Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 06/06/2025 tuổi Quý Tỵ sinh năm 1953

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 6, 6/6/2025 · âm lịch 11/5 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Quý Tỵ ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Quý Tỵ: điểm 8/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Bính Ngọ (nạp âm Thiên Hà Thủy), tháng Nhâm Ngọ, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Tỵ: chi Ngọ bình hòa với chi Tỵ; khí ngày cùng hành Thủy với mệnh Trường Lưu Thủy.
  • Việc lớn dùng được ngày 06/06/2025: khai trương điểm 8/10; nhập trạch điểm 8/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Dậu 17h–19h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Tý 23h–01h (Kim Quỹ; giờ Lộc của can Quý); Sửu 01h–03h (Thiên Đức; tam hợp tuổi).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 06/06/2025

  • Dương lịch: Thứ 6, 06/06/2025.
  • Âm lịch: ngày 11 tháng 5 năm Ất Tỵ. Tháng 5 âm kéo dài từ 27/5 đến 24/6/2025.[1][2]
  • Can chi: ngày Bính Ngọ; tháng Nhâm Ngọ (từ tiết Mang Chủng 16:56 ngày 5/6 đến trước Tiểu Thử 03:04 ngày 7/7); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Thiên Hà Thủy — hành Thủy.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Kiến. Nhị thập bát tú: sao Ngưu (hung tú). Thần trực ngày: Tư Mệnh (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Nguyệt Đức; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Quý Tỵ

Ngày 06/06/2025 tuổi Quý Tỵ tốt hay xấu?

Rất tốt — điểm 8/10: chi Ngọ bình hòa với chi Tỵ; khí ngày cùng hành Thủy với mệnh Trường Lưu Thủy. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 7 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Tư Mệnh[5]+1 điểm
  • sao Ngưu là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
  • Trực Kiến thuộc nhóm bình[5]0 điểm
  • thần sát ngày: Nguyệt Đức +2[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Quý Tỵ: +1 điểm

  • Ngọ – Tỵ bình hòa[7]0 điểm
  • Thiên Hà Thủy (ngày) cùng hành Thủy với Trường Lưu Thủy (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Quý Tỵ: điểm 8/10 — Rất tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 6/2025 tuổi Quý Tỵ 1953 — ngày 6/6 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Quý Tỵ

  • Can Quý khắc can Bính — mình chủ động nắm việc, hợp để quyết đoán và thu về. Theo thập thần, can ngày Bính là Chính Tài của can Quý.[8]
  • Chi Ngọ tàng can Đinh — Thiên Tài của can Quý, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Ngọ là Đào Hoa của tuổi Quý Tỵ — sức hút, duyên dáng, giỏi giao tiếp – nghệ thuật; cần giữ chừng mực trong tình cảm.[4]
  • Chi Ngọ và chi Tỵ không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Việc chạy theo guồng đã định, làm chắc từng phần là có kết quả thấy được. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Chi Ngọ ngầm mang khí Thiên Tài: hợp gặp khách mới, giao tế ngoài văn phòng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mão (05h–07h, Ngọc Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, là giờ Văn Xương của tuổi.

Tài lộc

Tài chính rõ ràng: hợp thu hồi công nợ, chốt đơn, xem lại sổ sách và các khoản đều đặn. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Thiên Tài ẩn trong chi Ngọ: tiền nhanh đến thì cũng nhanh đi, giữ lại một phần ngay khi nhận. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dậu (17h–19h, Minh Đường) — can giờ Đinh là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Tình cảm thực tế, hợp bàn chuyện chi tiêu chung hoặc kế hoạch dài hơi. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Thiên Tài ngầm trong chi Ngọ: người độc thân dễ quen ai đó qua công việc hay tiệc tùng. Ngày Ngọ là ngày Đào Hoa của tuổi — sức hút tăng, dễ được để ý; hợp hẹn hò, chăm chút vẻ ngoài. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thân (15h–17h, Thanh Long) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Bính là Chính Tài của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 06/06/2025 tuổi Quý Tỵ nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 8/10); nhập trạch (điểm 8/10); mua tài sản (điểm 8/10); xuất hành (điểm 10/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: cưới hỏi (Trực Kiến kỵ cưới hỏi); động thổ (Trực Kiến kỵ động thổ); ký hợp đồng (Trực Kiến kỵ ký hợp đồng).
  • Trực Kiến chủ khởi đầu: hợp bắt đầu việc mới, xuất hành, nhận nhiệm vụ.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Quý Tỵ ngày 06/06/2025?

Tốt nhất là giờ Dậu 17h–19h (Minh Đường; tam hợp tuổi), sau đó Tý 23h–01h (Kim Quỹ; giờ Lộc của can Quý).

Giờ hoàng đạo của ngày Ngọ: Tý (Kim Quỹ), Sửu (Thiên Đức), Mão (Ngọc Đường), Ngọ (Tư Mệnh), Thân (Thanh Long), Dậu (Minh Đường).[5]

Xét cho tuổi Tỵ (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Dậu 17h–19h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Tý 23h–01h (Kim Quỹ; giờ Lộc của can Quý); Sửu 01h–03h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Thanh Long; lục hợp tuổi; kèm hình, phá — bù nhau); Mão 05h–07h (Ngọc Đường); Ngọ 11h–13h (Tư Mệnh).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi.

Giờ Tý của ngày 6/6 tính từ 23h đêm 5/6. 23h tối 6/6 đã sang giờ Tý của ngày 7/6.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Trường Lưu Thủy: Sông dài: chảy đều, hợp kế hoạch dài hạn. Chọn chuỗi ngày tốt trong tháng thay vì một ngày đơn lẻ.

  • Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
  • Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Quý Tỵ. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.