Tử vi ngày 18/04/2025 tuổi Quý Tỵ sinh năm 1953
Thứ 6, 18/4/2025 · âm lịch 21/3 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Quý Tỵ ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Quý Tỵ: điểm 6/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Đinh Tỵ (nạp âm Sa Trung Thổ), tháng Canh Thìn, năm Ất Tỵ.
- Với tuổi Tỵ: ngày trùng chi tuổi Tỵ; khí ngày (Thổ) khắc mệnh Trường Lưu Thủy.
- Việc lớn dùng được ngày 18/04/2025: khai trương điểm 6/10; động thổ điểm 6/10; ký hợp đồng điểm 6/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Sửu 01h–03h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Ngọ 11h–13h (Thanh Long); Mùi 13h–15h (Minh Đường).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 18/04/2025
- Dương lịch: Thứ 6, 18/04/2025.
- Âm lịch: ngày 21 tháng 3 năm Ất Tỵ. Tháng 3 âm kéo dài từ 29/3 đến 27/4/2025.[1][2]
- Can chi: ngày Đinh Tỵ; tháng Canh Thìn (từ tiết Thanh Minh 19:48 ngày 4/4 đến trước Lập Hạ 12:57 ngày 5/5); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
- Nạp âm ngày: Sa Trung Thổ — hành Thổ.[4]
- Thập nhị trực: Trực Trừ. Nhị thập bát tú: sao Lâu (cát tú). Thần trực ngày: Minh Đường (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Nguyệt Tài; hung — Hoang Vu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 18/04/2025 tuổi Quý Tỵ tốt hay xấu?
Tốt — điểm 6/10: ngày trùng chi tuổi Tỵ; khí ngày (Thổ) khắc mệnh Trường Lưu Thủy. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 7 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Minh Đường[5]+1 điểm
- sao Lâu là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Trừ thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
- thần sát ngày: Nguyệt Tài +1, Hoang Vu −2[5]−1 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Quý Tỵ: −1 điểm
→ Kết quả cho tuổi Quý Tỵ: điểm 6/10 — Tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 4/2025 tuổi Quý Tỵ 1953 — ngày 18/4 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Quý Tỵ
- Can Quý khắc can Đinh (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can ngày Đinh là Thiên Tài của can Quý.[8]
- Chi Tỵ tàng can Bính — Chính Tài của can Quý, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Tỵ là Thiên Ất Quý Nhân của tuổi Quý Tỵ — quý nhân phù trợ, gặp khó có người giúp, hóa hung thành cát.[8]
- Chi Tỵ trùng chi tuổi — năng lượng dồn lại, nhiều việc cùng tới.[4][7]
Công việc
Có cơ hội đến từ bên ngoài guồng quen thuộc — đáng thử, nhưng đừng bỏ dở việc đang làm. Ngày trùng tuổi: dễ gặp lại việc cũ, người cũ; hợp tổng kết, rút kinh nghiệm hơn là mở việc mới. Chính Tài ẩn trong chi Tỵ: việc gắn với con số, sổ sách đi trôi — tranh thủ đối soát. Ngày Tỵ là ngày Thiên Ất Quý Nhân của tuổi — gặp khó dễ có người giúp; hợp xin ý kiến, nhờ vả. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tuất (19h–21h, Kim Quỹ) — can giờ Canh là Chính Ấn của tuổi.
Tài lộc
Dễ có khoản thu bất ngờ, và cũng dễ chi ngay cho thứ không định trước; giữ lại một phần. Chi tiêu dễ lặp các khoản quen; xem lại các gói đăng ký, phí định kỳ không cần thiết. Chi Tỵ tàng can Bính — Chính Tài ẩn: có khoản thu chính đáng đang trên đường về, nhắc khéo là nhận được. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — can giờ Bính là Chính Tài của tuổi.
Tình cảm
Dễ gặp người mới, không khí thoải mái — nhưng chưa nên vội đi tới đâu. Hai người dễ giống nhau ở cái tôi — nhường một bước là êm. Ở chuyện tình cảm, Chính Tài ẩn trong chi Tỵ thiên về chăm lo — một món quà thiết thực được quý hơn lời ngọt. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — là giờ Đào Hoa của tuổi, can giờ Bính là Chính Tài của tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Thổ ứng với tỳ vị và hệ tiêu hóa. Ăn đúng bữa, tránh bỏ bữa sáng và bớt đồ lạnh. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 18/04/2025 tuổi Quý Tỵ nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 6/10); động thổ (điểm 6/10); ký hợp đồng (điểm 6/10); mua tài sản (điểm 6/10); xuất hành (điểm 8/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Không nên: cưới hỏi (Trực Trừ kỵ cưới hỏi); nhập trạch (Trực Trừ kỵ nhập trạch).
- Trực Trừ chủ dọn bỏ: hợp dọn dẹp, cắt bỏ việc thừa, chữa bệnh, kết thúc chuyện dây dưa.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Quý Tỵ ngày 18/04/2025?
Tốt nhất là giờ Sửu 01h–03h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi), sau đó Ngọ 11h–13h (Thanh Long). Tránh giờ Hợi 21h–23h (xung tuổi Tỵ).
Giờ hoàng đạo của ngày Tỵ: Sửu (Ngọc Đường), Thìn (Tư Mệnh), Ngọ (Thanh Long), Mùi (Minh Đường), Tuất (Kim Quỹ), Hợi (Thiên Đức).[5]
Xét cho tuổi Tỵ (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Sửu 01h–03h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Ngọ 11h–13h (Thanh Long); Mùi 13h–15h (Minh Đường); Tuất 19h–21h (Kim Quỹ); Thìn 07h–09h (Tư Mệnh).
- ✘ Loại: Hợi 21h–23h (Thiên Đức nhưng xung tuổi Tỵ) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu.
Giờ Tý của ngày 18/4 tính từ 23h đêm 17/4. 23h tối 18/4 đã sang giờ Tý của ngày 19/4.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Trường Lưu Thủy: Sông dài: chảy đều, hợp kế hoạch dài hạn. Chọn chuỗi ngày tốt trong tháng thay vì một ngày đơn lẻ.
- Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
- Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Quý Tỵ. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Ngọ sinh năm 1954
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Mùi sinh năm 1955
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Thân sinh năm 1956
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Dậu sinh năm 1957
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Tuất sinh năm 1958
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Hợi sinh năm 1959
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.