Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 15/03/2025 tuổi Nhâm Thìn sinh năm 1952

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 7, 15/3/2025 · âm lịch 16/2 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Nhâm Thìn ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Nhâm Thìn: điểm 8/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Quý Mùi (nạp âm Dương Liễu Mộc), tháng Kỷ Mão, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Thìn: chi Mùi bình hòa với chi Thìn; mệnh Trường Lưu Thủy sinh khí ngày (Mộc) — hao nhẹ.
  • Việc lớn dùng được ngày 15/03/2025: khai trương điểm 8/10; cưới hỏi điểm 10/10; nhập trạch điểm 10/10; động thổ điểm 8/10; ký hợp đồng điểm 10/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Hợi 21h–23h (Minh Đường; giờ Lộc của can Nhâm); Dần 03h–05h (Kim Quỹ); Thân 15h–17h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 15/03/2025

  • Dương lịch: Thứ 7, 15/03/2025.
  • Âm lịch: ngày 16 tháng 2 năm Ất Tỵ. Tháng 2 âm kéo dài từ 28/2 đến 28/3/2025.[1][2]
  • Can chi: ngày Quý Mùi; tháng Kỷ Mão (từ tiết Kinh Trập 15:07 ngày 5/3 đến trước Thanh Minh 19:48 ngày 4/4); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Dương Liễu Mộc — hành Mộc.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Định. Nhị thập bát tú: sao Nữ (hung tú). Thần trực ngày: Thiên Đức (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Tam Hợp; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Nhâm Thìn

Ngày 15/03/2025 tuổi Nhâm Thìn tốt hay xấu?

Rất tốt — điểm 8/10: chi Mùi bình hòa với chi Thìn; mệnh Trường Lưu Thủy sinh khí ngày (Mộc) — hao nhẹ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 8 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Thiên Đức[5]+1 điểm
  • sao Nữ là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
  • Trực Định thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Tam Hợp +2[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Nhâm Thìn: 0 điểm

  • Mùi – Thìn bình hòa[7]0 điểm
  • Trường Lưu Thủy (mệnh tuổi) sinh Dương Liễu Mộc (ngày) — hao nhẹ, không cộng trừ[4]0 điểm

→ Kết quả cho tuổi Nhâm Thìn: điểm 8/10 — Rất tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 3/2025 tuổi Nhâm Thìn 1952 — ngày 15/3 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Nhâm Thìn

  • Can Quý cùng hành với can Nhâm — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can ngày Quý là Kiếp Tài của can Nhâm.[8]
  • Chi Mùi tàng can Kỷ — Chính Quan của can Nhâm, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Chi Mùi và chi Thìn không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Dễ bị kéo vào việc của người khác làm lỡ việc mình — biết từ chối khéo là giữ được tiến độ. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Chi Mùi tàng can Kỷ — Chính Quan ẩn: người có quyền đang để ý cách bạn làm việc, chỉn chu từng chi tiết. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dần (03h–05h, Kim Quỹ) — là giờ Văn Xương của tuổi, can giờ Giáp là Thực Thần của tuổi.

Tài lộc

Tiền dễ ra vì nể nang — đặt sẵn mức chi tối đa trong ngày và giữ đúng mức đó. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Về tiền, Chính Quan ẩn trong chi Mùi lợi cho khoản thu có giấy tờ: lương, phụ cấp, hoàn thuế. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thân (15h–17h, Tư Mệnh) — chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Bạn bè xen vào chuyện riêng dễ thành rắc rối; chuyện của hai người nên để hai người tự bàn. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Ở chuyện tình cảm, Chính Quan ẩn trong chi Mùi hướng tới sự nghiêm túc, hợp nói chuyện có tính cam kết. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — là giờ Thiên Hỷ của tuổi, can giờ Đinh là Chính Tài của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Mộc ứng với gan. Hạn chế rượu bia và ngủ trước 23 giờ. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 15/03/2025 tuổi Nhâm Thìn nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 8/10); cưới hỏi (điểm 10/10); nhập trạch (điểm 10/10); động thổ (điểm 8/10); ký hợp đồng (điểm 10/10); mua tài sản (điểm 8/10); xuất hành (điểm 8/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Trực Định chủ ổn định: hợp ký kết, nhận việc lâu dài; kiêng kiện tụng và đổi chỗ.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Nhâm Thìn ngày 15/03/2025?

Tốt nhất là giờ Hợi 21h–23h (Minh Đường; giờ Lộc của can Nhâm), sau đó Dần 03h–05h (Kim Quỹ). Tránh giờ Tuất 19h–21h (xung tuổi Thìn).

Giờ hoàng đạo của ngày Mùi: Dần (Kim Quỹ), Mão (Thiên Đức), Tỵ (Ngọc Đường), Thân (Tư Mệnh), Tuất (Thanh Long), Hợi (Minh Đường).[5]

Xét cho tuổi Thìn (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Hợi 21h–23h (Minh Đường; giờ Lộc của can Nhâm); Dần 03h–05h (Kim Quỹ); Thân 15h–17h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Mão 05h–07h (hại).
  • ✘ Loại: Tuất 19h–21h (Thanh Long nhưng xung tuổi Thìn) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu.

Giờ Tý của ngày 15/3 tính từ 23h đêm 14/3. 23h tối 15/3 đã sang giờ Tý của ngày 16/3.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Trường Lưu Thủy: Sông dài: chảy đều, hợp kế hoạch dài hạn. Chọn chuỗi ngày tốt trong tháng thay vì một ngày đơn lẻ.

  • Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
  • Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Nhâm Thìn. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.