Tử vi ngày 05/11/2026 tuổi Quý Mão sinh năm 1963
Thứ 5, 5/11/2026 · âm lịch 27/9 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Quý Mão ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày chung cho các tuổi: 2/10 điểm do phạm Bách Kỵ (Tam Nương).
- Ngày Quý Mùi (nạp âm Dương Liễu Mộc), tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Mão: chi Mùi tam hợp chi Mão; mệnh Kim Bạch Kim khắc khí ngày (Mộc) — mình chủ động.
- Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 05/11/2026 — phạm Bách Kỵ (Tam Nương). Ngày tốt gần nhất: Thứ 6 6/11 (điểm 6/10).
- Giờ hợp tuổi: Tuất 19h–21h (Thanh Long; lục hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Kim Quỹ).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 05/11/2026
- Dương lịch: Thứ 5, 05/11/2026.
- Âm lịch: ngày 27 tháng 9 năm Bính Ngọ. Tháng 9 âm kéo dài từ 10/10 đến 8/11/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Quý Mùi; tháng Mậu Tuất (từ tiết Hàn Lộ 13:29 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 16:51 ngày 7/11); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Dương Liễu Mộc — hành Mộc.[4]
- Thập nhị trực: Trực Thu. Nhị thập bát tú: sao Tỉnh (cát tú). Thần trực ngày: Chu Tước (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Mẫu Thương; hung — Hoang Vu, Băng Tiêu Ngõa Hãm. Phạm Bách Kỵ: Tam Nương. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 05/11/2026 tuổi Quý Mão tốt hay xấu?
Xấu — điểm 2/10: chi Mùi tam hợp chi Mão; mệnh Kim Bạch Kim khắc khí ngày (Mộc) — mình chủ động. Không chọn cho việc lớn — phạm Bách Kỵ (Tam Nương); ngày tốt gần nhất: Thứ 6 6/11 (điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 3 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hắc đạo Chu Tước[5]−1 điểm
- sao Tỉnh là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Thu thuộc nhóm bình[5]0 điểm
- thần sát ngày: Mẫu Thương +1, Hoang Vu −2, Băng Tiêu Ngõa Hãm −2 (tính tối đa ±2)[5]−2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Quý Mão: +1 điểm
- Mùi tam hợp Mão[7]+1 điểm
- Kim Bạch Kim (mệnh tuổi) khắc Dương Liễu Mộc (ngày) — mình chủ động, không cộng trừ[4]0 điểm
Cộng các lớp được 4 điểm, nhưng ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương)[6] nên hạ còn điểm 2/10 cho mọi tuổi — không dùng cho việc lớn.
Bảng Ngày tốt tháng 11/2026 tuổi Quý Mão 1963 — ngày 5/11 không có trong danh sách vì phạm Bách Kỵ (Tam Nương).
Can ngày, chi ngày với tuổi Quý Mão
- Can Quý cùng hành, cùng tính với can Quý — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can ngày Quý là Tỷ Kiên của can Quý.[8]
- Chi Mùi tàng can Kỷ — Thất Sát của can Quý, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Mùi là Hoa Cái của tuổi Quý Mão — thiên hướng nghệ thuật – tâm linh – nghiên cứu; đôi lúc thích ở một mình.[4]
- Chi Mùi TAM HỢP với chi Mão — cùng một cục, dễ thành việc khi làm có nhóm.[4][7]
Công việc
Khí ngày ngang với bản mệnh: tự xoay xở được, nhưng việc chung dễ ai cũng muốn làm theo ý mình — chia việc theo sở trường từng người. Ngày tam hợp tuổi: hợp kết nối, mở lời đề xuất, rủ thêm người cùng làm. Thất Sát ẩn trong chi Mùi: tránh đối đầu trực diện, đi đường vòng lại nhanh hơn. Ngày Hoa Cái của tuổi: làm việc độc lập hiệu quả hơn làm nhóm. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mão (05h–07h, Thiên Đức) — là giờ Quý Nhân của tuổi, là giờ Tướng Tinh của tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 6/11 hoặc 9/11 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).
Tài lộc
Tiền bạc ở thế giữ được chứ khó tăng: khoản nào đã định chi thì chi, khoản góp chung nên ghi rõ phần ai. Thuận cho giao dịch có nhiều bên tham gia; chia phần rõ thì các bên cùng có lợi. Thất Sát ngầm trong chi Mùi: đừng vay nóng để giải quyết việc gấp. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — can giờ Đinh là Thiên Tài của tuổi.
Tình cảm
Hai người dễ nói chuyện như bạn, ít lãng mạn mà nhiều thật lòng — hợp cùng làm một việc chung. Người độc thân dễ được mai mối qua bạn chung; người có đôi hợp đi chơi cùng bạn bè. Thất Sát ngầm trong chi Mùi: mệt thì nghỉ, đừng mang căng thẳng công việc vào bữa tối. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tuất (19h–21h, Thanh Long) — chi giờ lục hợp với tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.
Sức khỏe và tinh thần
Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Mộc ứng với gan. Hạn chế rượu bia và ngủ trước 23 giờ. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 05/11/2026 tuổi Quý Mão nên làm gì, tránh gì?
- Nên (việc nhỏ, hợp Trực Thu): việc thường ngày đã lên lịch, sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ. Trực Thu chủ thu vào: hợp thu nợ, nhập hàng, cất giữ; kiêng khởi sự lớn.[5]
- Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: phạm Bách Kỵ (Tam Nương).
- Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 6 6/11 — điểm 6/10, Trực Khai; Thứ 2 9/11 — điểm 9/10, Trực Kiến (không dùng cho cưới hỏi: Trực Kiến kỵ cưới hỏi).
Giờ nào tốt cho tuổi Quý Mão ngày 05/11/2026?
Tốt nhất là giờ Tuất 19h–21h (Thanh Long; lục hợp tuổi), sau đó Hợi 21h–23h (Minh Đường; tam hợp tuổi).
Giờ hoàng đạo của ngày Mùi: Dần (Kim Quỹ), Mão (Thiên Đức), Tỵ (Ngọc Đường), Thân (Tư Mệnh), Tuất (Thanh Long), Hợi (Minh Đường).[5]
Xét cho tuổi Mão (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Tuất 19h–21h (Thanh Long; lục hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Kim Quỹ); Mão 05h–07h (Thiên Đức; trùng chi tuổi); Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường); Thân 15h–17h (Tư Mệnh).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu.
Giờ Tý của ngày 5/11 tính từ 23h đêm 4/11. 23h tối 5/11 đã sang giờ Tý của ngày 6/11.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Kim Bạch Kim: Vàng lá dát mỏng: sáng và dễ gây thiện cảm, hợp việc đối ngoại, giao tiếp, đàm phán. Ký kết nên chọn ngày Trực Định để chốt cho chắc, tránh ngày sao hung chiếu.
- Màu: vàng, nâu đất, be, kem (Thổ sinh Kim — ưu tiên); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng hành Kim).
- Số: 0, 5 (Thổ); 4, 9 (Kim) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) (ưu tiên); Tây, Tây Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Quý Mão. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Thìn sinh năm 1964
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Tỵ sinh năm 1965
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Ngọ sinh năm 1966
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Mùi sinh năm 1967
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Thân sinh năm 1968
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Dậu sinh năm 1969
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.