Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 25/12/2025 tuổi Giáp Ngọ sinh năm 1954

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 5, 25/12/2025 · âm lịch 6/11 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Giáp Ngọ ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Giáp Ngọ: điểm 6/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Mậu Thìn (nạp âm Đại Lâm Mộc), tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Ngọ: chi Thìn bình hòa với chi Ngọ; mệnh Sa Trung Kim khắc khí ngày (Mộc) — mình chủ động.
  • Việc lớn dùng được ngày 25/12/2025: khai trương điểm 6/10; cưới hỏi điểm 8/10; nhập trạch điểm 8/10; động thổ điểm 6/10; ký hợp đồng điểm 8/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Dần 03h–05h (Tư Mệnh; giờ Lộc của can Giáp; tam hợp tuổi); Thìn 07h–09h (Thanh Long); Tỵ 09h–11h (Minh Đường).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 25/12/2025

  • Dương lịch: Thứ 5, 25/12/2025.
  • Âm lịch: ngày 6 tháng 11 năm Ất Tỵ. Tháng 11 âm kéo dài từ 20/12/2025 đến 18/1/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Mậu Thìn; tháng Mậu Tý (từ tiết Đại Tuyết 04:04 ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 15:23 ngày 5/1/2026); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Đại Lâm Mộc — hành Mộc.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Định. Nhị thập bát tú: sao Khuê (hung tú). Thần trực ngày: Thiên Lao (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Tam Hợp; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Giáp Ngọ

Ngày 25/12/2025 tuổi Giáp Ngọ tốt hay xấu?

Tốt — điểm 6/10: chi Thìn bình hòa với chi Ngọ; mệnh Sa Trung Kim khắc khí ngày (Mộc) — mình chủ động. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Thiên Lao[5]−1 điểm
  • sao Khuê là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
  • Trực Định thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Tam Hợp +2[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Giáp Ngọ: 0 điểm

  • Thìn – Ngọ bình hòa[7]0 điểm
  • Sa Trung Kim (mệnh tuổi) khắc Đại Lâm Mộc (ngày) — mình chủ động, không cộng trừ[4]0 điểm

→ Kết quả cho tuổi Giáp Ngọ: điểm 6/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 12/2025 tuổi Giáp Ngọ 1954 — ngày 25/12 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Giáp Ngọ

  • Can Giáp khắc can Mậu (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can ngày Mậu là Thiên Tài của can Giáp.[8]
  • Chi Thìn tàng can Mậu — Thiên Tài của can Giáp, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Chi Thìn và chi Ngọ không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Dễ có việc ngoài kế hoạch hoặc lời mời hợp tác mới — nghe hết rồi hẵng nhận, đừng bỏ việc chính. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Chi Thìn ngầm mang khí Thiên Tài: hợp gặp khách mới, giao tế ngoài văn phòng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức) — can giờ Tân là Chính Quan của tuổi.

Tài lộc

Tiền đến từ nguồn phụ: hoa hồng, thưởng nóng, bán được món cũ — nhưng cũng dễ chi rộng tay cho bạn bè. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Thiên Tài ẩn trong chi Thìn: tiền nhanh đến thì cũng nhanh đi, giữ lại một phần ngay khi nhận. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Thiên Tài nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dần (03h–05h, Tư Mệnh) — là giờ Lộc của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Dễ gặp người mới qua công việc hay tiệc tùng; vui là chính, chưa nên hứa hẹn. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Thiên Tài ngầm trong chi Thìn: người độc thân dễ quen ai đó qua công việc hay tiệc tùng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức) — là giờ Hồng Loan của tuổi, can giờ Tân là Chính Quan của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Mộc ứng với gan. Hạn chế rượu bia và ngủ trước 23 giờ. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 25/12/2025 tuổi Giáp Ngọ nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 6/10); cưới hỏi (điểm 8/10); nhập trạch (điểm 8/10); động thổ (điểm 6/10); ký hợp đồng (điểm 8/10); mua tài sản (điểm 6/10); xuất hành (điểm 6/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Trực Định chủ ổn định: hợp ký kết, nhận việc lâu dài; kiêng kiện tụng và đổi chỗ.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Giáp Ngọ ngày 25/12/2025?

Tốt nhất là giờ Dần 03h–05h (Tư Mệnh; giờ Lộc của can Giáp; tam hợp tuổi), sau đó Thìn 07h–09h (Thanh Long).

Giờ hoàng đạo của ngày Thìn: Dần (Tư Mệnh), Thìn (Thanh Long), Tỵ (Minh Đường), Thân (Kim Quỹ), Dậu (Thiên Đức), Hợi (Ngọc Đường).[5]

Xét cho tuổi Ngọ (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Dần 03h–05h (Tư Mệnh; giờ Lộc của can Giáp; tam hợp tuổi); Thìn 07h–09h (Thanh Long); Tỵ 09h–11h (Minh Đường); Thân 15h–17h (Kim Quỹ); Dậu 17h–19h (Thiên Đức); Hợi 21h–23h (Ngọc Đường).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất.

Giờ Tý của ngày 25/12 tính từ 23h đêm 24/12. 23h tối 25/12 đã sang giờ Tý của ngày 26/12.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Sa Trung Kim: Kim trong cát: cần sàng lọc mới thấy. Nên xem kỹ cả Trực lẫn sao, đừng chỉ nhìn điểm số.

  • Màu: vàng, nâu đất, be, kem (Thổ sinh Kim — ưu tiên); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng hành Kim).
  • Số: 0, 5 (Thổ); 4, 9 (Kim) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) (ưu tiên); Tây, Tây Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Giáp Ngọ. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.