Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 09/12/2025 tuổi Quý Tỵ sinh năm 1953

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 3, 9/12/2025 · âm lịch 20/10 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Quý Tỵ ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Quý Tỵ: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Nhâm Tý (nạp âm Tang Đố Mộc), tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Tỵ: chi Tý bình hòa với chi Tỵ; mệnh Trường Lưu Thủy sinh khí ngày (Mộc) — hao nhẹ.
  • Việc lớn dùng được ngày 09/12/2025: khai trương điểm 7/10; nhập trạch điểm 7/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Dậu 17h–19h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Tý 23h–01h (Kim Quỹ; giờ Lộc của can Quý); Sửu 01h–03h (Thiên Đức; tam hợp tuổi).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 09/12/2025

  • Dương lịch: Thứ 3, 09/12/2025.
  • Âm lịch: ngày 20 tháng 10 năm Ất Tỵ. Tháng 10 âm kéo dài từ 20/11 đến 19/12/2025.[1][2]
  • Can chi: ngày Nhâm Tý; tháng Mậu Tý (từ tiết Đại Tuyết 04:04 ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 15:23 ngày 5/1/2026); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Tang Đố Mộc — hành Mộc.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Kiến. Nhị thập bát tú: sao Dực (hung tú). Thần trực ngày: Kim Quỹ (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Nguyệt Đức; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Quý Tỵ

Ngày 09/12/2025 tuổi Quý Tỵ tốt hay xấu?

Tốt — điểm 7/10: chi Tý bình hòa với chi Tỵ; mệnh Trường Lưu Thủy sinh khí ngày (Mộc) — hao nhẹ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 7 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Kim Quỹ[5]+1 điểm
  • sao Dực là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
  • Trực Kiến thuộc nhóm bình[5]0 điểm
  • thần sát ngày: Nguyệt Đức +2[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Quý Tỵ: 0 điểm

  • Tý – Tỵ bình hòa[7]0 điểm
  • Trường Lưu Thủy (mệnh tuổi) sinh Tang Đố Mộc (ngày) — hao nhẹ, không cộng trừ[4]0 điểm

→ Kết quả cho tuổi Quý Tỵ: điểm 7/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 12/2025 tuổi Quý Tỵ 1953 — ngày 9/12 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Quý Tỵ

  • Can Nhâm cùng hành với can Quý — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can ngày Nhâm là Kiếp Tài của can Quý.[8]
  • Chi Tý tàng can Quý — Tỷ Kiên của can Quý, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Tý là Lộc Thần của tuổi Quý Tỵ — tài lộc, ăn mặc đủ đầy, có phần "lương bổng" tự nhiên.[8]
  • Chi Tý và chi Tỵ không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Có người tranh phần việc hoặc tranh công — làm xong phần mình thì báo cáo ngay, đừng để nhập nhằng. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Tỷ Kiên ẩn trong chi Tý: việc chung dễ có người làm ngang hàng, phân rõ đầu việc ngay từ sáng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mão (05h–07h, Ngọc Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, là giờ Văn Xương của tuổi.

Tài lộc

Dễ hao tiền vì bạn bè, rủ rê, hoặc phải chi hộ — hôm nay đừng cho vay và đừng đứng ra bảo lãnh. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Trong chi Tý của ngày ẩn can Quý — Tỷ Kiên của tuổi: có người cùng chia phần, khoản chung nên rõ ràng. Lộc Thần của tuổi đóng ở chi Tý: tiền vào đúng chỗ, hợp bắt đầu một khoản tích lũy nhỏ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tý (23h–01h, Kim Quỹ) — là giờ Lộc của tuổi.

Tình cảm

Dễ nảy so đo, ghen tuông vặt; nghe nhiều hơn nói sẽ đỡ hơn. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Ở chuyện tình cảm, Tỷ Kiên ẩn trong chi Tý khiến hai người dễ ngang bướng như nhau — một người lùi trước là êm. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Ngọ (11h–13h, Tư Mệnh) — là giờ Đào Hoa của tuổi, can giờ Bính là Chính Tài của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Mộc ứng với gan. Hạn chế rượu bia và ngủ trước 23 giờ. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 09/12/2025 tuổi Quý Tỵ nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 7/10); nhập trạch (điểm 7/10); mua tài sản (điểm 7/10); xuất hành (điểm 9/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: cưới hỏi (Trực Kiến kỵ cưới hỏi); động thổ (Trực Kiến kỵ động thổ); ký hợp đồng (Trực Kiến kỵ ký hợp đồng).
  • Trực Kiến chủ khởi đầu: hợp bắt đầu việc mới, xuất hành, nhận nhiệm vụ.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Quý Tỵ ngày 09/12/2025?

Tốt nhất là giờ Dậu 17h–19h (Minh Đường; tam hợp tuổi), sau đó Tý 23h–01h (Kim Quỹ; giờ Lộc của can Quý).

Giờ hoàng đạo của ngày Tý: Tý (Kim Quỹ), Sửu (Thiên Đức), Mão (Ngọc Đường), Ngọ (Tư Mệnh), Thân (Thanh Long), Dậu (Minh Đường).[5]

Xét cho tuổi Tỵ (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Dậu 17h–19h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Tý 23h–01h (Kim Quỹ; giờ Lộc của can Quý); Sửu 01h–03h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Thanh Long; lục hợp tuổi; kèm hình, phá — bù nhau); Mão 05h–07h (Ngọc Đường); Ngọ 11h–13h (Tư Mệnh).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi.

Giờ Tý của ngày 9/12 tính từ 23h đêm 8/12. 23h tối 9/12 đã sang giờ Tý của ngày 10/12.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Trường Lưu Thủy: Sông dài: chảy đều, hợp kế hoạch dài hạn. Chọn chuỗi ngày tốt trong tháng thay vì một ngày đơn lẻ.

  • Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
  • Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Quý Tỵ. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.