Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 06/12/2026 tuổi Giáp Dần sinh năm 1974

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Chủ nhật, 6/12/2026 · âm lịch 28/10 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Giáp Dần ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Giáp Dần: điểm 6/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Giáp Dần (nạp âm Đại Khê Thủy), tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Dần: ngày trùng chi tuổi Dần; khí ngày cùng hành Thủy với mệnh Đại Khê Thủy.
  • Việc lớn dùng được ngày 06/12/2026: khai trương điểm 8/10; cưới hỏi điểm 8/10; nhập trạch điểm 6/10; động thổ điểm 8/10; ký hợp đồng điểm 6/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Tý 23h–01h (Thanh Long); Sửu 01h–03h (Minh Đường); Thìn 07h–09h (Kim Quỹ).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 06/12/2026

  • Dương lịch: Chủ nhật, 06/12/2026.
  • Âm lịch: ngày 28 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Giáp Dần; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Đại Khê Thủy — hành Thủy.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Bình. Nhị thập bát tú: sao Tinh (hung tú). Thần trực ngày: Thiên Lao (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Nguyệt Đức, Lục Hợp; hung — Hoang Vu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Giáp Dần

Ngày 06/12/2026 tuổi Giáp Dần tốt hay xấu?

Tốt — điểm 6/10: ngày trùng chi tuổi Dần; khí ngày cùng hành Thủy với mệnh Đại Khê Thủy. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 5 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Thiên Lao[5]−1 điểm
  • sao Tinh là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
  • Trực Bình thuộc nhóm bình[5]0 điểm
  • thần sát ngày: Nguyệt Đức +2, Lục Hợp +2, Hoang Vu −2[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Giáp Dần: +1 điểm

  • trùng chi tuổi Dần[7]0 điểm
  • Đại Khê Thủy (ngày) cùng hành Thủy với Đại Khê Thủy (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Giáp Dần: điểm 6/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Giáp Dần 1974 — ngày 6/12 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Giáp Dần

  • Can Giáp cùng hành, cùng tính với can Giáp — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can ngày Giáp là Tỷ Kiên của can Giáp.[8]
  • Chi Dần tàng can Giáp — Tỷ Kiên của can Giáp, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Dần là Lộc Thần của tuổi Giáp Dần — tài lộc, ăn mặc đủ đầy, có phần "lương bổng" tự nhiên.[8]
  • Chi Dần trùng chi tuổi — năng lượng dồn lại, nhiều việc cùng tới.[4][7]

Công việc

Khí ngày ngang với bản mệnh: tự xoay xở được, nhưng việc chung dễ ai cũng muốn làm theo ý mình — chia việc theo sở trường từng người. Chi ngày trùng chi tuổi (phục ngâm) — việc dễ lặp lại, phải làm lại; kiểm tra kỹ một lần để khỏi sửa nhiều lần. Chi Dần ngầm mang khí Tỷ Kiên: tự làm lấy phần cốt lõi, phần phụ mới nhờ người. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mùi (13h–15h, Ngọc Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Tân là Chính Quan của tuổi.

Tài lộc

Tiền bạc ở thế giữ được chứ khó tăng: khoản nào đã định chi thì chi, khoản góp chung nên ghi rõ phần ai. Tiền bạc dậm chân tại chỗ; hợp đối soát, đòi lại khoản cũ hơn là tìm khoản mới. Tỷ Kiên ẩn trong chi Dần nhắc việc giữ ví riêng tách khỏi quỹ chung. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Tỷ Kiên nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Lộc Thần của tuổi đóng ở chi Dần: tiền vào đúng chỗ, hợp bắt đầu một khoản tích lũy nhỏ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thìn (07h–09h, Kim Quỹ) — can giờ Mậu là Thiên Tài của tuổi.

Tình cảm

Hai người dễ nói chuyện như bạn, ít lãng mạn mà nhiều thật lòng — hợp cùng làm một việc chung. Dễ nhớ chuyện cũ hoặc gặp lại người xưa; giữ ranh giới cho rõ. Tỷ Kiên ngầm trong chi Dần: bạn bè chung là cầu nối tốt, rủ thêm người cho buổi gặp tự nhiên. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Sửu (01h–03h, Minh Đường) — là giờ Hồng Loan của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 06/12/2026 tuổi Giáp Dần nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 8/10); cưới hỏi (điểm 8/10); nhập trạch (điểm 6/10); động thổ (điểm 8/10); ký hợp đồng (điểm 6/10); mua tài sản (điểm 6/10); xuất hành (điểm 6/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Trực Bình chủ bằng phẳng: hợp việc thường nhật, thương lượng, san bằng bất đồng.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Giáp Dần ngày 06/12/2026?

Tốt nhất là giờ Tý 23h–01h (Thanh Long), sau đó Sửu 01h–03h (Minh Đường).

Giờ hoàng đạo của ngày Dần: Tý (Thanh Long), Sửu (Minh Đường), Thìn (Kim Quỹ), Tỵ (Thiên Đức), Mùi (Ngọc Đường), Tuất (Tư Mệnh).[5]

Xét cho tuổi Dần (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Tý 23h–01h (Thanh Long); Sửu 01h–03h (Minh Đường); Thìn 07h–09h (Kim Quỹ); Tuất 19h–21h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Mùi 13h–15h (Ngọc Đường).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tỵ 09h–11h (hình, hại).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi.

Giờ Tý của ngày 6/12 tính từ 23h đêm 5/12. 23h tối 6/12 đã sang giờ Tý của ngày 7/12.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Đại Khê Thủy: Suối lớn: chảy xiết. Việc cần nhanh thì hợp, việc cần chắc nên chọn ngày Trực Định.

  • Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
  • Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Giáp Dần. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.