Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 14/07/2025 tuổi Mậu Tuất sinh năm 1958

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 2, 14/7/2025 · âm lịch 20/6 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Mậu Tuất ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Mậu Tuất: điểm 10/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Giáp Thân (nạp âm Tuyền Trung Thủy), tháng Quý Mùi, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Tuất: chi Thân bình hòa với chi Tuất; khí ngày (Thủy) sinh mệnh Bình Địa Mộc.
  • Việc lớn dùng được ngày 14/07/2025: khai trương điểm 10/10; động thổ điểm 10/10; ký hợp đồng điểm 10/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Tý 23h–01h (Thanh Long); Tỵ 09h–11h (Thiên Đức; giờ Lộc của can Mậu); Tuất 19h–21h (Tư Mệnh; trùng chi tuổi).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 14/07/2025

  • Dương lịch: Thứ 2, 14/07/2025.
  • Âm lịch: ngày 20 tháng 6 năm Ất Tỵ. Tháng 6 âm kéo dài từ 25/6 đến 24/7/2025.[1][2]
  • Can chi: ngày Giáp Thân; tháng Quý Mùi (từ tiết Tiểu Thử 03:04 ngày 7/7 đến trước Lập Thu 12:51 ngày 7/8); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Tuyền Trung Thủy — hành Thủy.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Trừ. Nhị thập bát tú: sao Tất (cát tú). Thần trực ngày: Tư Mệnh (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Thiên Đức, Nguyệt Đức; hung — Hoang Vu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Mậu Tuất

Ngày 14/07/2025 tuổi Mậu Tuất tốt hay xấu?

Rất tốt — điểm 10/10: chi Thân bình hòa với chi Tuất; khí ngày (Thủy) sinh mệnh Bình Địa Mộc. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 10 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Tư Mệnh[5]+1 điểm
  • sao Tất là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Trừ thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Thiên Đức +2, Nguyệt Đức +2, Hoang Vu −2[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Mậu Tuất: +1 điểm

  • Thân – Tuất bình hòa[7]0 điểm
  • Tuyền Trung Thủy (ngày) sinh Bình Địa Mộc (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Mậu Tuất: điểm 10/10 — Rất tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 7/2025 tuổi Mậu Tuất 1958 — ngày 14/7 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Mậu Tuất

  • Can Giáp khắc can Mậu — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can ngày Giáp là Thất Sát của can Mậu.[8]
  • Chi Thân tàng can Canh — Thực Thần của can Mậu, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Thân là Văn Xương của tuổi Mậu Tuất — thông minh, học hành – thi cử – viết lách thuận lợi, hợp nghề trí óc.[8]
  • Thân là Dịch Mã của tuổi Mậu Tuất — ưa dịch chuyển, hợp đi xa – xuất ngoại – thay đổi; ngồi yên dễ bồn chồn.[4]
  • Chi Thân và chi Tuất không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Áp lực dồn, có việc gấp hoặc bị thúc — chia nhỏ ra làm, tránh nhận thêm phần ngoài sức. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Thực Thần ẩn trong chi Thân: tay nghề có dịp thể hiện, việc làm cẩn thận dễ được khen. Văn Xương của tuổi rơi vào ngày Thân — đầu óc sáng, hợp học, thi, viết, soạn hợp đồng. Dịch Mã của tuổi động vào ngày Thân — có việc phải đi lại, đổi chỗ, liên hệ xa; đi thì được việc.

Tài lộc

Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch; hôm nay hoãn khoản mua lớn. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Về tiền, Thực Thần ẩn trong chi Thân sinh tài nhẹ nhàng — khoản thu nhỏ từ việc vặt, việc tay trái.

Tình cảm

Dễ căng thẳng vì chuyện nhỏ; khi mệt thì đừng bàn chuyện quan trọng. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Chi Thân tàng can Canh — Thực Thần ẩn: niềm vui nhỏ, món ăn ngon, lời khen đúng lúc làm ấm quan hệ. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tỵ (09h–11h, Thiên Đức) — là giờ Hồng Loan của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 14/07/2025 tuổi Mậu Tuất nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 10/10); động thổ (điểm 10/10); ký hợp đồng (điểm 10/10); mua tài sản (điểm 10/10); xuất hành (điểm 10/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: cưới hỏi (Trực Trừ kỵ cưới hỏi); nhập trạch (Trực Trừ kỵ nhập trạch).
  • Trực Trừ chủ dọn bỏ: hợp dọn dẹp, cắt bỏ việc thừa, chữa bệnh, kết thúc chuyện dây dưa.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Mậu Tuất ngày 14/07/2025?

Tốt nhất là giờ Tý 23h–01h (Thanh Long), sau đó Tỵ 09h–11h (Thiên Đức; giờ Lộc của can Mậu). Tránh giờ Thìn 07h–09h (xung tuổi Tuất).

Giờ hoàng đạo của ngày Thân: Tý (Thanh Long), Sửu (Minh Đường), Thìn (Kim Quỹ), Tỵ (Thiên Đức), Mùi (Ngọc Đường), Tuất (Tư Mệnh).[5]

Xét cho tuổi Tuất (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Tý 23h–01h (Thanh Long); Tỵ 09h–11h (Thiên Đức; giờ Lộc của can Mậu); Tuất 19h–21h (Tư Mệnh; trùng chi tuổi).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Sửu 01h–03h (hình), Mùi 13h–15h (hình, phá).
  • ✘ Loại: Thìn 07h–09h (Kim Quỹ nhưng xung tuổi Tuất) và sáu giờ hắc đạo — Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi.

Giờ Tý của ngày 14/7 tính từ 23h đêm 13/7. 23h tối 14/7 đã sang giờ Tý của ngày 15/7.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Bình Địa Mộc: Cây trên đồng bằng: rễ nông nhưng tán rộng, cần khoảng trống mới lớn được. Tránh ngày Trực Bế vốn khép lại mọi cửa, ưu tiên ngày Trực Khai và Trực Mãn cho việc mở mang.

  • Màu: đen, xanh dương, xanh navy (Thủy sinh Mộc — ưu tiên); xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (cùng hành Mộc).
  • Số: 1, 6 (Thủy); 3, 8 (Mộc) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Bắc (ưu tiên); Đông, Đông Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Mậu Tuất. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.