Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 18/05/2026 tuổi Mậu Thân sinh năm 1968

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 2, 18/5/2026 · âm lịch 2/4 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Mậu Thân ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Mậu Thân: điểm 6/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Nhâm Thìn (nạp âm Trường Lưu Thủy), tháng Quý Tỵ, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Thân: chi Thìn tam hợp chi Thân; mệnh Đại Trạch Thổ khắc khí ngày (Thủy) — mình chủ động.
  • Ngày đạt ngưỡng nhưng Trực Bế kỵ các việc lớn — hợp việc thường ngày.
  • Giờ hợp tuổi: Thìn 07h–09h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Minh Đường; giờ Lộc của can Mậu; lục hợp tuổi; kèm hình, phá — bù nhau); Thân 15h–17h (Kim Quỹ; trùng chi tuổi).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 18/05/2026

  • Dương lịch: Thứ 2, 18/05/2026.
  • Âm lịch: ngày 2 tháng 4 năm Bính Ngọ. Tháng 4 âm kéo dài từ 17/5 đến 14/6/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Nhâm Thìn; tháng Quý Tỵ (từ tiết Lập Hạ 18:48 ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 22:48 ngày 5/6); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Trường Lưu Thủy — hành Thủy.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Bế. Nhị thập bát tú: sao Tất (cát tú). Thần trực ngày: Tư Mệnh (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Thiên Y; hung — Hoang Vu, Trùng Phục (kỵ riêng an táng, cưới hỏi). Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Mậu Thân

Ngày 18/05/2026 tuổi Mậu Thân tốt hay xấu?

Tốt — điểm 6/10: chi Thìn tam hợp chi Thân; mệnh Đại Trạch Thổ khắc khí ngày (Thủy) — mình chủ động. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 5 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Tư Mệnh[5]+1 điểm
  • sao Tất là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Bế thuộc nhóm hung[5]−1 điểm
  • thần sát ngày: Thiên Y +1, Hoang Vu −2[5]−1 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Mậu Thân: +1 điểm

  • Thìn tam hợp Thân[7]+1 điểm
  • Đại Trạch Thổ (mệnh tuổi) khắc Trường Lưu Thủy (ngày) — mình chủ động, không cộng trừ[4]0 điểm

→ Kết quả cho tuổi Mậu Thân: điểm 6/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 5/2026 tuổi Mậu Thân 1968 — ngày 18/5 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Mậu Thân

  • Can Mậu khắc can Nhâm (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can ngày Nhâm là Thiên Tài của can Mậu.[8]
  • Chi Thìn tàng can Mậu — Tỷ Kiên của can Mậu, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Thìn là Hoa Cái của tuổi Mậu Thân — thiên hướng nghệ thuật – tâm linh – nghiên cứu; đôi lúc thích ở một mình.[4]
  • Chi Thìn TAM HỢP với chi Thân — cùng một cục, dễ thành việc khi làm có nhóm.[4][7]

Công việc

Có cơ hội đến từ bên ngoài guồng quen thuộc — đáng thử, nhưng đừng bỏ dở việc đang làm. Chi ngày tam hợp với tuổi — dễ gặp người cùng chí hướng, việc làm theo nhóm thành nhanh. Tỷ Kiên ẩn trong chi Thìn: việc chung dễ có người làm ngang hàng, phân rõ đầu việc ngay từ sáng. Hoa Cái của tuổi gặp ngày Thìn — hợp việc cần tĩnh: nghiên cứu, sáng tác, tu dưỡng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tỵ (09h–11h, Minh Đường) — can giờ Ất là Chính Quan của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.

Tài lộc

Dễ có khoản thu bất ngờ, và cũng dễ chi ngay cho thứ không định trước; giữ lại một phần. Tam hợp nên tiền dễ đến qua mối quan hệ — giới thiệu, hợp tác, khách quen. Trong chi Thìn của ngày ẩn can Mậu — Tỷ Kiên của tuổi: có người cùng chia phần, khoản chung nên rõ ràng. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thìn (07h–09h, Thanh Long) — chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Dễ gặp người mới, không khí thoải mái — nhưng chưa nên vội đi tới đâu. Tam hợp mang không khí hòa đồng — hợp gặp bạn bè, ra mắt nhóm bạn của nhau. Ở chuyện tình cảm, Tỷ Kiên ẩn trong chi Thìn khiến hai người dễ ngang bướng như nhau — một người lùi trước là êm. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức) — là giờ Đào Hoa của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 18/05/2026 tuổi Mậu Thân nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: việc thường ngày — Trực Bế kỵ các việc lớn.
  • Không nên: khai trương (Trực Bế kỵ khai trương); cưới hỏi (Trực Bế kỵ cưới hỏi); nhập trạch (Trực Bế kỵ nhập trạch); động thổ (Trực Bế kỵ động thổ); ký hợp đồng (Trực Bế kỵ ký hợp đồng); mua tài sản (Trực Bế kỵ mua tài sản); xuất hành (Trực Bế kỵ xuất hành).
  • Trực Bế chủ đóng lại: hợp lấp, vá, kết thúc; kiêng khai trương và việc cần mở mang.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Mậu Thân ngày 18/05/2026?

Tốt nhất là giờ Thìn 07h–09h (Thanh Long; tam hợp tuổi), sau đó Tỵ 09h–11h (Minh Đường; giờ Lộc của can Mậu; lục hợp tuổi; kèm hình, phá — bù nhau). Tránh giờ Dần 03h–05h (xung tuổi Thân).

Giờ hoàng đạo của ngày Thìn: Dần (Tư Mệnh), Thìn (Thanh Long), Tỵ (Minh Đường), Thân (Kim Quỹ), Dậu (Thiên Đức), Hợi (Ngọc Đường).[5]

Xét cho tuổi Thân (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Thìn 07h–09h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Minh Đường; giờ Lộc của can Mậu; lục hợp tuổi; kèm hình, phá — bù nhau); Thân 15h–17h (Kim Quỹ; trùng chi tuổi); Dậu 17h–19h (Thiên Đức).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Hợi 21h–23h (hại).
  • ✘ Loại: Dần 03h–05h (Tư Mệnh nhưng xung tuổi Thân) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất.

Giờ Tý của ngày 18/5 tính từ 23h đêm 17/5. 23h tối 18/5 đã sang giờ Tý của ngày 19/5.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Đại Trạch Thổ: Đất nền rộng: chịu tải tốt, hợp việc xây dựng và tích lũy tài sản. Động thổ, nhập trạch nên chọn ngày Trực Thành hoặc Trực Mãn, tránh ngày Trực Phá vốn làm dở dang công trình.

  • Màu: đỏ, cam, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ — ưu tiên); vàng, nâu đất, be, kem (cùng hành Thổ).
  • Số: 2, 7 (Hỏa); 0, 5 (Thổ) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Nam (ưu tiên); Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Mậu Thân. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.