Tử vi ngày 02/04/2026 tuổi Nhâm Thìn sinh năm 1952
Thứ 5, 2/4/2026 · âm lịch 15/2 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Nhâm Thìn ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Nhâm Thìn: điểm 8/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Bính Ngọ (nạp âm Thiên Hà Thủy), tháng Tân Mão, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Thìn: chi Ngọ bình hòa với chi Thìn; khí ngày cùng hành Thủy với mệnh Trường Lưu Thủy.
- Việc lớn dùng được ngày 02/04/2026: khai trương điểm 10/10; cưới hỏi điểm 10/10; nhập trạch điểm 8/10; động thổ điểm 10/10; ký hợp đồng điểm 8/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Tý 23h–01h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Dậu 17h–19h (Minh Đường; lục hợp tuổi).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 02/04/2026
- Dương lịch: Thứ 5, 02/04/2026.
- Âm lịch: ngày 15 tháng 2 năm Bính Ngọ. Tháng 2 âm kéo dài từ 19/3 đến 16/4/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Bính Ngọ; tháng Tân Mão (từ tiết Kinh Trập 20:58 ngày 5/3 đến trước Thanh Minh 01:39 ngày 5/4); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Thiên Hà Thủy — hành Thủy.[4]
- Thập nhị trực: Trực Bình. Nhị thập bát tú: sao Giác (cát tú). Thần trực ngày: Kim Quỹ (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: không có cát tinh; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 02/04/2026 tuổi Nhâm Thìn tốt hay xấu?
Rất tốt — điểm 8/10: chi Ngọ bình hòa với chi Thìn; khí ngày cùng hành Thủy với mệnh Trường Lưu Thủy. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 7 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Kim Quỹ[5]+1 điểm
- sao Giác là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Bình thuộc nhóm bình[5]0 điểm
- thần sát ngày: không có sao được tính[5]0 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Nhâm Thìn: +1 điểm
- Ngọ – Thìn bình hòa[7]0 điểm
- Thiên Hà Thủy (ngày) cùng hành Thủy với Trường Lưu Thủy (mệnh tuổi)[4]+1 điểm
→ Kết quả cho tuổi Nhâm Thìn: điểm 8/10 — Rất tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 4/2026 tuổi Nhâm Thìn 1952 — ngày 2/4 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Nhâm Thìn
- Can Nhâm khắc can Bính (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can ngày Bính là Thiên Tài của can Nhâm.[8]
- Chi Ngọ tàng can Đinh — Chính Tài của can Nhâm, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Chi Ngọ và chi Thìn không xung không hợp — bình ổn.[4][7]
Công việc
Hợp giao tế, gặp khách, mở rộng mối quan hệ; việc bàn giấy trong ngày dễ bị gián đoạn. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Chính Tài ẩn trong chi Ngọ: việc gắn với con số, sổ sách đi trôi — tranh thủ đối soát. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Ngọ (11h–13h, Tư Mệnh) — can giờ Giáp là Thực Thần của tuổi.
Tài lộc
Cơ hội đầu tư nhỏ có thể thử, khoản lớn thì đừng xuống tiền ngay trong ngày. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Chi Ngọ tàng can Đinh — Chính Tài ẩn: có khoản thu chính đáng đang trên đường về, nhắc khéo là nhận được. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thân (15h–17h, Thanh Long) — can giờ Bính là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
Tình cảm
Người đã có đôi dễ mải xã giao mà lơ người nhà — dành chút thời gian buổi tối cho nhau. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Ở chuyện tình cảm, Chính Tài ẩn trong chi Ngọ thiên về chăm lo — một món quà thiết thực được quý hơn lời ngọt. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dậu (17h–19h, Minh Đường) — là giờ Đào Hoa của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 02/04/2026 tuổi Nhâm Thìn nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 10/10); cưới hỏi (điểm 10/10); nhập trạch (điểm 8/10); động thổ (điểm 10/10); ký hợp đồng (điểm 8/10); mua tài sản (điểm 8/10); xuất hành (điểm 8/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Trực Bình chủ bằng phẳng: hợp việc thường nhật, thương lượng, san bằng bất đồng.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Nhâm Thìn ngày 02/04/2026?
Tốt nhất là giờ Tý 23h–01h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi), sau đó Thân 15h–17h (Thanh Long; tam hợp tuổi).
Giờ hoàng đạo của ngày Ngọ: Tý (Kim Quỹ), Sửu (Thiên Đức), Mão (Ngọc Đường), Ngọ (Tư Mệnh), Thân (Thanh Long), Dậu (Minh Đường).[5]
Xét cho tuổi Thìn (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Tý 23h–01h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Dậu 17h–19h (Minh Đường; lục hợp tuổi); Ngọ 11h–13h (Tư Mệnh).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Sửu 01h–03h (phá), Mão 05h–07h (hại).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi.
Giờ Tý của ngày 2/4 tính từ 23h đêm 1/4. 23h tối 2/4 đã sang giờ Tý của ngày 3/4.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Trường Lưu Thủy: Sông dài: chảy đều, hợp kế hoạch dài hạn. Chọn chuỗi ngày tốt trong tháng thay vì một ngày đơn lẻ.
- Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
- Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Nhâm Thìn. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Tỵ sinh năm 1953
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Ngọ sinh năm 1954
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Mùi sinh năm 1955
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Thân sinh năm 1956
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Dậu sinh năm 1957
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Tuất sinh năm 1958
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.