Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 16/04/2025 tuổi Tân Mão sinh năm 1951

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 4, 16/4/2025 · âm lịch 19/3 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Tân Mão ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Tân Mão: điểm 6/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Ất Mão (nạp âm Đại Khê Thủy), tháng Canh Thìn, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Mão: ngày trùng chi tuổi Mão; khí ngày (Thủy) sinh mệnh Tùng Bách Mộc.
  • Ngày đạt ngưỡng nhưng Trực Bế kỵ các việc lớn — hợp việc thường ngày.
  • Giờ hợp tuổi: Mùi 13h–15h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Thanh Long); Mão 05h–07h (Minh Đường; trùng chi tuổi).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 16/04/2025

  • Dương lịch: Thứ 4, 16/04/2025.
  • Âm lịch: ngày 19 tháng 3 năm Ất Tỵ. Tháng 3 âm kéo dài từ 29/3 đến 27/4/2025.[1][2]
  • Can chi: ngày Ất Mão; tháng Canh Thìn (từ tiết Thanh Minh 19:48 ngày 4/4 đến trước Lập Hạ 12:57 ngày 5/5); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Đại Khê Thủy — hành Thủy.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Bế. Nhị thập bát tú: sao Bích (cát tú). Thần trực ngày: Câu Trận (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Thiên Y; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Tân Mão

Ngày 16/04/2025 tuổi Tân Mão tốt hay xấu?

Tốt — điểm 6/10: ngày trùng chi tuổi Mão; khí ngày (Thủy) sinh mệnh Tùng Bách Mộc. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 5 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Câu Trận[5]−1 điểm
  • sao Bích là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Bế thuộc nhóm hung[5]−1 điểm
  • thần sát ngày: Thiên Y +1[5]+1 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Tân Mão: +1 điểm

  • trùng chi tuổi Mão[7]0 điểm
  • Đại Khê Thủy (ngày) sinh Tùng Bách Mộc (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Tân Mão: điểm 6/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 4/2025 tuổi Tân Mão 1951 — ngày 16/4 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Tân Mão

  • Can Tân khắc can Ất (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can ngày Ất là Thiên Tài của can Tân.[8]
  • Chi Mão tàng can Ất — Thiên Tài của can Tân, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Mão là Tướng Tinh của tuổi Tân Mão — khí chất lãnh đạo, uy tín, dễ đứng đầu nhóm.[4]
  • Chi Mão trùng chi tuổi — năng lượng dồn lại, nhiều việc cùng tới.[4][7]

Công việc

Có cơ hội đến từ bên ngoài guồng quen thuộc — đáng thử, nhưng đừng bỏ dở việc đang làm. Ngày trùng tuổi: dễ gặp lại việc cũ, người cũ; hợp tổng kết, rút kinh nghiệm hơn là mở việc mới. Thiên Tài ẩn trong chi Mão: việc ngoài giờ, việc phát sinh có thể mang lại cơ hội — đừng từ chối ngay. Tướng Tinh của tuổi gặp ngày Mão — dễ được giao vai dẫn dắt, nói có người nghe. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dần (03h–05h, Thanh Long) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Mậu là Chính Ấn của tuổi.

Tài lộc

Dễ có khoản thu bất ngờ, và cũng dễ chi ngay cho thứ không định trước; giữ lại một phần. Chi tiêu dễ lặp các khoản quen; xem lại các gói đăng ký, phí định kỳ không cần thiết. Chi Mão tàng can Ất, là Thiên Tài ẩn: cơ hội kiếm thêm nằm ở mối quan hệ cũ, đáng gọi lại một cuộc. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Thiên Tài nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mùi (13h–15h, Thiên Đức) — can giờ Quý là Thực Thần của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Dễ gặp người mới, không khí thoải mái — nhưng chưa nên vội đi tới đâu. Hai người dễ giống nhau ở cái tôi — nhường một bước là êm. Ở chuyện tình cảm, Thiên Tài ẩn trong chi Mão làm tăng duyên xã giao — vui vẻ nhưng nhớ người bên cạnh. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Mùi (13h–15h, Thiên Đức) — chi giờ tam hợp với tuổi, can giờ Quý là Thực Thần của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 16/04/2025 tuổi Tân Mão nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: việc thường ngày — Trực Bế kỵ các việc lớn.
  • Không nên: khai trương (Trực Bế kỵ khai trương); cưới hỏi (Trực Bế kỵ cưới hỏi); nhập trạch (Trực Bế kỵ nhập trạch); động thổ (Trực Bế kỵ động thổ); ký hợp đồng (Trực Bế kỵ ký hợp đồng); mua tài sản (Trực Bế kỵ mua tài sản); xuất hành (Trực Bế kỵ xuất hành).
  • Trực Bế chủ đóng lại: hợp lấp, vá, kết thúc; kiêng khai trương và việc cần mở mang.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Tân Mão ngày 16/04/2025?

Tốt nhất là giờ Mùi 13h–15h (Thiên Đức; tam hợp tuổi), sau đó Dần 03h–05h (Thanh Long). Tránh giờ Dậu 17h–19h (xung tuổi Mão).

Giờ hoàng đạo của ngày Mão: Tý (Tư Mệnh), Dần (Thanh Long), Mão (Minh Đường), Ngọ (Kim Quỹ), Mùi (Thiên Đức), Dậu (Ngọc Đường).[5]

Xét cho tuổi Mão (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Mùi 13h–15h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Thanh Long); Mão 05h–07h (Minh Đường; trùng chi tuổi).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tý 23h–01h (hình), Ngọ 11h–13h (phá).
  • ✘ Loại: Dậu 17h–19h (Ngọc Đường nhưng xung tuổi Mão) và sáu giờ hắc đạo — Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.

Giờ Tý của ngày 16/4 tính từ 23h đêm 15/4. 23h tối 16/4 đã sang giờ Tý của ngày 17/4.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Tùng Bách Mộc: Cây tùng bách: chịu rét giỏi. Việc khó nên chọn ngày điểm cao rồi kiên trì, không cần ngày quá đẹp.

  • Màu: đen, xanh dương, xanh navy (Thủy sinh Mộc — ưu tiên); xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (cùng hành Mộc).
  • Số: 1, 6 (Thủy); 3, 8 (Mộc) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Bắc (ưu tiên); Đông, Đông Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Tân Mão. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.