Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 20/10/2026 tuổi Tân Dậu sinh năm 1981

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 3, 20/10/2026 · âm lịch 11/9 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Tân Dậu ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Tân Dậu: điểm 2/10 — Xấu (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Đinh Mão (nạp âm Lư Trung Hỏa), tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Dậu: chi Mão xung chi Dậu (ngày xung tuổi); mệnh Thạch Lựu Mộc sinh khí ngày (Hỏa) — hao nhẹ.
  • Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 20/10/2026 — ngày Mão xung tuổi Dậu. Ngày tốt gần nhất: Thứ 4 28/10 (điểm 6/10).
  • Giờ hợp tuổi: Dần 03h–05h (Thanh Long); Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ); Mùi 13h–15h (Thiên Đức).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 20/10/2026

  • Dương lịch: Thứ 3, 20/10/2026.
  • Âm lịch: ngày 11 tháng 9 năm Bính Ngọ. Tháng 9 âm kéo dài từ 10/10 đến 8/11/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Đinh Mão; tháng Mậu Tuất (từ tiết Hàn Lộ 13:29 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 16:51 ngày 7/11); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Lư Trung Hỏa — hành Hỏa.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Chấp. Nhị thập bát tú: sao Vĩ (cát tú). Thần trực ngày: Câu Trận (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Lục Hợp; hung — Hoang Vu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Tân Dậu

Ngày 20/10/2026 tuổi Tân Dậu tốt hay xấu?

Xấu — điểm 2/10: chi Mão xung chi Dậu (ngày xung tuổi); mệnh Thạch Lựu Mộc sinh khí ngày (Hỏa) — hao nhẹ. Không chọn cho việc lớn — ngày Mão xung tuổi Dậu; ngày tốt gần nhất: Thứ 4 28/10 (điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 5 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Câu Trận[5]−1 điểm
  • sao Vĩ là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Chấp thuộc nhóm bình[5]0 điểm
  • thần sát ngày: Lục Hợp +2, Hoang Vu −2[5]0 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Tân Dậu: 0 điểm

  • Mão xung Dậu — ngày xung tuổi bị loại khỏi việc lớn[7]loại
  • Thạch Lựu Mộc (mệnh tuổi) sinh Lư Trung Hỏa (ngày) — hao nhẹ, không cộng trừ[4]0 điểm

Ngày xung tuổi nên hạ còn điểm 2/10 — không dùng cho việc lớn của người tuổi Tân Dậu.

Bảng Ngày tốt tháng 10/2026 tuổi Tân Dậu 1981 — ngày 20/10 không có trong danh sách vì ngày Mão xung tuổi Dậu.

Can ngày, chi ngày với tuổi Tân Dậu

  • Can Đinh khắc can Tân — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can ngày Đinh là Thất Sát của can Tân.[8]
  • Chi Mão tàng can Ất — Thiên Tài của can Tân, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Chi Mão XUNG chi Dậu — dễ xáo trộn, đổi thay; tránh quyết định lớn lúc nóng vội.[4][7]

Công việc

Hợp xử lý dứt điểm việc khó, việc khẩn; không hợp tranh luận với người có quyền quyết định. Ngày xung tuổi: dễ phải đi lại, đổi việc đột xuất; giữ bình tĩnh, việc lớn dời sang ngày khác. Thiên Tài ẩn trong chi Mão: việc ngoài giờ, việc phát sinh có thể mang lại cơ hội — đừng từ chối ngay. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Ngọ (11h–13h, Kim Quỹ) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Bính là Chính Quan của tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 28/10 hoặc 29/10 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).

Tài lộc

Đừng đầu tư theo tin đồn hay theo sức ép của người khác; giữ tiền mặt dự phòng. Tiền dễ động: vào nhanh thì ra cũng nhanh; đừng cho vay hay đầu tư theo cảm xúc. Chi Mão tàng can Ất, là Thiên Tài ẩn: cơ hội kiếm thêm nằm ở mối quan hệ cũ, đáng gọi lại một cuộc.

Tình cảm

Chuyện tình cảm nên giữ nhịp chậm; không hợp đòi hỏi hay ra điều kiện. Dễ thấy lệch nhịp với người thương; nhắn hỏi han thay vì đòi gặp bằng được. Ở chuyện tình cảm, Thiên Tài ẩn trong chi Mão làm tăng duyên xã giao — vui vẻ nhưng nhớ người bên cạnh. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Ngọ (11h–13h, Kim Quỹ) — là giờ Đào Hoa của tuổi, can giờ Bính là Chính Quan của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.

Sức khỏe và tinh thần

Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 20/10/2026 tuổi Tân Dậu nên làm gì, tránh gì?

  • Nên (việc nhỏ, hợp Trực Chấp): sửa chữa, sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ. Trực Chấp chủ nắm giữ: hợp cất giữ, ký gửi, giao nhận; kiêng đi xa và mở việc mới.[5]
  • Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: ngày Mão xung tuổi Dậu.
  • Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 4 28/10 — điểm 6/10, Trực Trừ (không dùng cho cưới hỏi: Trực Trừ kỵ cưới hỏi); Thứ 5 29/10 — điểm 6/10, Trực Mãn (không dùng cho cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi).

Giờ nào tốt cho tuổi Tân Dậu ngày 20/10/2026?

Tốt nhất là giờ Dần 03h–05h (Thanh Long), sau đó Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ). Tránh giờ Mão 05h–07h (xung tuổi Dậu).

Giờ hoàng đạo của ngày Mão: Tý (Tư Mệnh), Dần (Thanh Long), Mão (Minh Đường), Ngọ (Kim Quỹ), Mùi (Thiên Đức), Dậu (Ngọc Đường).[5]

Xét cho tuổi Dậu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Dần 03h–05h (Thanh Long); Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ); Mùi 13h–15h (Thiên Đức).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tý 23h–01h (phá), Dậu 17h–19h (hình).
  • ✘ Loại: Mão 05h–07h (Minh Đường nhưng xung tuổi Dậu) và sáu giờ hắc đạo — Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.

Giờ Tý của ngày 20/10 tính từ 23h đêm 19/10. 23h tối 20/10 đã sang giờ Tý của ngày 21/10.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Thạch Lựu Mộc: Cây thạch lựu: ra hoa muộn nhưng rực rỡ và đậu quả chắc. Việc lớn nên chờ đúng ngày điểm cao thay vì làm vội cho xong; chuỗi ngày tốt cuối tháng thường hợp hơn đầu tháng.

  • Màu: đen, xanh dương, xanh navy (Thủy sinh Mộc — ưu tiên); xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (cùng hành Mộc).
  • Số: 1, 6 (Thủy); 3, 8 (Mộc) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Bắc (ưu tiên); Đông, Đông Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Tân Dậu. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.