Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 01/12/2026 tuổi Quý Tỵ sinh năm 1953

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 3, 1/12/2026 · âm lịch 23/10 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Quý Tỵ ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày chung cho các tuổi: 2/10 điểm do phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ).
  • Ngày Kỷ Dậu (nạp âm Đại Trạch Thổ), tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Tỵ: chi Dậu tam hợp chi Tỵ; khí ngày (Thổ) khắc mệnh Trường Lưu Thủy.
  • Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 01/12/2026 — phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ). Ngày tốt gần nhất: Thứ 4 2/12 (điểm 6/10).
  • Giờ hợp tuổi: Mão 05h–07h (Minh Đường); Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ); Dậu 17h–19h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 01/12/2026

  • Dương lịch: Thứ 3, 01/12/2026.
  • Âm lịch: ngày 23 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Kỷ Dậu; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Đại Trạch Thổ — hành Thổ.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Khai. Nhị thập bát tú: sao Chủy (hung tú). Thần trực ngày: Chu Tước (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Sinh Khí, Mẫu Thương; hung — Sát Chủ (kỵ riêng an táng). Phạm Bách Kỵ: Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Quý Tỵ

Ngày 01/12/2026 tuổi Quý Tỵ tốt hay xấu?

Xấu — điểm 2/10: chi Dậu tam hợp chi Tỵ; khí ngày (Thổ) khắc mệnh Trường Lưu Thủy. Không chọn cho việc lớn — phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ); ngày tốt gần nhất: Thứ 4 2/12 (điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Chu Tước[5]−1 điểm
  • sao Chủy là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
  • Trực Khai thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Sinh Khí +2, Mẫu Thương +1 (tính tối đa ±2)[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Quý Tỵ: 0 điểm

  • Dậu tam hợp Tỵ[7]+1 điểm
  • Đại Trạch Thổ (ngày) khắc Trường Lưu Thủy (mệnh tuổi)[4]−1 điểm

Cộng các lớp được 6 điểm, nhưng ngày phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ)[6] nên hạ còn điểm 2/10 cho mọi tuổi — không dùng cho việc lớn.

Bảng Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Quý Tỵ 1953 — ngày 1/12 không có trong danh sách vì phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ).

Can ngày, chi ngày với tuổi Quý Tỵ

  • Can Kỷ khắc can Quý — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can ngày Kỷ là Thất Sát của can Quý.[8]
  • Chi Dậu tàng can Tân — Thiên Ấn của can Quý, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Dậu là Tướng Tinh của tuổi Quý Tỵ — khí chất lãnh đạo, uy tín, dễ đứng đầu nhóm.[4]
  • Chi Dậu TAM HỢP với chi Tỵ — cùng một cục, dễ thành việc khi làm có nhóm.[4][7]

Công việc

Áp lực dồn, có việc gấp hoặc bị thúc — chia nhỏ ra làm, tránh nhận thêm phần ngoài sức. Ngày tam hợp tuổi: hợp kết nối, mở lời đề xuất, rủ thêm người cùng làm. Thiên Ấn ẩn trong chi Dậu: hay nghĩ nhiều, viết ra giấy giúp đầu óc nhẹ hơn. Ngày Tướng Tinh của tuổi: hợp đứng ra điều phối, ra quyết định cho nhóm. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mão (05h–07h, Minh Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, là giờ Văn Xương của tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 2/12 hoặc 9/12 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).

Tài lộc

Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch; hôm nay hoãn khoản mua lớn. Thuận cho giao dịch có nhiều bên tham gia; chia phần rõ thì các bên cùng có lợi. Thiên Ấn ngầm trong chi Dậu: khoản đầu tư chưa hiểu rõ thì chưa nên xuống tiền. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tý (23h–01h, Tư Mệnh) — là giờ Lộc của tuổi.

Tình cảm

Dễ căng thẳng vì chuyện nhỏ; khi mệt thì đừng bàn chuyện quan trọng. Người độc thân dễ được mai mối qua bạn chung; người có đôi hợp đi chơi cùng bạn bè. Thiên Ấn ngầm trong chi Dậu: cần khoảng lặng riêng, hẹn gặp ngắn mà chất lượng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Ngọ (11h–13h, Kim Quỹ) — là giờ Đào Hoa của tuổi, can giờ Canh là Chính Ấn của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.

Sức khỏe và tinh thần

Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Thổ ứng với tỳ vị và hệ tiêu hóa. Ăn đúng bữa, tránh bỏ bữa sáng và bớt đồ lạnh. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 01/12/2026 tuổi Quý Tỵ nên làm gì, tránh gì?

  • Nên (việc nhỏ, hợp Trực Khai): việc thường ngày đã lên lịch, sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ. Trực Khai chủ mở ra: hợp khai trương, nhập học, mở cửa hàng, bắt đầu điều trị.[5]
  • Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ).
  • Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 4 2/12 — điểm 6/10, Trực Bế (không dùng cho cưới hỏi: Trực Bế kỵ cưới hỏi); Thứ 4 9/12 — điểm 6/10, Trực Chấp.

Giờ nào tốt cho tuổi Quý Tỵ ngày 01/12/2026?

Tốt nhất là giờ Mão 05h–07h (Minh Đường), sau đó Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ).

Giờ hoàng đạo của ngày Dậu: Tý (Tư Mệnh), Dần (Thanh Long), Mão (Minh Đường), Ngọ (Kim Quỹ), Mùi (Thiên Đức), Dậu (Ngọc Đường).[5]

Xét cho tuổi Tỵ (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Mão 05h–07h (Minh Đường); Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ); Dậu 17h–19h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Tý 23h–01h (Tư Mệnh; giờ Lộc của can Quý); Mùi 13h–15h (Thiên Đức).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Dần 03h–05h (hình, hại).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.

Giờ Tý của ngày 1/12 tính từ 23h đêm 30/11. 23h tối 1/12 đã sang giờ Tý của ngày 2/12.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Trường Lưu Thủy: Sông dài: chảy đều, hợp kế hoạch dài hạn. Chọn chuỗi ngày tốt trong tháng thay vì một ngày đơn lẻ.

  • Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
  • Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Quý Tỵ. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.