Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 03/02/2025 tuổi Kỷ Mão sinh năm 1999

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 2, 3/2/2025 · âm lịch 6/1 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Kỷ Mão ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Kỷ Mão: điểm 6/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Quý Mão (nạp âm Kim Bạch Kim), tháng Mậu Dần, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Mão: ngày trùng chi tuổi Mão; mệnh Thành Đầu Thổ sinh khí ngày (Kim) — hao nhẹ.
  • Việc lớn dùng được ngày 03/02/2025: khai trương điểm 6/10; động thổ điểm 6/10; ký hợp đồng điểm 6/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Mùi 13h–15h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Thanh Long); Mão 05h–07h (Minh Đường; trùng chi tuổi).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 03/02/2025

  • Dương lịch: Thứ 2, 03/02/2025.
  • Âm lịch: ngày 6 tháng Giêng năm Ất Tỵ. Tháng Giêng âm kéo dài từ 29/1 đến 27/2/2025.[1][2]
  • Can chi: ngày Quý Mão; tháng Mậu Dần (từ tiết Lập Xuân 21:10 ngày 3/2 đến trước Kinh Trập 15:07 ngày 5/3); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Kim Bạch Kim — hành Kim.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Trừ. Nhị thập bát tú: sao Trương (cát tú). Thần trực ngày: Chu Tước (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: không có cát tinh; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Kỷ Mão

Ngày 03/02/2025 tuổi Kỷ Mão tốt hay xấu?

Tốt — điểm 6/10: ngày trùng chi tuổi Mão; mệnh Thành Đầu Thổ sinh khí ngày (Kim) — hao nhẹ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Chu Tước[5]−1 điểm
  • sao Trương là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Trừ thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: không có sao được tính[5]0 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Kỷ Mão: 0 điểm

  • trùng chi tuổi Mão[7]0 điểm
  • Thành Đầu Thổ (mệnh tuổi) sinh Kim Bạch Kim (ngày) — hao nhẹ, không cộng trừ[4]0 điểm

→ Kết quả cho tuổi Kỷ Mão: điểm 6/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 2/2025 tuổi Kỷ Mão 1999 — ngày 3/2 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Kỷ Mão

  • Can Kỷ khắc can Quý (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can ngày Quý là Thiên Tài của can Kỷ.[8]
  • Chi Mão tàng can Ất — Thất Sát của can Kỷ, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Mão là Tướng Tinh của tuổi Kỷ Mão — khí chất lãnh đạo, uy tín, dễ đứng đầu nhóm.[4]
  • Chi Mão trùng chi tuổi — năng lượng dồn lại, nhiều việc cùng tới.[4][7]

Công việc

Hợp giao tế, gặp khách, mở rộng mối quan hệ; việc bàn giấy trong ngày dễ bị gián đoạn. Chi ngày trùng chi tuổi (phục ngâm) — việc dễ lặp lại, phải làm lại; kiểm tra kỹ một lần để khỏi sửa nhiều lần. Thất Sát ẩn trong chi Mão: tránh đối đầu trực diện, đi đường vòng lại nhanh hơn. Tướng Tinh của tuổi gặp ngày Mão — dễ được giao vai dẫn dắt, nói có người nghe. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dần (03h–05h, Thanh Long) — can giờ Giáp là Chính Quan của tuổi.

Tài lộc

Cơ hội đầu tư nhỏ có thể thử, khoản lớn thì đừng xuống tiền ngay trong ngày. Tiền bạc dậm chân tại chỗ; hợp đối soát, đòi lại khoản cũ hơn là tìm khoản mới. Thất Sát ngầm trong chi Mão: đừng vay nóng để giải quyết việc gấp.

Tình cảm

Người đã có đôi dễ mải xã giao mà lơ người nhà — dành chút thời gian buổi tối cho nhau. Dễ nhớ chuyện cũ hoặc gặp lại người xưa; giữ ranh giới cho rõ. Thất Sát ngầm trong chi Mão: mệt thì nghỉ, đừng mang căng thẳng công việc vào bữa tối. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Mùi (13h–15h, Thiên Đức) — chi giờ tam hợp với tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Kim ứng với phổi và da. Giữ ấm cổ, tránh gió lạnh buổi sáng sớm. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 03/02/2025 tuổi Kỷ Mão nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 6/10); động thổ (điểm 6/10); ký hợp đồng (điểm 6/10); mua tài sản (điểm 6/10); xuất hành (điểm 8/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: cưới hỏi (Trực Trừ kỵ cưới hỏi); nhập trạch (Trực Trừ kỵ nhập trạch).
  • Trực Trừ chủ dọn bỏ: hợp dọn dẹp, cắt bỏ việc thừa, chữa bệnh, kết thúc chuyện dây dưa.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Kỷ Mão ngày 03/02/2025?

Tốt nhất là giờ Mùi 13h–15h (Thiên Đức; tam hợp tuổi), sau đó Dần 03h–05h (Thanh Long). Tránh giờ Dậu 17h–19h (xung tuổi Mão).

Giờ hoàng đạo của ngày Mão: Tý (Tư Mệnh), Dần (Thanh Long), Mão (Minh Đường), Ngọ (Kim Quỹ), Mùi (Thiên Đức), Dậu (Ngọc Đường).[5]

Xét cho tuổi Mão (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Mùi 13h–15h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Thanh Long); Mão 05h–07h (Minh Đường; trùng chi tuổi).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tý 23h–01h (hình), Ngọ 11h–13h (phá).
  • ✘ Loại: Dậu 17h–19h (Ngọc Đường nhưng xung tuổi Mão) và sáu giờ hắc đạo — Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.

Giờ Tý của ngày 3/2 tính từ 23h đêm 2/2. 23h tối 3/2 đã sang giờ Tý của ngày 4/2.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Thành Đầu Thổ: Đất đắp thành: có sức che chở. Nhập trạch, xây cất nên chọn ngày Trực Thành – Mãn.

  • Màu: đỏ, cam, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ — ưu tiên); vàng, nâu đất, be, kem (cùng hành Thổ).
  • Số: 2, 7 (Hỏa); 0, 5 (Thổ) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Nam (ưu tiên); Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Kỷ Mão. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.