Tử vi ngày 16/11/2026 tuổi Kỷ Tỵ sinh năm 1989
Thứ 2, 16/11/2026 · âm lịch 8/10 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Kỷ Tỵ ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Kỷ Tỵ: điểm 3/10 — Xấu (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Giáp Ngọ (nạp âm Sa Trung Kim), tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Tỵ: chi Ngọ bình hòa với chi Tỵ; khí ngày (Kim) khắc mệnh Đại Lâm Mộc.
- Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 16/11/2026 — điểm 3/10, dưới ngưỡng điểm 6/10. Ngày tốt gần nhất: Thứ 5 19/11 (điểm 9/10).
- Giờ hợp tuổi: Dậu 17h–19h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Sửu 01h–03h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Tý 23h–01h (Kim Quỹ).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 16/11/2026
- Dương lịch: Thứ 2, 16/11/2026.
- Âm lịch: ngày 8 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Giáp Ngọ; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Sa Trung Kim — hành Kim.[4]
- Thập nhị trực: Trực Nguy. Nhị thập bát tú: sao Tâm (hung tú). Thần trực ngày: Thanh Long (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Nguyệt Đức; hung — Hoang Vu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 16/11/2026 tuổi Kỷ Tỵ tốt hay xấu?
Xấu — điểm 3/10: chi Ngọ bình hòa với chi Tỵ; khí ngày (Kim) khắc mệnh Đại Lâm Mộc. Không chọn cho việc lớn — dưới ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10); ngày tốt gần nhất: Thứ 5 19/11 (điểm 9/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 4 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Thanh Long[5]+1 điểm
- sao Tâm là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
- Trực Nguy thuộc nhóm hung[5]−1 điểm
- thần sát ngày: Nguyệt Đức +2, Hoang Vu −2[5]0 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Kỷ Tỵ: −1 điểm
→ Kết quả cho tuổi Kỷ Tỵ: điểm 3/10 — Xấu (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
Bảng Ngày tốt tháng 11/2026 tuổi Kỷ Tỵ 1989 — ngày 16/11 không có trong danh sách vì điểm 3/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.
Can ngày, chi ngày với tuổi Kỷ Tỵ
- Can Giáp của ngày HỢP với can Kỷ của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can ngày Giáp là Chính Quan của can Kỷ.[8]
- Chi Ngọ tàng can Đinh — Thiên Ấn của can Kỷ, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Ngọ là Lộc Thần của tuổi Kỷ Tỵ — tài lộc, ăn mặc đủ đầy, có phần "lương bổng" tự nhiên.[8]
- Ngọ là Đào Hoa của tuổi Kỷ Tỵ — sức hút, duyên dáng, giỏi giao tiếp – nghệ thuật; cần giữ chừng mực trong tình cảm.[4]
- Chi Ngọ và chi Tỵ không xung không hợp — bình ổn.[4][7]
Công việc
Được giao trách nhiệm hoặc được nhìn nhận; làm đúng quy trình sẽ có người ghi nhận. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Chi Ngọ tàng can Đinh, là Thiên Ấn ẩn: ý hay đến lúc làm một mình, tắt bớt thông báo để tập trung. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tý (23h–01h, Kim Quỹ) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Giáp là Chính Quan của tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 19/11 hoặc 25/11 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).
Tài lộc
Nguồn thu chính thống, đúng hẹn; hợp ký kết và việc giấy tờ. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Về tiền, Thiên Ấn ẩn trong chi Ngọ khiến dễ do dự — đặt hạn chót cho quyết định chi tiêu. Ngày Ngọ là ngày Lộc của tuổi — lộc ăn lộc làm đầy đặn, hợp nhận lương, thu tiền, mở khoản tiết kiệm. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dậu (17h–19h, Minh Đường) — can giờ Quý là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
Tình cảm
Quan hệ nghiêm túc, hợp ra mắt hoặc bàn chuyện lâu dài. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Ở chuyện tình cảm, Thiên Ấn ẩn trong chi Ngọ làm bạn trầm hơn thường lệ — nói cho người kia biết lý do. Ngày Ngọ là ngày Đào Hoa của tuổi — sức hút tăng, dễ được để ý; hợp hẹn hò, chăm chút vẻ ngoài. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thân (15h–17h, Thanh Long) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Nhâm là Chính Tài của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.
Sức khỏe và tinh thần
Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Kim ứng với phổi và da. Giữ ấm cổ, tránh gió lạnh buổi sáng sớm. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 16/11/2026 tuổi Kỷ Tỵ nên làm gì, tránh gì?
- Nên (việc nhỏ, hợp Trực Nguy): sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ, làm nốt việc dở. Trực Nguy chủ hiểm: kiêng leo cao, đi sông nước, việc mạo hiểm; nên làm việc quen tay.[5]
- Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: điểm 3/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.
- Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 5 19/11 — điểm 9/10, Trực Khai; Thứ 4 25/11 — điểm 7/10, Trực Định.
Giờ nào tốt cho tuổi Kỷ Tỵ ngày 16/11/2026?
Tốt nhất là giờ Dậu 17h–19h (Minh Đường; tam hợp tuổi), sau đó Sửu 01h–03h (Thiên Đức; tam hợp tuổi).
Giờ hoàng đạo của ngày Ngọ: Tý (Kim Quỹ), Sửu (Thiên Đức), Mão (Ngọc Đường), Ngọ (Tư Mệnh), Thân (Thanh Long), Dậu (Minh Đường).[5]
Xét cho tuổi Tỵ (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Dậu 17h–19h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Sửu 01h–03h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Tý 23h–01h (Kim Quỹ); Thân 15h–17h (Thanh Long; lục hợp tuổi; kèm hình, phá — bù nhau); Ngọ 11h–13h (Tư Mệnh; giờ Lộc của can Kỷ); Mão 05h–07h (Ngọc Đường).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi.
Giờ Tý của ngày 16/11 tính từ 23h đêm 15/11. 23h tối 16/11 đã sang giờ Tý của ngày 17/11.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Đại Lâm Mộc: Cây rừng lớn: vươn được nhờ đất rộng. Ngày hợp là ngày thoáng đãng về Trực và sao, tránh ngày Bế – Thu vốn hãm sự phát triển.
- Màu: đen, xanh dương, xanh navy (Thủy sinh Mộc — ưu tiên); xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (cùng hành Mộc).
- Số: 1, 6 (Thủy); 3, 8 (Mộc) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Bắc (ưu tiên); Đông, Đông Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Kỷ Tỵ. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Ngọ sinh năm 1990
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Mùi sinh năm 1991
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Thân sinh năm 1992
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Dậu sinh năm 1993
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Tuất sinh năm 1994
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Hợi sinh năm 1995
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.