Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 28/08/2025 tuổi Kỷ Sửu sinh năm 2009

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 5, 28/8/2025 · âm lịch 6/7 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Kỷ Sửu ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Kỷ Sửu: điểm 10/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Kỷ Tỵ (nạp âm Đại Lâm Mộc), tháng Giáp Thân, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Sửu: chi Tỵ tam hợp chi Sửu; khí ngày (Mộc) sinh mệnh Tích Lịch Hỏa.
  • Việc lớn dùng được ngày 28/08/2025: cưới hỏi điểm 10/10; nhập trạch điểm 10/10; ký hợp đồng điểm 10/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Hợi 21h–23h (Thiên Đức); Sửu 01h–03h (Ngọc Đường; trùng chi tuổi). Ban ngày chỉ có giờ hoàng đạo loại kém: Thìn 07h–09h (phá tuổi), Ngọ 11h–13h (hại tuổi).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 28/08/2025

  • Dương lịch: Thứ 5, 28/08/2025.
  • Âm lịch: ngày 6 tháng 7 năm Ất Tỵ. Tháng 7 âm kéo dài từ 23/8 đến 21/9/2025.[1][2]
  • Can chi: ngày Kỷ Tỵ; tháng Giáp Thân (từ tiết Lập Thu 12:51 ngày 7/8 đến trước Bạch Lộ 15:51 ngày 7/9); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Đại Lâm Mộc — hành Mộc.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Thu. Nhị thập bát tú: sao Đẩu (cát tú). Thần trực ngày: Thiên Đức (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Lục Hợp; hung — Thổ Cấm (kỵ riêng động thổ). Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Kỷ Sửu

Ngày 28/08/2025 tuổi Kỷ Sửu tốt hay xấu?

Rất tốt — điểm 10/10: chi Tỵ tam hợp chi Sửu; khí ngày (Mộc) sinh mệnh Tích Lịch Hỏa. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 9 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Thiên Đức[5]+1 điểm
  • sao Đẩu là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Thu thuộc nhóm bình[5]0 điểm
  • thần sát ngày: Lục Hợp +2[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Kỷ Sửu: +2 điểm

  • Tỵ tam hợp Sửu[7]+1 điểm
  • Đại Lâm Mộc (ngày) sinh Tích Lịch Hỏa (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Kỷ Sửu: điểm 10/10 — Rất tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 8/2025 tuổi Kỷ Sửu 2009 — ngày 28/8 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Kỷ Sửu

  • Can Kỷ cùng hành, cùng tính với can Kỷ — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can ngày Kỷ là Tỷ Kiên của can Kỷ.[8]
  • Chi Tỵ tàng can Bính — Chính Ấn của can Kỷ, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Chi Tỵ TAM HỢP với chi Sửu — cùng một cục, dễ thành việc khi làm có nhóm.[4][7]

Công việc

Khí ngày ngang với bản mệnh: tự xoay xở được, nhưng việc chung dễ ai cũng muốn làm theo ý mình — chia việc theo sở trường từng người. Ngày tam hợp tuổi: hợp kết nối, mở lời đề xuất, rủ thêm người cùng làm. Chính Ấn ẩn trong chi Tỵ lợi cho học hỏi, nhận bàn giao, hoàn thiện hồ sơ.

Tài lộc

Tiền bạc ở thế giữ được chứ khó tăng: khoản nào đã định chi thì chi, khoản góp chung nên ghi rõ phần ai. Thuận cho giao dịch có nhiều bên tham gia; chia phần rõ thì các bên cùng có lợi. Chính Ấn ngầm trong chi Tỵ: chi cho học hành, sức khỏe là đáng.

Tình cảm

Hai người dễ nói chuyện như bạn, ít lãng mạn mà nhiều thật lòng — hợp cùng làm một việc chung. Người độc thân dễ được mai mối qua bạn chung; người có đôi hợp đi chơi cùng bạn bè. Chính Ấn ngầm trong chi Tỵ: hợp thăm hỏi bố mẹ hai bên.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Mộc ứng với gan. Hạn chế rượu bia và ngủ trước 23 giờ. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 28/08/2025 tuổi Kỷ Sửu nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: cưới hỏi (điểm 10/10); nhập trạch (điểm 10/10); ký hợp đồng (điểm 10/10); mua tài sản (điểm 10/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: khai trương (Trực Thu kỵ khai trương); động thổ (sao Thổ Cấm kỵ động thổ); xuất hành (Trực Thu kỵ xuất hành).
  • Trực Thu chủ thu vào: hợp thu nợ, nhập hàng, cất giữ; kiêng khởi sự lớn.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Kỷ Sửu ngày 28/08/2025?

Tốt nhất là giờ Hợi 21h–23h (Thiên Đức), sau đó Sửu 01h–03h (Ngọc Đường; trùng chi tuổi). Tránh giờ Mùi 13h–15h (xung tuổi Sửu).

Giờ hoàng đạo của ngày Tỵ: Sửu (Ngọc Đường), Thìn (Tư Mệnh), Ngọ (Thanh Long), Mùi (Minh Đường), Tuất (Kim Quỹ), Hợi (Thiên Đức).[5]

Xét cho tuổi Sửu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Hợi 21h–23h (Thiên Đức); Sửu 01h–03h (Ngọc Đường; trùng chi tuổi).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Thìn 07h–09h (phá), Ngọ 11h–13h (hại), Tuất 19h–21h (hình).
  • ✘ Loại: Mùi 13h–15h (Minh Đường nhưng xung tuổi Sửu) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu.

Giờ Tý của ngày 28/8 tính từ 23h đêm 27/8. 23h tối 28/8 đã sang giờ Tý của ngày 29/8.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Tích Lịch Hỏa: Lửa sấm sét: bùng nhanh, hợp việc cần tạo tiếng vang, nhưng kỵ ngày Bách Kỵ hơn các mệnh khác.

  • Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
  • Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Kỷ Sửu. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.