạp âm Ốc Thượng Thổ khắc mệnh); 17/1 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4); 20/1 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 3); 26/1 (điểm 5/10 — nạp âm Bích Thượng Thổ khắc mệnh).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Giáp Dần sinh năm 1974. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 1/2026 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 1/2026 tuổi Ất Mão 1975
- Ngày tốt tháng 1/2026 tuổi Bính Thìn 1976
- Ngày tốt tháng 1/2026 tuổi Đinh Tỵ 1977
- Ngày tốt tháng 1/2026 tuổi Mậu Ngọ 1978
- Ngày tốt tháng 1/2026 tuổi Kỷ Mùi 1979
- Ngày tốt tháng 1/2026 tuổi Canh Thân 1980
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.