Tử vi ngày 27/11/2026 tuổi Quý Tỵ sinh năm 1953
Thứ 6, 27/11/2026 · âm lịch 19/10 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Quý Tỵ ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày chung cho các tuổi: 3/10 điểm do phạm Nguyệt Phá.
- Ngày Ất Tỵ (nạp âm Phú Đăng Hỏa), tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Tỵ: ngày trùng chi tuổi Tỵ; mệnh Trường Lưu Thủy khắc khí ngày (Hỏa) — mình chủ động.
- Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 27/11/2026 — phạm Nguyệt Phá. Ngày tốt gần nhất: Thứ 4 2/12 (điểm 6/10).
- Giờ hợp tuổi: Sửu 01h–03h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Ngọ 11h–13h (Thanh Long); Mùi 13h–15h (Minh Đường).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 27/11/2026
- Dương lịch: Thứ 6, 27/11/2026.
- Âm lịch: ngày 19 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Ất Tỵ; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Phú Đăng Hỏa — hành Hỏa.[4]
- Thập nhị trực: Trực Phá. Nhị thập bát tú: sao Lâu (cát tú). Thần trực ngày: Câu Trận (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Thiên Đức; hung — Nguyệt Phá. Không phạm Bách Kỵ. Phạm Nguyệt Phá.[5][6]

Ngày 27/11/2026 tuổi Quý Tỵ tốt hay xấu?
Xấu — điểm 3/10: ngày trùng chi tuổi Tỵ; mệnh Trường Lưu Thủy khắc khí ngày (Hỏa) — mình chủ động. Không chọn cho việc lớn — phạm Nguyệt Phá; ngày tốt gần nhất: Thứ 4 2/12 (điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hắc đạo Câu Trận[5]−1 điểm
- sao Lâu là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Phá thuộc nhóm hung[5]−1 điểm
- thần sát ngày: Thiên Đức +2[5]+2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Quý Tỵ: 0 điểm
- trùng chi tuổi Tỵ[7]0 điểm
- Trường Lưu Thủy (mệnh tuổi) khắc Phú Đăng Hỏa (ngày) — mình chủ động, không cộng trừ[4]0 điểm
Cộng các lớp được 6 điểm, nhưng ngày phạm Nguyệt Phá[5] nên hạ còn điểm 3/10 — không dùng cho việc lớn.
Bảng Ngày tốt tháng 11/2026 tuổi Quý Tỵ 1953 — ngày 27/11 không có trong danh sách vì phạm Nguyệt Phá.
Can ngày, chi ngày với tuổi Quý Tỵ
- Can Quý sinh ra can Ất (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can ngày Ất là Thực Thần của can Quý.[8]
- Chi Tỵ tàng can Bính — Chính Tài của can Quý, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Tỵ là Thiên Ất Quý Nhân của tuổi Quý Tỵ — quý nhân phù trợ, gặp khó có người giúp, hóa hung thành cát.[8]
- Chi Tỵ trùng chi tuổi — năng lượng dồn lại, nhiều việc cùng tới.[4][7]
Công việc
Đầu óc thoáng, hợp việc cần sáng tạo, viết lách, trình bày ý tưởng cho người khác nghe. Ngày trùng tuổi: dễ gặp lại việc cũ, người cũ; hợp tổng kết, rút kinh nghiệm hơn là mở việc mới. Chi Tỵ ngầm mang khí Chính Tài: kết quả cụ thể quan trọng hơn ý tưởng, chốt được việc nào thì chốt. Quý Nhân của tuổi đóng ở chi Tỵ: việc vướng mấy hôm nay có thể gỡ được nhờ một người có tiếng nói. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Thìn (07h–09h, Tư Mệnh) — can giờ Canh là Chính Ấn của tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 2/12 hoặc 9/12 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).
Tài lộc
Có thể có khoản thu từ nghề tay trái hoặc việc mình thích làm; chưa lớn nhưng đều. Chi tiêu dễ lặp các khoản quen; xem lại các gói đăng ký, phí định kỳ không cần thiết. Chính Tài ẩn trong chi Tỵ lợi cho việc thu hồi tiền cọc, tiền hàng còn treo. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Sửu (01h–03h, Ngọc Đường) — can giờ Đinh là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
Tình cảm
Vui vẻ, dễ gần — hợp hẹn cà phê, đi chơi nhẹ nhàng hơn là bàn chuyện nghiêm túc. Hai người dễ giống nhau ở cái tôi — nhường một bước là êm. Chính Tài ngầm trong chi Tỵ: hợp bàn chuyện nhà cửa, chi tiêu chung với người thương. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tuất (19h–21h, Kim Quỹ) — là giờ Hồng Loan của tuổi, can giờ Bính là Chính Tài của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.
Sức khỏe và tinh thần
Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 27/11/2026 tuổi Quý Tỵ nên làm gì, tránh gì?
- Nên (việc nhỏ, hợp Trực Phá): sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ, làm nốt việc dở. Trực Phá chủ phá bỏ: chỉ hợp dỡ bỏ, tháo cũ; kiêng cưới hỏi, khai trương, ký kết.[5]
- Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: phạm Nguyệt Phá.
- Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 4 2/12 — điểm 6/10, Trực Bế (không dùng cho cưới hỏi: Trực Bế kỵ cưới hỏi); Thứ 4 9/12 — điểm 6/10, Trực Chấp.
Giờ nào tốt cho tuổi Quý Tỵ ngày 27/11/2026?
Tốt nhất là giờ Sửu 01h–03h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi), sau đó Ngọ 11h–13h (Thanh Long). Tránh giờ Hợi 21h–23h (xung tuổi Tỵ).
Giờ hoàng đạo của ngày Tỵ: Sửu (Ngọc Đường), Thìn (Tư Mệnh), Ngọ (Thanh Long), Mùi (Minh Đường), Tuất (Kim Quỹ), Hợi (Thiên Đức).[5]
Xét cho tuổi Tỵ (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Sửu 01h–03h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Ngọ 11h–13h (Thanh Long); Mùi 13h–15h (Minh Đường); Tuất 19h–21h (Kim Quỹ); Thìn 07h–09h (Tư Mệnh).
- ✘ Loại: Hợi 21h–23h (Thiên Đức nhưng xung tuổi Tỵ) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu.
Giờ Tý của ngày 27/11 tính từ 23h đêm 26/11. 23h tối 27/11 đã sang giờ Tý của ngày 28/11.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Trường Lưu Thủy: Sông dài: chảy đều, hợp kế hoạch dài hạn. Chọn chuỗi ngày tốt trong tháng thay vì một ngày đơn lẻ.
- Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
- Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Quý Tỵ. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Ngọ sinh năm 1954
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Mùi sinh năm 1955
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Thân sinh năm 1956
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Dậu sinh năm 1957
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Tuất sinh năm 1958
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Hợi sinh năm 1959
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.