Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 16/08/2026 tuổi Tân Mão sinh năm 2011

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Chủ nhật, 16/8/2026 · âm lịch 4/7 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Tân Mão ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Tân Mão: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Nhâm Tuất (nạp âm Đại Hải Thủy), tháng Bính Thân, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Mão: chi Tuất lục hợp chi Mão; khí ngày (Thủy) sinh mệnh Tùng Bách Mộc.
  • Việc lớn dùng được ngày 16/08/2026: khai trương điểm 9/10; nhập trạch điểm 9/10; động thổ điểm 9/10; ký hợp đồng điểm 9/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Tỵ 09h–11h (Minh Đường); Thân 15h–17h (Kim Quỹ); Hợi 21h–23h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 16/08/2026

  • Dương lịch: Chủ nhật, 16/08/2026.
  • Âm lịch: ngày 4 tháng 7 năm Bính Ngọ. Tháng 7 âm kéo dài từ 13/8 đến 10/9/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Nhâm Tuất; tháng Bính Thân (từ tiết Lập Thu 18:42 ngày 7/8 đến trước Bạch Lộ 21:41 ngày 7/9); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Đại Hải Thủy — hành Thủy.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Mãn. Nhị thập bát tú: sao Tinh (hung tú). Thần trực ngày: Tư Mệnh (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Nguyệt Đức, Mẫu Thương; hung — Quả Tú (kỵ riêng cưới hỏi), Thổ Ôn, Thiên Tặc. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Tân Mão

Ngày 16/08/2026 tuổi Tân Mão tốt hay xấu?

Tốt — điểm 7/10: chi Tuất lục hợp chi Mão; khí ngày (Thủy) sinh mệnh Tùng Bách Mộc. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 5 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Tư Mệnh[5]+1 điểm
  • sao Tinh là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
  • Trực Mãn thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Nguyệt Đức +2, Mẫu Thương +1, Thổ Ôn −2, Thiên Tặc −2[5]−1 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Tân Mão: +2 điểm

  • Tuất lục hợp Mão[7]+1 điểm
  • Đại Hải Thủy (ngày) sinh Tùng Bách Mộc (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Tân Mão: điểm 7/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 8/2026 tuổi Tân Mão 2011 — ngày 16/8 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Tân Mão

  • Can Tân sinh ra can Nhâm — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can ngày Nhâm là Thương Quan của can Tân.[8]
  • Chi Tuất tàng can Mậu — Chính Ấn của can Tân, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Chi Tuất LỤC HỢP với chi Mão — thuận hòa, dễ được giúp đỡ.[4][7]

Công việc

Hợp việc cần sáng tạo, phá cách; kém hợp việc phải tuân thủ quy trình hay chờ duyệt. Lục hợp thuận cho ký kết, xin việc, nhờ vả; nên chủ động gặp trực tiếp. Chính Ấn ẩn trong chi Tuất lợi cho học hỏi, nhận bàn giao, hoàn thiện hồ sơ. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Thân (15h–17h, Kim Quỹ) — can giờ Mậu là Chính Ấn của tuổi.

Tài lộc

Đừng ký điều khoản thanh toán khi đang nóng; tiền bạc hợp tính toán lại hơn là cam kết mới. Hợp chốt giao dịch giữa hai bên; mặc cả nhẹ nhàng là được giá. Chính Ấn ngầm trong chi Tuất: chi cho học hành, sức khỏe là đáng. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tỵ (09h–11h, Minh Đường) — can giờ Ất là Thiên Tài của tuổi.

Tình cảm

Sức hút cá nhân cao, dễ được chú ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực khi đùa vui với người khác. Tình cảm dễ đồng điệu; một cuộc trò chuyện riêng đáng giá hơn buổi tiệc đông người. Chính Ấn ngầm trong chi Tuất: hợp thăm hỏi bố mẹ hai bên. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Hợi (21h–23h, Ngọc Đường) — chi giờ tam hợp với tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 16/08/2026 tuổi Tân Mão nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 9/10); nhập trạch (điểm 9/10); động thổ (điểm 9/10); ký hợp đồng (điểm 9/10); mua tài sản (điểm 9/10); xuất hành (điểm 7/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: cưới hỏi (sao Quả Tú kỵ cưới hỏi).
  • Trực Mãn chủ đầy đặn: hợp cầu tài, nhập kho, tích trữ; kiêng việc uống thuốc và kiện tụng.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Tân Mão ngày 16/08/2026?

Tốt nhất là giờ Tỵ 09h–11h (Minh Đường), sau đó Thân 15h–17h (Kim Quỹ). Tránh giờ Dậu 17h–19h (xung tuổi Mão).

Giờ hoàng đạo của ngày Tuất: Dần (Tư Mệnh), Thìn (Thanh Long), Tỵ (Minh Đường), Thân (Kim Quỹ), Dậu (Thiên Đức), Hợi (Ngọc Đường).[5]

Xét cho tuổi Mão (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Tỵ 09h–11h (Minh Đường); Thân 15h–17h (Kim Quỹ); Hợi 21h–23h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Tư Mệnh).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Thìn 07h–09h (hại).
  • ✘ Loại: Dậu 17h–19h (Thiên Đức nhưng xung tuổi Mão) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất.

Giờ Tý của ngày 16/8 tính từ 23h đêm 15/8. 23h tối 16/8 đã sang giờ Tý của ngày 17/8.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Tùng Bách Mộc: Cây tùng bách: chịu rét giỏi. Việc khó nên chọn ngày điểm cao rồi kiên trì, không cần ngày quá đẹp.

  • Màu: đen, xanh dương, xanh navy (Thủy sinh Mộc — ưu tiên); xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (cùng hành Mộc).
  • Số: 1, 6 (Thủy); 3, 8 (Mộc) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Bắc (ưu tiên); Đông, Đông Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Tân Mão. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.