Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 15/11/2026 tuổi Giáp Ngọ sinh năm 1954

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Chủ nhật, 15/11/2026 · âm lịch 7/10 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Giáp Ngọ ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày chung cho các tuổi: 2/10 điểm do phạm Bách Kỵ (Tam Nương).
  • Ngày Quý Tỵ (nạp âm Trường Lưu Thủy), tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Ngọ: chi Tỵ bình hòa với chi Ngọ; mệnh Sa Trung Kim sinh khí ngày (Thủy) — hao nhẹ.
  • Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 15/11/2026 — phạm Bách Kỵ (Tam Nương). Ngày tốt gần nhất: Thứ 5 19/11 (điểm 7/10).
  • Giờ hợp tuổi: Mùi 13h–15h (Minh Đường; lục hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Thiên Đức).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 15/11/2026

  • Dương lịch: Chủ nhật, 15/11/2026.
  • Âm lịch: ngày 7 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Quý Tỵ; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Trường Lưu Thủy — hành Thủy.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Phá. Nhị thập bát tú: sao Phòng (cát tú). Thần trực ngày: Câu Trận (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: không có cát tinh; hung — Nguyệt Phá. Phạm Bách Kỵ: Tam Nương. Phạm Nguyệt Phá.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Giáp Ngọ

Ngày 15/11/2026 tuổi Giáp Ngọ tốt hay xấu?

Xấu — điểm 2/10: chi Tỵ bình hòa với chi Ngọ; mệnh Sa Trung Kim sinh khí ngày (Thủy) — hao nhẹ. Không chọn cho việc lớn — phạm Bách Kỵ (Tam Nương); ngày tốt gần nhất: Thứ 5 19/11 (điểm 7/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 4 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Câu Trận[5]−1 điểm
  • sao Phòng là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Phá thuộc nhóm hung[5]−1 điểm
  • thần sát ngày: không có sao được tính[5]0 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Giáp Ngọ: 0 điểm

  • Tỵ – Ngọ bình hòa[7]0 điểm
  • Sa Trung Kim (mệnh tuổi) sinh Trường Lưu Thủy (ngày) — hao nhẹ, không cộng trừ[4]0 điểm

Cộng các lớp được 4 điểm, nhưng ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương)[6] nên hạ còn điểm 2/10 cho mọi tuổi — không dùng cho việc lớn.

Bảng Ngày tốt tháng 11/2026 tuổi Giáp Ngọ 1954 — ngày 15/11 không có trong danh sách vì phạm Bách Kỵ (Tam Nương).

Can ngày, chi ngày với tuổi Giáp Ngọ

  • Can Quý của ngày SINH cho can Giáp — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can ngày Quý là Chính Ấn của can Giáp.[8]
  • Chi Tỵ tàng can Bính — Thực Thần của can Giáp, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Tỵ là Văn Xương của tuổi Giáp Ngọ — thông minh, học hành – thi cử – viết lách thuận lợi, hợp nghề trí óc.[8]
  • Tỵ là Vong Thần của tuổi Giáp Ngọ — hay lo nghĩ, dễ hư hao ngầm; nên rõ ràng, tránh mưu sự mờ ám.[4]
  • Chi Tỵ và chi Ngọ không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Hợp học, thi, lấy chứng chỉ, làm giấy phép; đầu óc tiếp thu tốt. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Thực Thần ẩn trong chi Tỵ: tay nghề có dịp thể hiện, việc làm cẩn thận dễ được khen. Văn Xương của tuổi rơi vào ngày Tỵ — đầu óc sáng, hợp học, thi, viết, soạn hợp đồng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mùi (13h–15h, Minh Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 19/11 hoặc 25/11 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).

Tài lộc

Chi cho học hành, sách vở, sức khỏe là chi đúng chỗ. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Về tiền, Thực Thần ẩn trong chi Tỵ sinh tài nhẹ nhàng — khoản thu nhỏ từ việc vặt, việc tay trái. Vong Thần của tuổi gặp ngày Tỵ — dễ hao hụt mà không rõ vì đâu; ghi chép thu chi trong ngày. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mùi (13h–15h, Minh Đường) — can giờ Kỷ là Chính Tài của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.

Tình cảm

Hợp lắng nghe nhiều hơn nói; một lời hỏi han sức khỏe khiến người kia thấy được quan tâm. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Chi Tỵ tàng can Bính — Thực Thần ẩn: niềm vui nhỏ, món ăn ngon, lời khen đúng lúc làm ấm quan hệ. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Mùi (13h–15h, Minh Đường) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Kỷ là Chính Tài của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.

Sức khỏe và tinh thần

Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 15/11/2026 tuổi Giáp Ngọ nên làm gì, tránh gì?

  • Nên (việc nhỏ, hợp Trực Phá): việc thường ngày đã lên lịch, sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ. Trực Phá chủ phá bỏ: chỉ hợp dỡ bỏ, tháo cũ; kiêng cưới hỏi, khai trương, ký kết.[5]
  • Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: phạm Bách Kỵ (Tam Nương).
  • Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 5 19/11 — điểm 7/10, Trực Khai; Thứ 4 25/11 — điểm 8/10, Trực Định.

Giờ nào tốt cho tuổi Giáp Ngọ ngày 15/11/2026?

Tốt nhất là giờ Mùi 13h–15h (Minh Đường; lục hợp tuổi), sau đó Tuất 19h–21h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi).

Giờ hoàng đạo của ngày Tỵ: Sửu (Ngọc Đường), Thìn (Tư Mệnh), Ngọ (Thanh Long), Mùi (Minh Đường), Tuất (Kim Quỹ), Hợi (Thiên Đức).[5]

Xét cho tuổi Ngọ (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Mùi 13h–15h (Minh Đường; lục hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Thiên Đức); Thìn 07h–09h (Tư Mệnh).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Sửu 01h–03h (hại), Ngọ 11h–13h (hình).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu.

Giờ Tý của ngày 15/11 tính từ 23h đêm 14/11. 23h tối 15/11 đã sang giờ Tý của ngày 16/11.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Sa Trung Kim: Kim trong cát: cần sàng lọc mới thấy. Nên xem kỹ cả Trực lẫn sao, đừng chỉ nhìn điểm số.

  • Màu: vàng, nâu đất, be, kem (Thổ sinh Kim — ưu tiên); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng hành Kim).
  • Số: 0, 5 (Thổ); 4, 9 (Kim) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) (ưu tiên); Tây, Tây Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Giáp Ngọ. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.