Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 04/12/2026 tuổi Giáp Dần, Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Giáp Dần · Bính Dần · Mậu Dần · Canh Dần · Nhâm Dần · Giờ tốt

Lịch pháp ngày 04/12/2026

  • Dương lịch: Thứ 6, 4/12/2026
  • Âm lịch: ngày 26 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Nhâm Tý; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Tang Đố Mộc — hành Mộc.[4]
  • Trực Trừ, sao Quỷ (hung tú), thần trực ngày Bạch Hổ (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: không có cát tinh; hung — Trùng Tang, Trùng Phục (kỵ riêng an táng, cưới hỏi). Phạm Bách Kỵ: Trùng Tang. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
  • Tiết khí: Tiểu Tuyết
  • Điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 4 điểm — cộng trừ theo từng tuổi ở các mục dưới.

Ngày 04/12/2026 tuổi Dần tốt hay xấu?

Điểm ngày của năm hoa giáp tuổi Dần: 2/10 điểm do phạm Bách Kỵ (Trùng Tang). Việc lớn: không chọn ngày này cho cả năm hoa giáp tuổi Dần.

Chi Tý và chi Dần không xung không hợp — bình ổn.[7]

Trực Trừ chủ dọn bỏ: hợp dọn dẹp, cắt bỏ việc thừa, chữa bệnh, kết thúc chuyện dây dưa. Sao Quỷ chiếu ngày này.

Tử vi ngày 04/12/2026 tuổi Giáp Dần (sinh năm 1974)

Điểm ngày cho tuổi Giáp Dần: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Trùng Tang).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.

Can Nhâm của ngày SINH cho can Giáp (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Xét theo thập thần, can ngày là Thiên Ấn của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Tang Đố Mộc) với nạp âm tuổi (Đại Khê Thủy): Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm ngày — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.

  • Công việc: Nghĩ nhiều hơn làm — hợp nghiên cứu, rà soát, chuẩn bị; chưa hợp ra quyết định nhanh. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Chi Tý tàng can Quý — Chính Ấn ẩn: có quý nhân đứng sau, lời khuyên của người lớn tuổi đáng nghe. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Sửu (01h–03h, Thiên Đức) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Tân là Chính Quan của tuổi.
  • Tài lộc: Tài chính cần tính kỹ, dễ chần chừ rồi lỡ dịp; đặt hạn cho mình khi cân nhắc. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Về tiền, Chính Ấn ẩn trong chi Tý: có thể được người thân hỗ trợ hoặc cho mượn — nhận thì nhớ trả đúng hẹn. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dậu (17h–19h, Minh Đường) — can giờ Kỷ là Chính Tài của tuổi.
  • Tình duyên: Hơi khép mình, muốn ở một mình; đối phương có thể hiểu nhầm là lạnh nhạt. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Ở chuyện tình cảm, Chính Ấn ẩn trong chi Tý mang sự che chở — chăm sóc nhau từ những điều nhỏ. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Mão (05h–07h, Ngọc Đường) — là giờ Đào Hoa của tuổi, can giờ Quý là Chính Ấn của tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 04/12/2026 tuổi Bính Dần (sinh năm 1986)

Điểm ngày cho tuổi Bính Dần: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Trùng Tang).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.

Can Nhâm khắc can Bính — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Xét theo thập thần, can ngày là Thất Sát của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Tang Đố Mộc) với nạp âm tuổi (Lư Trung Hỏa): Nạp âm ngày sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.

  • Công việc: Việc gấp và sức ép dồn tới — làm việc quan trọng nhất trước, việc còn lại xin dời hạn cho rõ ràng. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Chính Quan ẩn trong chi Tý lợi cho giấy tờ, xét duyệt, đề bạt đang chờ. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mão (05h–07h, Ngọc Đường) — can giờ Quý là Chính Quan của tuổi.
  • Tài lộc: Dễ có khoản phạt, phí phát sinh hoặc bị đòi nợ gấp — rà lại các hạn thanh toán trong tuần. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Chính Quan ngầm trong chi Tý: thanh toán đúng hạn giữ được uy tín lâu dài. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tý (23h–01h, Kim Quỹ) — can giờ Canh là Thiên Tài của tuổi.
  • Tình duyên: Dễ cáu vì áp lực bên ngoài rồi trút lên người thân — nói ra mình đang mệt thay vì im lặng khó chịu. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Chính Quan ngầm trong chi Tý: người kia coi trọng sự đúng hẹn của bạn hơn quà cáp. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Sửu (01h–03h, Thiên Đức) — là giờ Hồng Loan của tuổi, can giờ Tân là Chính Tài của tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 04/12/2026 tuổi Mậu Dần (sinh năm 1998)

Điểm ngày cho tuổi Mậu Dần: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Trùng Tang).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.

Can Mậu khắc can Nhâm (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Xét theo thập thần, can ngày là Thiên Tài của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Tang Đố Mộc) với nạp âm tuổi (Thành Đầu Thổ): Nạp âm ngày khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.

  • Công việc: Hợp giao tế, gặp khách, mở rộng mối quan hệ; việc bàn giấy trong ngày dễ bị gián đoạn. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Chính Tài ẩn trong chi Tý: việc gắn với con số, sổ sách đi trôi — tranh thủ đối soát. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Ngọ (11h–13h, Tư Mệnh) — là giờ Tướng Tinh của tuổi, can giờ Bính là Thiên Ấn của tuổi.
  • Tài lộc: Cơ hội đầu tư nhỏ có thể thử, khoản lớn thì đừng xuống tiền ngay trong ngày. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Chi Tý tàng can Quý — Chính Tài ẩn: có khoản thu chính đáng đang trên đường về, nhắc khéo là nhận được. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mão (05h–07h, Ngọc Đường) — can giờ Quý là Chính Tài của tuổi.
  • Tình duyên: Người đã có đôi dễ mải xã giao mà lơ người nhà — dành chút thời gian buổi tối cho nhau. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Ở chuyện tình cảm, Chính Tài ẩn trong chi Tý thiên về chăm lo — một món quà thiết thực được quý hơn lời ngọt. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Mão (05h–07h, Ngọc Đường) — là giờ Đào Hoa của tuổi, can giờ Quý là Chính Tài của tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 04/12/2026 tuổi Canh Dần (sinh năm 2010)

Điểm ngày cho tuổi Canh Dần: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Trùng Tang).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.

Can Canh sinh ra can Nhâm (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Xét theo thập thần, can ngày là Thực Thần của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Tang Đố Mộc) với nạp âm tuổi (Tùng Bách Mộc): Nạp âm ngày cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.

  • Công việc: Đầu óc thoáng, hợp việc cần sáng tạo, viết lách, trình bày ý tưởng cho người khác nghe. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Chi Tý ngầm mang khí Thương Quan: hợp sửa lỗi, cải tiến; không hợp ký cam kết theo khuôn cứng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dậu (17h–19h, Minh Đường) — can giờ Kỷ là Chính Ấn của tuổi.
  • Tài lộc: Có thể có khoản thu từ nghề tay trái hoặc việc mình thích làm; chưa lớn nhưng đều. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Thương Quan ngầm trong chi Tý: tiền từ tài lẻ có thể đến, nhưng hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản phạt. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Ngọ (11h–13h, Tư Mệnh) — chi giờ tam hợp với tuổi.
  • Tình duyên: Vui vẻ, dễ gần — hợp hẹn cà phê, đi chơi nhẹ nhàng hơn là bàn chuyện nghiêm túc. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Thương Quan ẩn trong chi Tý: lời bông đùa dễ quá đà, nhất là trước mặt người khác. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Sửu (01h–03h, Thiên Đức) — là giờ Hồng Loan của tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 04/12/2026 tuổi Nhâm Dần (sinh năm 1962)

Điểm ngày cho tuổi Nhâm Dần: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Trùng Tang).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.

Can Nhâm cùng hành, cùng tính với can Nhâm — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Xét theo thập thần, can ngày là Tỷ Kiên của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Tang Đố Mộc) với nạp âm tuổi (Kim Bạch Kim): Nạp âm tuổi khắc nạp âm ngày — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.

  • Công việc: Khí ngày ngang với bản mệnh: tự xoay xở được, nhưng việc chung dễ ai cũng muốn làm theo ý mình — chia việc theo sở trường từng người. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Kiếp Tài ẩn trong chi Tý: có người muốn chen vào phần việc của bạn, bàn giao gì cũng nên có xác nhận. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Sửu (01h–03h, Thiên Đức) — can giờ Tân là Chính Ấn của tuổi.
  • Tài lộc: Tiền bạc ở thế giữ được chứ khó tăng: khoản nào đã định chi thì chi, khoản góp chung nên ghi rõ phần ai. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Chi Tý tàng can Quý, là Kiếp Tài ẩn: hao tài thường đến từ nơi không ngờ — bạn bè vay mượn, nhờ mua hộ. Kình Dương của tuổi rơi vào ngày Tý — dễ nóng vội xuống tiền, dễ tranh chấp lợi ích; nghĩ kỹ thêm một đêm. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Ngọ (11h–13h, Tư Mệnh) — can giờ Bính là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
  • Tình duyên: Hai người dễ nói chuyện như bạn, ít lãng mạn mà nhiều thật lòng — hợp cùng làm một việc chung. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Ở chuyện tình cảm, Kiếp Tài ẩn trong chi Tý dễ gợi ghen tuông vu vơ — đã tin nhau thì đừng tra hỏi. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Mão (05h–07h, Ngọc Đường) — là giờ Đào Hoa của tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Giờ nào tốt cho tuổi Dần ngày 04/12/2026?

Tốt nhất là giờ Tý 23h–01h (Kim Quỹ), sau đó Ngọ 11h–13h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi). Tránh giờ Thân 15h–17h (xung tuổi Dần).

Giờ hoàng đạo của ngày Tý: Tý (Kim Quỹ), Sửu (Thiên Đức), Mão (Ngọc Đường), Ngọ (Tư Mệnh), Thân (Thanh Long), Dậu (Minh Đường).[5]

Xét cho tuổi Dần (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Tý 23h–01h (Kim Quỹ); Ngọ 11h–13h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Dậu 17h–19h (Minh Đường); Sửu 01h–03h (Thiên Đức); Mão 05h–07h (Ngọc Đường).
  • ✘ Loại: Thân 15h–17h (Thanh Long nhưng xung tuổi Dần) và sáu giờ hắc đạo — Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi.

Giờ Tý của ngày 4/12 tính từ 23h đêm 3/12. 23h tối 4/12 đã sang giờ Tý của ngày 5/12.

Xem tử vi ngày lân cận

Xem tử vi ngày hoa giáp khác

Đây là lớp xét theo tuổi, đúng chung cho người cùng hoa giáp. Muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ để xét theo dụng thần của riêng bạn.

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.