Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 11/08/2026 tuổi Quý Mão sinh năm 1963

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 3, 11/8/2026 · âm lịch 29/6 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Quý Mão ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Quý Mão: điểm 8/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Đinh Tỵ (nạp âm Sa Trung Thổ), tháng Bính Thân, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Mão: chi Tỵ bình hòa với chi Mão; khí ngày (Thổ) sinh mệnh Kim Bạch Kim.
  • Việc lớn dùng được ngày 11/08/2026: cưới hỏi điểm 8/10; nhập trạch điểm 8/10; ký hợp đồng điểm 8/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Mùi 13h–15h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Kim Quỹ; lục hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Thiên Đức; tam hợp tuổi).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 11/08/2026

  • Dương lịch: Thứ 3, 11/08/2026.
  • Âm lịch: ngày 29 tháng 6 năm Bính Ngọ. Tháng 6 âm kéo dài từ 14/7 đến 12/8/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Đinh Tỵ; tháng Bính Thân (từ tiết Lập Thu 18:42 ngày 7/8 đến trước Bạch Lộ 21:41 ngày 7/9); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Sa Trung Thổ — hành Thổ.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Thu. Nhị thập bát tú: sao Chủy (hung tú). Thần trực ngày: Thiên Đức (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Lục Hợp; hung — Thổ Cấm (kỵ riêng động thổ). Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Quý Mão

Ngày 11/08/2026 tuổi Quý Mão tốt hay xấu?

Rất tốt — điểm 8/10: chi Tỵ bình hòa với chi Mão; khí ngày (Thổ) sinh mệnh Kim Bạch Kim. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 7 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Thiên Đức[5]+1 điểm
  • sao Chủy là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
  • Trực Thu thuộc nhóm bình[5]0 điểm
  • thần sát ngày: Lục Hợp +2[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Quý Mão: +1 điểm

  • Tỵ – Mão bình hòa[7]0 điểm
  • Sa Trung Thổ (ngày) sinh Kim Bạch Kim (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Quý Mão: điểm 8/10 — Rất tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 8/2026 tuổi Quý Mão 1963 — ngày 11/8 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Quý Mão

  • Can Quý khắc can Đinh (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can ngày Đinh là Thiên Tài của can Quý.[8]
  • Chi Tỵ tàng can Bính — Chính Tài của can Quý, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Tỵ là Thiên Ất Quý Nhân của tuổi Quý Mão — quý nhân phù trợ, gặp khó có người giúp, hóa hung thành cát.[8]
  • Tỵ là Dịch Mã của tuổi Quý Mão — ưa dịch chuyển, hợp đi xa – xuất ngoại – thay đổi; ngồi yên dễ bồn chồn.[4]
  • Chi Tỵ và chi Mão không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Có cơ hội đến từ bên ngoài guồng quen thuộc — đáng thử, nhưng đừng bỏ dở việc đang làm. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Chính Tài ẩn trong chi Tỵ: việc gắn với con số, sổ sách đi trôi — tranh thủ đối soát. Quý Nhân của tuổi đóng ở chi Tỵ: việc vướng mấy hôm nay có thể gỡ được nhờ một người có tiếng nói. Ngày Dịch Mã của tuổi: hợp công tác, giao hàng, gặp khách ở xa; ngồi yên một chỗ dễ bồn chồn. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tuất (19h–21h, Kim Quỹ) — can giờ Canh là Chính Ấn của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.

Tài lộc

Dễ có khoản thu bất ngờ, và cũng dễ chi ngay cho thứ không định trước; giữ lại một phần. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Chi Tỵ tàng can Bính — Chính Tài ẩn: có khoản thu chính đáng đang trên đường về, nhắc khéo là nhận được. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mùi (13h–15h, Minh Đường) — can giờ Đinh là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Dễ gặp người mới, không khí thoải mái — nhưng chưa nên vội đi tới đâu. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Ở chuyện tình cảm, Chính Tài ẩn trong chi Tỵ thiên về chăm lo — một món quà thiết thực được quý hơn lời ngọt. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tuất (19h–21h, Kim Quỹ) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Canh là Chính Ấn của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Thổ ứng với tỳ vị và hệ tiêu hóa. Ăn đúng bữa, tránh bỏ bữa sáng và bớt đồ lạnh. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 11/08/2026 tuổi Quý Mão nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: cưới hỏi (điểm 8/10); nhập trạch (điểm 8/10); ký hợp đồng (điểm 8/10); mua tài sản (điểm 10/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: khai trương (Trực Thu kỵ khai trương); động thổ (sao Thổ Cấm kỵ động thổ); xuất hành (Trực Thu kỵ xuất hành).
  • Trực Thu chủ thu vào: hợp thu nợ, nhập hàng, cất giữ; kiêng khởi sự lớn.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Quý Mão ngày 11/08/2026?

Tốt nhất là giờ Mùi 13h–15h (Minh Đường; tam hợp tuổi), sau đó Tuất 19h–21h (Kim Quỹ; lục hợp tuổi).

Giờ hoàng đạo của ngày Tỵ: Sửu (Ngọc Đường), Thìn (Tư Mệnh), Ngọ (Thanh Long), Mùi (Minh Đường), Tuất (Kim Quỹ), Hợi (Thiên Đức).[5]

Xét cho tuổi Mão (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Mùi 13h–15h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Kim Quỹ; lục hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Sửu 01h–03h (Ngọc Đường).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Thìn 07h–09h (hại), Ngọ 11h–13h (phá).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu.

Giờ Tý của ngày 11/8 tính từ 23h đêm 10/8. 23h tối 11/8 đã sang giờ Tý của ngày 12/8.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Kim Bạch Kim: Vàng lá dát mỏng: sáng và dễ gây thiện cảm, hợp việc đối ngoại, giao tiếp, đàm phán. Ký kết nên chọn ngày Trực Định để chốt cho chắc, tránh ngày sao hung chiếu.

  • Màu: vàng, nâu đất, be, kem (Thổ sinh Kim — ưu tiên); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng hành Kim).
  • Số: 0, 5 (Thổ); 4, 9 (Kim) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) (ưu tiên); Tây, Tây Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Quý Mão. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.