Tử vi ngày 19/06/2025 tuổi Tân Dậu sinh năm 1981
Thứ 5, 19/6/2025 · âm lịch 24/5 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Tân Dậu ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Tân Dậu: điểm 8/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Kỷ Mùi (nạp âm Thiên Thượng Hỏa), tháng Nhâm Ngọ, năm Ất Tỵ.
- Với tuổi Dậu: chi Mùi bình hòa với chi Dậu; mệnh Thạch Lựu Mộc sinh khí ngày (Hỏa) — hao nhẹ.
- Việc lớn dùng được ngày 19/06/2025: khai trương điểm 8/10; động thổ điểm 8/10; ký hợp đồng điểm 8/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Dần 03h–05h (Kim Quỹ); Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 19/06/2025
- Dương lịch: Thứ 5, 19/06/2025.
- Âm lịch: ngày 24 tháng 5 năm Ất Tỵ. Tháng 5 âm kéo dài từ 27/5 đến 24/6/2025.[1][2]
- Can chi: ngày Kỷ Mùi; tháng Nhâm Ngọ (từ tiết Mang Chủng 16:56 ngày 5/6 đến trước Tiểu Thử 03:04 ngày 7/7); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
- Nạp âm ngày: Thiên Thượng Hỏa — hành Hỏa.[4]
- Thập nhị trực: Trực Trừ. Nhị thập bát tú: sao Tỉnh (cát tú). Thần trực ngày: Câu Trận (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Lục Hợp; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 19/06/2025 tuổi Tân Dậu tốt hay xấu?
Rất tốt — điểm 8/10: chi Mùi bình hòa với chi Dậu; mệnh Thạch Lựu Mộc sinh khí ngày (Hỏa) — hao nhẹ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 8 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hắc đạo Câu Trận[5]−1 điểm
- sao Tỉnh là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Trừ thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
- thần sát ngày: Lục Hợp +2[5]+2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Tân Dậu: 0 điểm
- Mùi – Dậu bình hòa[7]0 điểm
- Thạch Lựu Mộc (mệnh tuổi) sinh Thiên Thượng Hỏa (ngày) — hao nhẹ, không cộng trừ[4]0 điểm
→ Kết quả cho tuổi Tân Dậu: điểm 8/10 — Rất tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 6/2025 tuổi Tân Dậu 1981 — ngày 19/6 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Tân Dậu
- Can Kỷ của ngày SINH cho can Tân (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can ngày Kỷ là Thiên Ấn của can Tân.[8]
- Chi Mùi tàng can Kỷ — Thiên Ấn của can Tân, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Chi Mùi và chi Dậu không xung không hợp — bình ổn.[4][7]
Công việc
Hợp việc cần chiều sâu và làm một mình: nghiên cứu, kiểm tra, viết; họp hành dài dễ thấy chán. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Thiên Ấn ẩn trong chi Mùi: hay nghĩ nhiều, viết ra giấy giúp đầu óc nhẹ hơn. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Thiên Ấn nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dần (03h–05h, Kim Quỹ) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Bính là Chính Quan của tuổi.
Tài lộc
Dễ chần chừ bỏ lỡ cơ hội nhỏ, nhưng cũng tránh được quyết định vội — khoản lớn để sang ngày khác. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Thiên Ấn ngầm trong chi Mùi: khoản đầu tư chưa hiểu rõ thì chưa nên xuống tiền. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Hợi (21h–23h, Minh Đường) — can giờ Ất là Thiên Tài của tuổi.
Tình cảm
Muốn có khoảng riêng, dễ trả lời cụt — báo trước cho người kia biết mình cần yên tĩnh. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Thiên Ấn ngầm trong chi Mùi: cần khoảng lặng riêng, hẹn gặp ngắn mà chất lượng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — chi giờ tam hợp với tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 19/06/2025 tuổi Tân Dậu nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 8/10); động thổ (điểm 8/10); ký hợp đồng (điểm 8/10); mua tài sản (điểm 8/10); xuất hành (điểm 10/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Không nên: cưới hỏi (Trực Trừ kỵ cưới hỏi); nhập trạch (Trực Trừ kỵ nhập trạch).
- Trực Trừ chủ dọn bỏ: hợp dọn dẹp, cắt bỏ việc thừa, chữa bệnh, kết thúc chuyện dây dưa.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Tân Dậu ngày 19/06/2025?
Tốt nhất là giờ Dần 03h–05h (Kim Quỹ), sau đó Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi). Tránh giờ Mão 05h–07h (xung tuổi Dậu).
Giờ hoàng đạo của ngày Mùi: Dần (Kim Quỹ), Mão (Thiên Đức), Tỵ (Ngọc Đường), Thân (Tư Mệnh), Tuất (Thanh Long), Hợi (Minh Đường).[5]
Xét cho tuổi Dậu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Dần 03h–05h (Kim Quỹ); Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường); Thân 15h–17h (Tư Mệnh).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tuất 19h–21h (hại).
- ✘ Loại: Mão 05h–07h (Thiên Đức nhưng xung tuổi Dậu) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu.
Giờ Tý của ngày 19/6 tính từ 23h đêm 18/6. 23h tối 19/6 đã sang giờ Tý của ngày 20/6.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Thạch Lựu Mộc: Cây thạch lựu: ra hoa muộn nhưng rực rỡ và đậu quả chắc. Việc lớn nên chờ đúng ngày điểm cao thay vì làm vội cho xong; chuỗi ngày tốt cuối tháng thường hợp hơn đầu tháng.
- Màu: đen, xanh dương, xanh navy (Thủy sinh Mộc — ưu tiên); xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (cùng hành Mộc).
- Số: 1, 6 (Thủy); 3, 8 (Mộc) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Bắc (ưu tiên); Đông, Đông Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Tân Dậu. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Tuất sinh năm 1982
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Hợi sinh năm 1983
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Tý sinh năm 1984
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Sửu sinh năm 1985
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Dần sinh năm 1986
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Mão sinh năm 1987
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.