Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 19/01/2026 tuổi Nhâm Thìn sinh năm 1952

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 2, 19/1/2026 · âm lịch 1/12 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Nhâm Thìn ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Nhâm Thìn: điểm 9/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Quý Tỵ (nạp âm Trường Lưu Thủy), tháng Kỷ Sửu, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Thìn: chi Tỵ bình hòa với chi Thìn; khí ngày cùng hành Thủy với mệnh Trường Lưu Thủy.
  • Việc lớn dùng được ngày 19/01/2026: khai trương điểm 9/10; cưới hỏi điểm 10/10; nhập trạch điểm 10/10; động thổ điểm 9/10; ký hợp đồng điểm 10/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Ngọ 11h–13h (Thanh Long); Mùi 13h–15h (Minh Đường); Hợi 21h–23h (Thiên Đức; giờ Lộc của can Nhâm).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 19/01/2026

  • Dương lịch: Thứ 2, 19/01/2026.
  • Âm lịch: ngày 1 tháng Chạp năm Ất Tỵ. Tháng Chạp âm kéo dài từ 19/1 đến 16/2/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Quý Tỵ; tháng Kỷ Sửu (từ tiết Tiểu Hàn 15:23 ngày 5/1 đến trước Lập Xuân 03:02 ngày 4/2); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Trường Lưu Thủy — hành Thủy.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Định. Nhị thập bát tú: sao Nguy (hung tú). Thần trực ngày: Ngọc Đường (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Tam Hợp; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Nhâm Thìn

Ngày 19/01/2026 tuổi Nhâm Thìn tốt hay xấu?

Rất tốt — điểm 9/10: chi Tỵ bình hòa với chi Thìn; khí ngày cùng hành Thủy với mệnh Trường Lưu Thủy. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 8 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Ngọc Đường[5]+1 điểm
  • sao Nguy là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
  • Trực Định thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Tam Hợp +2[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Nhâm Thìn: +1 điểm

  • Tỵ – Thìn bình hòa[7]0 điểm
  • Trường Lưu Thủy (ngày) cùng hành Thủy với Trường Lưu Thủy (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Nhâm Thìn: điểm 9/10 — Rất tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 1/2026 tuổi Nhâm Thìn 1952 — ngày 19/1 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Nhâm Thìn

  • Can Quý cùng hành với can Nhâm — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can ngày Quý là Kiếp Tài của can Nhâm.[8]
  • Chi Tỵ tàng can Bính — Thiên Tài của can Nhâm, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Tỵ là Thiên Ất Quý Nhân của tuổi Nhâm Thìn — quý nhân phù trợ, gặp khó có người giúp, hóa hung thành cát.[8]
  • Tỵ là Kiếp Sát của tuổi Nhâm Thìn — dễ hao tổn, biến động bất ngờ; cần cẩn trọng giấy tờ – tiền bạc.[4]
  • Tỵ là Thiên Hỷ của tuổi Nhâm Thìn. (Thần sát dân gian theo năm sinh — chỉ để tham khảo.)
  • Chi Tỵ và chi Thìn không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Dễ bị kéo vào việc của người khác làm lỡ việc mình — biết từ chối khéo là giữ được tiến độ. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Thiên Tài ẩn trong chi Tỵ: việc ngoài giờ, việc phát sinh có thể mang lại cơ hội — đừng từ chối ngay. Ngày Tỵ là ngày Thiên Ất Quý Nhân của tuổi — gặp khó dễ có người giúp; hợp xin ý kiến, nhờ vả. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mùi (13h–15h, Minh Đường) — can giờ Kỷ là Chính Quan của tuổi.

Tài lộc

Tiền dễ ra vì nể nang — đặt sẵn mức chi tối đa trong ngày và giữ đúng mức đó. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Chi Tỵ tàng can Bính, là Thiên Tài ẩn: cơ hội kiếm thêm nằm ở mối quan hệ cũ, đáng gọi lại một cuộc. Kiếp Sát của tuổi gặp ngày Tỵ — đề phòng mất đồ, bị lừa qua mạng; giữ kỹ ví và mật khẩu.

Tình cảm

Bạn bè xen vào chuyện riêng dễ thành rắc rối; chuyện của hai người nên để hai người tự bàn. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Ở chuyện tình cảm, Thiên Tài ẩn trong chi Tỵ làm tăng duyên xã giao — vui vẻ nhưng nhớ người bên cạnh. Thiên Hỷ của tuổi gặp ngày Tỵ — dễ có tin vui trong nhà, hợp gặp gỡ, chúc mừng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Hợi (21h–23h, Thiên Đức) — là giờ Hồng Loan của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 19/01/2026 tuổi Nhâm Thìn nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 9/10); cưới hỏi (điểm 10/10); nhập trạch (điểm 10/10); động thổ (điểm 9/10); ký hợp đồng (điểm 10/10); mua tài sản (điểm 9/10); xuất hành (điểm 9/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Trực Định chủ ổn định: hợp ký kết, nhận việc lâu dài; kiêng kiện tụng và đổi chỗ.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Nhâm Thìn ngày 19/01/2026?

Tốt nhất là giờ Ngọ 11h–13h (Thanh Long), sau đó Mùi 13h–15h (Minh Đường). Tránh giờ Tuất 19h–21h (xung tuổi Thìn).

Giờ hoàng đạo của ngày Tỵ: Sửu (Ngọc Đường), Thìn (Tư Mệnh), Ngọ (Thanh Long), Mùi (Minh Đường), Tuất (Kim Quỹ), Hợi (Thiên Đức).[5]

Xét cho tuổi Thìn (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Ngọ 11h–13h (Thanh Long); Mùi 13h–15h (Minh Đường); Hợi 21h–23h (Thiên Đức; giờ Lộc của can Nhâm).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Sửu 01h–03h (phá), Thìn 07h–09h (hình).
  • ✘ Loại: Tuất 19h–21h (Kim Quỹ nhưng xung tuổi Thìn) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu.

Giờ Tý của ngày 19/1 tính từ 23h đêm 18/1. 23h tối 19/1 đã sang giờ Tý của ngày 20/1.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Trường Lưu Thủy: Sông dài: chảy đều, hợp kế hoạch dài hạn. Chọn chuỗi ngày tốt trong tháng thay vì một ngày đơn lẻ.

  • Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
  • Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Nhâm Thìn. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.