Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 15/01/2025 tuổi Mậu Thân sinh năm 1968

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 4, 15/1/2025 · âm lịch 16/12 năm Giáp Thìn · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Mậu Thân ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Mậu Thân: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Giáp Thân (nạp âm Tuyền Trung Thủy), tháng Đinh Sửu, năm Giáp Thìn.
  • Với tuổi Thân: ngày trùng chi tuổi Thân; mệnh Đại Trạch Thổ khắc khí ngày (Thủy) — mình chủ động.
  • Ngày đạt ngưỡng nhưng Trực Nguy kỵ các việc lớn — hợp việc thường ngày.
  • Giờ hợp tuổi: Tý 23h–01h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Thìn 07h–09h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Sửu 01h–03h (Minh Đường).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 15/01/2025

  • Dương lịch: Thứ 4, 15/01/2025.
  • Âm lịch: ngày 16 tháng Chạp năm Giáp Thìn. Tháng Chạp âm kéo dài từ 31/12/2024 đến 28/1/2025.[1][2]
  • Can chi: ngày Giáp Thân; tháng Đinh Sửu (từ tiết Tiểu Hàn 09:32 ngày 5/1 đến trước Lập Xuân 21:10 ngày 3/2); năm Giáp Thìn (từ Lập Xuân 15:27 ngày 4/2/2024).[3]
  • Nạp âm ngày: Tuyền Trung Thủy — hành Thủy.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Nguy. Nhị thập bát tú: sao Cơ (cát tú). Thần trực ngày: Tư Mệnh (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Mẫu Thương; hung — Thổ Cấm (kỵ riêng động thổ). Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Mậu Thân

Ngày 15/01/2025 tuổi Mậu Thân tốt hay xấu?

Tốt — điểm 7/10: ngày trùng chi tuổi Thân; mệnh Đại Trạch Thổ khắc khí ngày (Thủy) — mình chủ động. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 7 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Tư Mệnh[5]+1 điểm
  • sao Cơ là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Nguy thuộc nhóm hung[5]−1 điểm
  • thần sát ngày: Mẫu Thương +1[5]+1 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Mậu Thân: 0 điểm

  • trùng chi tuổi Thân[7]0 điểm
  • Đại Trạch Thổ (mệnh tuổi) khắc Tuyền Trung Thủy (ngày) — mình chủ động, không cộng trừ[4]0 điểm

→ Kết quả cho tuổi Mậu Thân: điểm 7/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 1/2025 tuổi Mậu Thân 1968 — ngày 15/1 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Mậu Thân

  • Can Giáp khắc can Mậu — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can ngày Giáp là Thất Sát của can Mậu.[8]
  • Chi Thân tàng can Canh — Thực Thần của can Mậu, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Thân là Văn Xương của tuổi Mậu Thân — thông minh, học hành – thi cử – viết lách thuận lợi, hợp nghề trí óc.[8]
  • Chi Thân trùng chi tuổi — năng lượng dồn lại, nhiều việc cùng tới.[4][7]

Công việc

Việc gấp và sức ép dồn tới — làm việc quan trọng nhất trước, việc còn lại xin dời hạn cho rõ ràng. Chi ngày trùng chi tuổi (phục ngâm) — việc dễ lặp lại, phải làm lại; kiểm tra kỹ một lần để khỏi sửa nhiều lần. Chi Thân ngầm mang khí Thực Thần: làm việc mình thích trước để lấy đà cho cả ngày. Văn Xương của tuổi rơi vào ngày Thân — đầu óc sáng, hợp học, thi, viết, soạn hợp đồng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Sửu (01h–03h, Minh Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Ất là Chính Quan của tuổi.

Tài lộc

Dễ có khoản phạt, phí phát sinh hoặc bị đòi nợ gấp — rà lại các hạn thanh toán trong tuần. Tiền bạc dậm chân tại chỗ; hợp đối soát, đòi lại khoản cũ hơn là tìm khoản mới. Thực Thần ngầm trong chi Thân: chi cho ăn uống, giải trí dễ quá tay, ghi lại cho rõ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tý (23h–01h, Thanh Long) — chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Dễ cáu vì áp lực bên ngoài rồi trút lên người thân — nói ra mình đang mệt thay vì im lặng khó chịu. Dễ nhớ chuyện cũ hoặc gặp lại người xưa; giữ ranh giới cho rõ. Thực Thần ẩn trong chi Thân khiến lòng dễ mềm, hợp bày tỏ tình cảm nhẹ nhàng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tỵ (09h–11h, Thiên Đức) — chi giờ lục hợp với tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 15/01/2025 tuổi Mậu Thân nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: việc thường ngày — Trực Nguy kỵ các việc lớn.
  • Không nên: khai trương (Trực Nguy kỵ khai trương); cưới hỏi (Trực Nguy kỵ cưới hỏi); nhập trạch (Trực Nguy kỵ nhập trạch); động thổ (Trực Nguy kỵ động thổ); ký hợp đồng (Trực Nguy kỵ ký hợp đồng); mua tài sản (Trực Nguy kỵ mua tài sản); xuất hành (Trực Nguy kỵ xuất hành).
  • Trực Nguy chủ hiểm: kiêng leo cao, đi sông nước, việc mạo hiểm; nên làm việc quen tay.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Mậu Thân ngày 15/01/2025?

Tốt nhất là giờ Tý 23h–01h (Thanh Long; tam hợp tuổi), sau đó Thìn 07h–09h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi).

Giờ hoàng đạo của ngày Thân: Tý (Thanh Long), Sửu (Minh Đường), Thìn (Kim Quỹ), Tỵ (Thiên Đức), Mùi (Ngọc Đường), Tuất (Tư Mệnh).[5]

Xét cho tuổi Thân (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Tý 23h–01h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Thìn 07h–09h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Sửu 01h–03h (Minh Đường); Tỵ 09h–11h (Thiên Đức; giờ Lộc của can Mậu; lục hợp tuổi; kèm hình, phá — bù nhau); Mùi 13h–15h (Ngọc Đường); Tuất 19h–21h (Tư Mệnh).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi.

Giờ Tý của ngày 15/1 tính từ 23h đêm 14/1. 23h tối 15/1 đã sang giờ Tý của ngày 16/1.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Đại Trạch Thổ: Đất nền rộng: chịu tải tốt, hợp việc xây dựng và tích lũy tài sản. Động thổ, nhập trạch nên chọn ngày Trực Thành hoặc Trực Mãn, tránh ngày Trực Phá vốn làm dở dang công trình.

  • Màu: đỏ, cam, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ — ưu tiên); vàng, nâu đất, be, kem (cùng hành Thổ).
  • Số: 2, 7 (Hỏa); 0, 5 (Thổ) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Nam (ưu tiên); Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Mậu Thân. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.