Tử vi ngày 26/01/2026 tuổi Mậu Thân sinh năm 1968
Thứ 2, 26/1/2026 · âm lịch 8/12 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Mậu Thân ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Mậu Thân: điểm 8/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Canh Tý (nạp âm Bích Thượng Thổ), tháng Kỷ Sửu, năm Ất Tỵ.
- Với tuổi Thân: chi Tý tam hợp chi Thân; khí ngày cùng hành Thổ với mệnh Đại Trạch Thổ.
- Ngày đạt ngưỡng nhưng Trực Bế kỵ các việc lớn — hợp việc thường ngày.
- Giờ hợp tuổi: Tý 23h–01h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Thanh Long; trùng chi tuổi); Dậu 17h–19h (Minh Đường).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 26/01/2026
- Dương lịch: Thứ 2, 26/01/2026.
- Âm lịch: ngày 8 tháng Chạp năm Ất Tỵ. Tháng Chạp âm kéo dài từ 19/1 đến 16/2/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Canh Tý; tháng Kỷ Sửu (từ tiết Tiểu Hàn 15:23 ngày 5/1 đến trước Lập Xuân 03:02 ngày 4/2); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
- Nạp âm ngày: Bích Thượng Thổ — hành Thổ.[4]
- Thập nhị trực: Trực Bế. Nhị thập bát tú: sao Tất (cát tú). Thần trực ngày: Thiên Hình (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Y, Lục Hợp; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 26/01/2026 tuổi Mậu Thân tốt hay xấu?
Rất tốt — điểm 8/10: chi Tý tam hợp chi Thân; khí ngày cùng hành Thổ với mệnh Đại Trạch Thổ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hắc đạo Thiên Hình[5]−1 điểm
- sao Tất là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Bế thuộc nhóm hung[5]−1 điểm
- thần sát ngày: Thiên Đức +2, Nguyệt Đức +2, Thiên Y +1, Lục Hợp +2 (tính tối đa ±2)[5]+2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Mậu Thân: +2 điểm
- Tý tam hợp Thân[7]+1 điểm
- Bích Thượng Thổ (ngày) cùng hành Thổ với Đại Trạch Thổ (mệnh tuổi)[4]+1 điểm
→ Kết quả cho tuổi Mậu Thân: điểm 8/10 — Rất tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 1/2026 tuổi Mậu Thân 1968 — ngày 26/1 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Mậu Thân
- Can Mậu sinh ra can Canh (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can ngày Canh là Thực Thần của can Mậu.[8]
- Chi Tý tàng can Quý — Chính Tài của can Mậu, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Tý là Tướng Tinh của tuổi Mậu Thân — khí chất lãnh đạo, uy tín, dễ đứng đầu nhóm.[4]
- Chi Tý TAM HỢP với chi Thân — cùng một cục, dễ thành việc khi làm có nhóm.[4][7]
Công việc
Ý tưởng đến tự nhiên; hợp viết, thiết kế, dạy người khác hoặc cải tiến cách làm cũ. Ngày tam hợp tuổi: hợp kết nối, mở lời đề xuất, rủ thêm người cùng làm. Chi Tý ngầm mang khí Chính Tài: kết quả cụ thể quan trọng hơn ý tưởng, chốt được việc nào thì chốt. Ngày Tướng Tinh của tuổi: hợp đứng ra điều phối, ra quyết định cho nhóm. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Sửu (01h–03h, Thiên Đức) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Đinh là Chính Ấn của tuổi.
Tài lộc
Chi cho ăn uống, giải trí dễ tăng; vui thì được nhưng nên đặt mức trước. Thuận cho giao dịch có nhiều bên tham gia; chia phần rõ thì các bên cùng có lợi. Chính Tài ẩn trong chi Tý lợi cho việc thu hồi tiền cọc, tiền hàng còn treo. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tý (23h–01h, Kim Quỹ) — chi giờ tam hợp với tuổi.
Tình cảm
Hợp hẹn hò thoải mái, tặng món quà nhỏ tự tay làm; chuyện nặng nề để ngày khác. Người độc thân dễ được mai mối qua bạn chung; người có đôi hợp đi chơi cùng bạn bè. Chính Tài ngầm trong chi Tý: hợp bàn chuyện nhà cửa, chi tiêu chung với người thương. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dậu (17h–19h, Minh Đường) — là giờ Đào Hoa của tuổi, can giờ Ất là Chính Quan của tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Thổ ứng với tỳ vị và hệ tiêu hóa. Ăn đúng bữa, tránh bỏ bữa sáng và bớt đồ lạnh. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 26/01/2026 tuổi Mậu Thân nên làm gì, tránh gì?
- Nên: việc thường ngày — Trực Bế kỵ các việc lớn.
- Không nên: khai trương (Trực Bế kỵ khai trương); cưới hỏi (Trực Bế kỵ cưới hỏi); nhập trạch (Trực Bế kỵ nhập trạch); động thổ (Trực Bế kỵ động thổ); ký hợp đồng (Trực Bế kỵ ký hợp đồng); mua tài sản (Trực Bế kỵ mua tài sản); xuất hành (Trực Bế kỵ xuất hành).
- Trực Bế chủ đóng lại: hợp lấp, vá, kết thúc; kiêng khai trương và việc cần mở mang.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Mậu Thân ngày 26/01/2026?
Tốt nhất là giờ Tý 23h–01h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi), sau đó Thân 15h–17h (Thanh Long; trùng chi tuổi).
Giờ hoàng đạo của ngày Tý: Tý (Kim Quỹ), Sửu (Thiên Đức), Mão (Ngọc Đường), Ngọ (Tư Mệnh), Thân (Thanh Long), Dậu (Minh Đường).[5]
Xét cho tuổi Thân (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Tý 23h–01h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Thanh Long; trùng chi tuổi); Dậu 17h–19h (Minh Đường); Sửu 01h–03h (Thiên Đức); Mão 05h–07h (Ngọc Đường); Ngọ 11h–13h (Tư Mệnh).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi.
Giờ Tý của ngày 26/1 tính từ 23h đêm 25/1. 23h tối 26/1 đã sang giờ Tý của ngày 27/1.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Đại Trạch Thổ: Đất nền rộng: chịu tải tốt, hợp việc xây dựng và tích lũy tài sản. Động thổ, nhập trạch nên chọn ngày Trực Thành hoặc Trực Mãn, tránh ngày Trực Phá vốn làm dở dang công trình.
- Màu: đỏ, cam, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ — ưu tiên); vàng, nâu đất, be, kem (cùng hành Thổ).
- Số: 2, 7 (Hỏa); 0, 5 (Thổ) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Nam (ưu tiên); Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Mậu Thân. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Dậu sinh năm 1969
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Tuất sinh năm 1970
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Hợi sinh năm 1971
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Tý sinh năm 1972
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Sửu sinh năm 1973
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Dần sinh năm 1974
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.