Tử vi ngày 17/04/2026 tuổi Tân Dậu sinh năm 1981
Thứ 6, 17/4/2026 · âm lịch 1/3 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Tân Dậu ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Tân Dậu: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Tân Dậu (nạp âm Thạch Lựu Mộc), tháng Nhâm Thìn, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Dậu: ngày trùng chi tuổi, lại là tự hình; khí ngày cùng hành Mộc với mệnh Thạch Lựu Mộc.
- Việc lớn dùng được ngày 17/04/2026: khai trương điểm 7/10; cưới hỏi điểm 7/10; nhập trạch điểm 7/10; động thổ điểm 7/10; ký hợp đồng điểm 7/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Dần 03h–05h (Thanh Long); Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ); Mùi 13h–15h (Thiên Đức).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 17/04/2026
- Dương lịch: Thứ 6, 17/04/2026.
- Âm lịch: ngày 1 tháng 3 năm Bính Ngọ. Tháng 3 âm kéo dài từ 17/4 đến 16/5/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Tân Dậu; tháng Nhâm Thìn (từ tiết Thanh Minh 01:39 ngày 5/4 đến trước Lập Hạ 18:48 ngày 5/5); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Thạch Lựu Mộc — hành Mộc.[4]
- Thập nhị trực: Trực Chấp. Nhị thập bát tú: sao Lâu (cát tú). Thần trực ngày: Thiên Đức (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Lục Hợp; hung — Hoang Vu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 17/04/2026 tuổi Tân Dậu tốt hay xấu?
Tốt — điểm 7/10: ngày trùng chi tuổi, lại là tự hình; khí ngày cùng hành Mộc với mệnh Thạch Lựu Mộc. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 7 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Thiên Đức[5]+1 điểm
- sao Lâu là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Chấp thuộc nhóm bình[5]0 điểm
- thần sát ngày: Lục Hợp +2, Hoang Vu −2[5]0 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Tân Dậu: 0 điểm
- Dậu tự hình (trùng chi tuổi)[7]−1 điểm
- Thạch Lựu Mộc (ngày) cùng hành Mộc với Thạch Lựu Mộc (mệnh tuổi)[4]+1 điểm
→ Kết quả cho tuổi Tân Dậu: điểm 7/10 — Tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 4/2026 tuổi Tân Dậu 1981 — ngày 17/4 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Tân Dậu
- Can Tân cùng hành, cùng tính với can Tân — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can ngày Tân là Tỷ Kiên của can Tân.[8]
- Chi Dậu tàng can Tân — Tỷ Kiên của can Tân, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Dậu là Lộc Thần của tuổi Tân Dậu — tài lộc, ăn mặc đủ đầy, có phần "lương bổng" tự nhiên.[8]
- Dậu là Tướng Tinh của tuổi Tân Dậu — khí chất lãnh đạo, uy tín, dễ đứng đầu nhóm.[4]
- Chi Dậu TỰ HÌNH với chi tuổi — dễ tự làm khó mình, nóng vội rồi hối; chậm lại một nhịp trước khi quyết.[4][7]
Công việc
Ngang vai ngang vế: việc hợp làm cùng đồng nghiệp, chia phần rõ ràng ngay từ đầu thì trôi. Chi ngày tương hình với tuổi — dễ vướng thủ tục, giấy tờ sai sót, bị bắt bẻ; đọc kỹ trước khi nộp. Tỷ Kiên ẩn trong chi Dậu: việc chung dễ có người làm ngang hàng, phân rõ đầu việc ngay từ sáng. Ngày Tướng Tinh của tuổi: hợp đứng ra điều phối, ra quyết định cho nhóm. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Ngọ (11h–13h, Kim Quỹ) — là giờ Quý Nhân của tuổi.
Tài lộc
Tiền vào tiền ra đều, phần lớn là khoản chung — nên tách bạch sổ chung và ví riêng. Dễ phát sinh chi phí vì hợp đồng, tiền phạt, sửa chữa; đối chiếu hóa đơn cẩn thận. Trong chi Dậu của ngày ẩn can Tân — Tỷ Kiên của tuổi: có người cùng chia phần, khoản chung nên rõ ràng. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Tỷ Kiên nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Lộc Thần của tuổi đóng ở chi Dậu: tiền vào đúng chỗ, hợp bắt đầu một khoản tích lũy nhỏ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mùi (13h–15h, Thiên Đức) — can giờ Ất là Thiên Tài của tuổi.
Tình cảm
Quan hệ bình đẳng, nói thẳng được; hợp gặp bạn cũ hơn là hẹn hò lãng mạn. Dễ tổn thương vì lời nói thẳng quá; tránh bắt lỗi nhau. Ở chuyện tình cảm, Tỷ Kiên ẩn trong chi Dậu khiến hai người dễ ngang bướng như nhau — một người lùi trước là êm. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Ngọ (11h–13h, Kim Quỹ) — là giờ Đào Hoa của tuổi, can giờ Giáp là Chính Tài của tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Mộc ứng với gan. Hạn chế rượu bia và ngủ trước 23 giờ. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 17/04/2026 tuổi Tân Dậu nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 7/10); cưới hỏi (điểm 7/10); nhập trạch (điểm 7/10); động thổ (điểm 7/10); ký hợp đồng (điểm 7/10); mua tài sản (điểm 7/10); xuất hành (điểm 7/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Trực Chấp chủ nắm giữ: hợp cất giữ, ký gửi, giao nhận; kiêng đi xa và mở việc mới.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Tân Dậu ngày 17/04/2026?
Tốt nhất là giờ Dần 03h–05h (Thanh Long), sau đó Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ). Tránh giờ Mão 05h–07h (xung tuổi Dậu).
Giờ hoàng đạo của ngày Dậu: Tý (Tư Mệnh), Dần (Thanh Long), Mão (Minh Đường), Ngọ (Kim Quỹ), Mùi (Thiên Đức), Dậu (Ngọc Đường).[5]
Xét cho tuổi Dậu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Dần 03h–05h (Thanh Long); Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ); Mùi 13h–15h (Thiên Đức).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tý 23h–01h (phá), Dậu 17h–19h (hình).
- ✘ Loại: Mão 05h–07h (Minh Đường nhưng xung tuổi Dậu) và sáu giờ hắc đạo — Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.
Giờ Tý của ngày 17/4 tính từ 23h đêm 16/4. 23h tối 17/4 đã sang giờ Tý của ngày 18/4.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Thạch Lựu Mộc: Cây thạch lựu: ra hoa muộn nhưng rực rỡ và đậu quả chắc. Việc lớn nên chờ đúng ngày điểm cao thay vì làm vội cho xong; chuỗi ngày tốt cuối tháng thường hợp hơn đầu tháng.
- Màu: đen, xanh dương, xanh navy (Thủy sinh Mộc — ưu tiên); xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (cùng hành Mộc).
- Số: 1, 6 (Thủy); 3, 8 (Mộc) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Bắc (ưu tiên); Đông, Đông Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Tân Dậu. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Tuất sinh năm 1982
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Hợi sinh năm 1983
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Tý sinh năm 1984
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Sửu sinh năm 1985
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Dần sinh năm 1986
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Mão sinh năm 1987
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.