Tử vi ngày 15/11/2026 tuổi Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu, Quý Dậu
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Ất Dậu · Đinh Dậu · Kỷ Dậu · Tân Dậu · Quý Dậu · Giờ tốt
Lịch pháp ngày 15/11/2026
- Dương lịch: Chủ nhật, 15/11/2026
- Âm lịch: ngày 7 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Quý Tỵ; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Trường Lưu Thủy — hành Thủy.[4]
- Trực Phá, sao Phòng (cát tú), thần trực ngày Câu Trận (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: không có cát tinh; hung — Nguyệt Phá. Phạm Bách Kỵ: Tam Nương. Phạm Nguyệt Phá.[5][6]
- Tiết khí: Lập Đông
- Điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 4 điểm — cộng trừ theo từng tuổi ở các mục dưới.
Ngày 15/11/2026 tuổi Dậu tốt hay xấu?
Điểm ngày của năm hoa giáp tuổi Dậu: 2/10 điểm do phạm Bách Kỵ (Tam Nương), Nguyệt Phá. Việc lớn: không chọn ngày này cho cả năm hoa giáp tuổi Dậu.
Chi Tỵ TAM HỢP với chi Dậu — cùng một cục, dễ thành việc khi làm có nhóm.[7]
Trực Phá chủ phá bỏ: chỉ hợp dỡ bỏ, tháo cũ; kiêng cưới hỏi, khai trương, ký kết. Sao Phòng chiếu ngày này.
Tử vi ngày 15/11/2026 tuổi Ất Dậu (sinh năm 2005)
Điểm ngày cho tuổi Ất Dậu: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Tam Nương), Nguyệt Phá.[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can Quý của ngày SINH cho can Ất (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Xét theo thập thần, can ngày là Thiên Ấn của tuổi này.[8]
Nạp âm ngày (Trường Lưu Thủy) với nạp âm tuổi (Tuyền Trung Thủy): Nạp âm ngày cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
- Công việc: Hợp việc cần chiều sâu và làm một mình: nghiên cứu, kiểm tra, viết; họp hành dài dễ thấy chán. Chi ngày tam hợp với tuổi — dễ gặp người cùng chí hướng, việc làm theo nhóm thành nhanh. Chi Tỵ ngầm mang khí Thương Quan: hợp sửa lỗi, cải tiến; không hợp ký cam kết theo khuôn cứng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Sửu (01h–03h, Ngọc Đường) — can giờ Quý là Thiên Ấn của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
- Tài lộc: Dễ chần chừ bỏ lỡ cơ hội nhỏ, nhưng cũng tránh được quyết định vội — khoản lớn để sang ngày khác. Tam hợp nên tiền dễ đến qua mối quan hệ — giới thiệu, hợp tác, khách quen. Thương Quan ngầm trong chi Tỵ: tiền từ tài lẻ có thể đến, nhưng hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản phạt. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — can giờ Mậu là Chính Tài của tuổi.
- Tình duyên: Muốn có khoảng riêng, dễ trả lời cụt — báo trước cho người kia biết mình cần yên tĩnh. Tam hợp mang không khí hòa đồng — hợp gặp bạn bè, ra mắt nhóm bạn của nhau. Thương Quan ẩn trong chi Tỵ: lời bông đùa dễ quá đà, nhất là trước mặt người khác. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — là giờ Đào Hoa của tuổi, can giờ Mậu là Chính Tài của tuổi.
Tử vi ngày 15/11/2026 tuổi Đinh Dậu (sinh năm 1957)
Điểm ngày cho tuổi Đinh Dậu: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Tam Nương), Nguyệt Phá.[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can Quý khắc can Đinh — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Xét theo thập thần, can ngày là Thất Sát của tuổi này.[8]
Nạp âm ngày (Trường Lưu Thủy) với nạp âm tuổi (Sơn Hạ Hỏa): Nạp âm ngày khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Công việc: Hợp xử lý dứt điểm việc khó, việc khẩn; không hợp tranh luận với người có quyền quyết định. Ngày tam hợp tuổi: hợp kết nối, mở lời đề xuất, rủ thêm người cùng làm. Kiếp Tài ẩn trong chi Tỵ: có người muốn chen vào phần việc của bạn, bàn giao gì cũng nên có xác nhận. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mùi (13h–15h, Minh Đường) — can giờ Kỷ là Thực Thần của tuổi.
- Tài lộc: Đừng đầu tư theo tin đồn hay theo sức ép của người khác; giữ tiền mặt dự phòng. Thuận cho giao dịch có nhiều bên tham gia; chia phần rõ thì các bên cùng có lợi. Chi Tỵ tàng can Bính, là Kiếp Tài ẩn: hao tài thường đến từ nơi không ngờ — bạn bè vay mượn, nhờ mua hộ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — là giờ Lộc của tuổi.
- Tình duyên: Chuyện tình cảm nên giữ nhịp chậm; không hợp đòi hỏi hay ra điều kiện. Người độc thân dễ được mai mối qua bạn chung; người có đôi hợp đi chơi cùng bạn bè. Ở chuyện tình cảm, Kiếp Tài ẩn trong chi Tỵ dễ gợi ghen tuông vu vơ — đã tin nhau thì đừng tra hỏi. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — là giờ Đào Hoa của tuổi.
Tử vi ngày 15/11/2026 tuổi Kỷ Dậu (sinh năm 1969)
Điểm ngày cho tuổi Kỷ Dậu: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Tam Nương), Nguyệt Phá.[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can Kỷ khắc can Quý (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Xét theo thập thần, can ngày là Thiên Tài của tuổi này.[8]
Nạp âm ngày (Trường Lưu Thủy) với nạp âm tuổi (Đại Trạch Thổ): Nạp âm tuổi khắc nạp âm ngày — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
- Công việc: Có cơ hội đến từ bên ngoài guồng quen thuộc — đáng thử, nhưng đừng bỏ dở việc đang làm. Ngày tam hợp tuổi: hợp kết nối, mở lời đề xuất, rủ thêm người cùng làm. Chính Ấn ẩn trong chi Tỵ lợi cho học hỏi, nhận bàn giao, hoàn thiện hồ sơ. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Thìn (07h–09h, Tư Mệnh) — can giờ Bính là Chính Ấn của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.
- Tài lộc: Dễ có khoản thu bất ngờ, và cũng dễ chi ngay cho thứ không định trước; giữ lại một phần. Thuận cho giao dịch có nhiều bên tham gia; chia phần rõ thì các bên cùng có lợi. Chính Ấn ngầm trong chi Tỵ: chi cho học hành, sức khỏe là đáng. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Sửu (01h–03h, Ngọc Đường) — can giờ Quý là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
- Tình duyên: Dễ gặp người mới, không khí thoải mái — nhưng chưa nên vội đi tới đâu. Người độc thân dễ được mai mối qua bạn chung; người có đôi hợp đi chơi cùng bạn bè. Chính Ấn ngầm trong chi Tỵ: hợp thăm hỏi bố mẹ hai bên. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — là giờ Đào Hoa của tuổi.
Tử vi ngày 15/11/2026 tuổi Tân Dậu (sinh năm 1981)
Điểm ngày cho tuổi Tân Dậu: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Tam Nương), Nguyệt Phá.[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can Tân sinh ra can Quý (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Xét theo thập thần, can ngày là Thực Thần của tuổi này.[8]
Nạp âm ngày (Trường Lưu Thủy) với nạp âm tuổi (Thạch Lựu Mộc): Nạp âm ngày sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Công việc: Ngày tay nghề lên tiếng: làm việc mình giỏi nhất trước, kết quả dễ được người khác nhìn thấy. Ngày tam hợp tuổi: hợp kết nối, mở lời đề xuất, rủ thêm người cùng làm. Chi Tỵ tàng can Bính — Chính Quan ẩn: người có quyền đang để ý cách bạn làm việc, chỉn chu từng chi tiết. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Mậu là Chính Ấn của tuổi.
- Tài lộc: Lộc đến từ chính tay nghề — dịch vụ, hàng do mình làm, tiền công đều đặn. Thuận cho giao dịch có nhiều bên tham gia; chia phần rõ thì các bên cùng có lợi. Về tiền, Chính Quan ẩn trong chi Tỵ lợi cho khoản thu có giấy tờ: lương, phụ cấp, hoàn thuế. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Sửu (01h–03h, Ngọc Đường) — can giờ Quý là Thực Thần của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
- Tình duyên: Không khí nhẹ nhõm, dễ cười với nhau; một bữa ăn ngon cùng nhau có giá trị hơn lời hứa. Người độc thân dễ được mai mối qua bạn chung; người có đôi hợp đi chơi cùng bạn bè. Ở chuyện tình cảm, Chính Quan ẩn trong chi Tỵ hướng tới sự nghiêm túc, hợp nói chuyện có tính cam kết. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — là giờ Đào Hoa của tuổi, can giờ Mậu là Chính Ấn của tuổi.
Tử vi ngày 15/11/2026 tuổi Quý Dậu (sinh năm 1993)
Điểm ngày cho tuổi Quý Dậu: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Tam Nương), Nguyệt Phá.[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can Quý cùng hành, cùng tính với can Quý — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Xét theo thập thần, can ngày là Tỷ Kiên của tuổi này.[8]
Nạp âm ngày (Trường Lưu Thủy) với nạp âm tuổi (Kiếm Phong Kim): Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm ngày — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Công việc: Ngày thêm bạn thêm sức: hợp làm việc nhóm, đổi ca, nhờ đồng nghiệp ngang cấp gánh bớt một phần. Chi ngày tam hợp với tuổi — dễ gặp người cùng chí hướng, việc làm theo nhóm thành nhanh. Chi Tỵ ngầm mang khí Chính Tài: kết quả cụ thể quan trọng hơn ý tưởng, chốt được việc nào thì chốt. Quý Nhân của tuổi đóng ở chi Tỵ: việc vướng mấy hôm nay có thể gỡ được nhờ một người có tiếng nói. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — can giờ Mậu là Chính Quan của tuổi.
- Tài lộc: Thu nhập đều nhưng dễ chia ra nhiều phía; hợp trả nợ bạn bè, quyết toán các khoản góp. Tam hợp nên tiền dễ đến qua mối quan hệ — giới thiệu, hợp tác, khách quen. Chính Tài ẩn trong chi Tỵ lợi cho việc thu hồi tiền cọc, tiền hàng còn treo. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thìn (07h–09h, Tư Mệnh) — can giờ Bính là Chính Tài của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.
- Tình duyên: Người độc thân dễ quen qua nhóm bạn; người đã có đôi nên nhường nhau một bước khi ý kiến trái chiều. Tam hợp mang không khí hòa đồng — hợp gặp bạn bè, ra mắt nhóm bạn của nhau. Chính Tài ngầm trong chi Tỵ: hợp bàn chuyện nhà cửa, chi tiêu chung với người thương. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — là giờ Đào Hoa của tuổi, can giờ Mậu là Chính Quan của tuổi.
Giờ nào tốt cho tuổi Dậu ngày 15/11/2026?
Tốt nhất là giờ Sửu 01h–03h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi), sau đó Thìn 07h–09h (Tư Mệnh; lục hợp tuổi).
Giờ hoàng đạo của ngày Tỵ: Sửu (Ngọc Đường), Thìn (Tư Mệnh), Ngọ (Thanh Long), Mùi (Minh Đường), Tuất (Kim Quỹ), Hợi (Thiên Đức).[5]
Xét cho tuổi Dậu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Sửu 01h–03h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Thìn 07h–09h (Tư Mệnh; lục hợp tuổi); Ngọ 11h–13h (Thanh Long); Mùi 13h–15h (Minh Đường); Hợi 21h–23h (Thiên Đức).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tuất 19h–21h (hại).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu.
Giờ Tý của ngày 15/11 tính từ 23h đêm 14/11. 23h tối 15/11 đã sang giờ Tý của ngày 16/11.
Xem tử vi ngày lân cận
- Tử vi ngày 16/11/2026 tuổi Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu, Quý Dậu
- Tử vi ngày 17/11/2026 tuổi Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu, Quý Dậu
- Tử vi ngày 18/11/2026 tuổi Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu, Quý Dậu
- Tử vi ngày 19/11/2026 tuổi Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu, Quý Dậu
- Tử vi ngày 20/11/2026 tuổi Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu, Quý Dậu
Xem tử vi ngày hoa giáp khác
- Tử vi ngày 15/11/2026 tuổi Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân, Nhâm Thân
- Tử vi ngày 15/11/2026 tuổi Giáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất
Đây là lớp xét theo tuổi, đúng chung cho người cùng hoa giáp. Muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ để xét theo dụng thần của riêng bạn.
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.