Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 05/06/2025 tuổi Mậu Thân sinh năm 1968

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 5, 5/6/2025 · âm lịch 10/5 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Mậu Thân ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Mậu Thân: điểm 6/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Ất Tỵ (nạp âm Phú Đăng Hỏa), tháng Nhâm Ngọ, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Thân: chi Tỵ lục hợp, tương hình, phá chi Thân; khí ngày (Hỏa) sinh mệnh Đại Trạch Thổ.
  • Ngày đạt ngưỡng nhưng Trực Bế kỵ các việc lớn — hợp việc thường ngày.
  • Giờ hợp tuổi: Thìn 07h–09h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Ngọ 11h–13h (Thanh Long); Mùi 13h–15h (Minh Đường).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 05/06/2025

  • Dương lịch: Thứ 5, 05/06/2025.
  • Âm lịch: ngày 10 tháng 5 năm Ất Tỵ. Tháng 5 âm kéo dài từ 27/5 đến 24/6/2025.[1][2]
  • Can chi: ngày Ất Tỵ; tháng Nhâm Ngọ (từ tiết Mang Chủng 16:56 ngày 5/6 đến trước Tiểu Thử 03:04 ngày 7/7); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Phú Đăng Hỏa — hành Hỏa.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Bế. Nhị thập bát tú: sao Đẩu (cát tú). Thần trực ngày: Nguyên Vũ (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Thiên Y; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Mậu Thân

Ngày 05/06/2025 tuổi Mậu Thân tốt hay xấu?

Tốt — điểm 6/10: chi Tỵ lục hợp, tương hình, phá chi Thân; khí ngày (Hỏa) sinh mệnh Đại Trạch Thổ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 5 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Nguyên Vũ[5]−1 điểm
  • sao Đẩu là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Bế thuộc nhóm hung[5]−1 điểm
  • thần sát ngày: Thiên Y +1[5]+1 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Mậu Thân: +1 điểm

  • Tỵ lục hợp, hình, phá Thân[7]0 điểm
  • Phú Đăng Hỏa (ngày) sinh Đại Trạch Thổ (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Mậu Thân: điểm 6/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 6/2025 tuổi Mậu Thân 1968 — ngày 5/6 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Mậu Thân

  • Can Ất khắc can Mậu theo lẽ âm dương phối hợp — sức ép vừa phải thành kỷ luật, làm đúng quy củ dễ được ghi nhận. Theo thập thần, can ngày Ất là Chính Quan của can Mậu.[8]
  • Chi Tỵ tàng can Bính — Thiên Ấn của can Mậu, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Tỵ là Lộc Thần của tuổi Mậu Thân — tài lộc, ăn mặc đủ đầy, có phần "lương bổng" tự nhiên.[8]
  • Tỵ là Kiếp Sát của tuổi Mậu Thân — dễ hao tổn, biến động bất ngờ; cần cẩn trọng giấy tờ – tiền bạc.[4]
  • Chi Tỵ LỤC HỢP với chi Thân — thuận hòa, dễ được giúp đỡ.[4][7]

Công việc

Được người có trách nhiệm để ý — làm tròn phần việc nhỏ hôm nay cũng là ghi điểm cho dịp lớn sau này. Lục hợp thuận cho ký kết, xin việc, nhờ vả; nên chủ động gặp trực tiếp. Thiên Ấn ẩn trong chi Tỵ: hay nghĩ nhiều, viết ra giấy giúp đầu óc nhẹ hơn. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Sửu (01h–03h, Ngọc Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Đinh là Chính Ấn của tuổi.

Tài lộc

Tiền bạc không đột biến nhưng chắc; thanh toán đúng hạn để giữ uy tín. Hợp chốt giao dịch giữa hai bên; mặc cả nhẹ nhàng là được giá. Thiên Ấn ngầm trong chi Tỵ: khoản đầu tư chưa hiểu rõ thì chưa nên xuống tiền. Ngày Tỵ là ngày Lộc của tuổi — lộc ăn lộc làm đầy đặn, hợp nhận lương, thu tiền, mở khoản tiết kiệm. Kiếp Sát của tuổi gặp ngày Tỵ — đề phòng mất đồ, bị lừa qua mạng; giữ kỹ ví và mật khẩu. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mùi (13h–15h, Minh Đường) — can giờ Quý là Chính Tài của tuổi.

Tình cảm

Hợp giữ lời hứa, đúng giờ hẹn; sự chỉn chu nhỏ khiến người kia an tâm. Tình cảm dễ đồng điệu; một cuộc trò chuyện riêng đáng giá hơn buổi tiệc đông người. Thiên Ấn ngầm trong chi Tỵ: cần khoảng lặng riêng, hẹn gặp ngắn mà chất lượng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thìn (07h–09h, Tư Mệnh) — chi giờ tam hợp với tuổi, can giờ Canh là Thực Thần của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 05/06/2025 tuổi Mậu Thân nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: việc thường ngày — Trực Bế kỵ các việc lớn.
  • Không nên: khai trương (Trực Bế kỵ khai trương); cưới hỏi (Trực Bế kỵ cưới hỏi); nhập trạch (Trực Bế kỵ nhập trạch); động thổ (Trực Bế kỵ động thổ); ký hợp đồng (Trực Bế kỵ ký hợp đồng); mua tài sản (Trực Bế kỵ mua tài sản); xuất hành (Trực Bế kỵ xuất hành).
  • Trực Bế chủ đóng lại: hợp lấp, vá, kết thúc; kiêng khai trương và việc cần mở mang.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Mậu Thân ngày 05/06/2025?

Tốt nhất là giờ Thìn 07h–09h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi), sau đó Ngọ 11h–13h (Thanh Long).

Giờ hoàng đạo của ngày Tỵ: Sửu (Ngọc Đường), Thìn (Tư Mệnh), Ngọ (Thanh Long), Mùi (Minh Đường), Tuất (Kim Quỹ), Hợi (Thiên Đức).[5]

Xét cho tuổi Thân (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Thìn 07h–09h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Ngọ 11h–13h (Thanh Long); Mùi 13h–15h (Minh Đường); Tuất 19h–21h (Kim Quỹ); Sửu 01h–03h (Ngọc Đường).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Hợi 21h–23h (hại).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu.

Giờ Tý của ngày 5/6 tính từ 23h đêm 4/6. 23h tối 5/6 đã sang giờ Tý của ngày 6/6.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Đại Trạch Thổ: Đất nền rộng: chịu tải tốt, hợp việc xây dựng và tích lũy tài sản. Động thổ, nhập trạch nên chọn ngày Trực Thành hoặc Trực Mãn, tránh ngày Trực Phá vốn làm dở dang công trình.

  • Màu: đỏ, cam, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ — ưu tiên); vàng, nâu đất, be, kem (cùng hành Thổ).
  • Số: 2, 7 (Hỏa); 0, 5 (Thổ) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Nam (ưu tiên); Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Mậu Thân. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.