Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 13/11/2026 tuổi Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu, Quý Dậu

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Ất Dậu · Đinh Dậu · Kỷ Dậu · Tân Dậu · Quý Dậu · Giờ tốt

Lịch pháp ngày 13/11/2026

  • Dương lịch: Thứ 6, 13/11/2026
  • Âm lịch: ngày 5 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Tân Mão; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Tùng Bách Mộc — hành Mộc.[4]
  • Trực Định, sao Cang (hung tú), thần trực ngày Nguyên Vũ (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Tam Hợp; không có hung tinh. Phạm Bách Kỵ: Nguyệt Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
  • Tiết khí: Lập Đông
  • Điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm — cộng trừ theo từng tuổi ở các mục dưới.

Ngày 13/11/2026 tuổi Dậu tốt hay xấu?

Điểm ngày của năm hoa giáp tuổi Dậu: 2/10 điểm do ngày Mão xung tuổi Dậu, phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ). Việc lớn: không chọn ngày này cho cả năm hoa giáp tuổi Dậu.

Chi Mão XUNG chi Dậu — dễ xáo trộn, đổi thay; tránh quyết định lớn lúc nóng vội.[7]

Trực Định chủ ổn định: hợp ký kết, nhận việc lâu dài; kiêng kiện tụng và đổi chỗ. Sao Cang chiếu ngày này.

Tử vi ngày 13/11/2026 tuổi Ất Dậu (sinh năm 2005)

Điểm ngày cho tuổi Ất Dậu: điểm 2/10 — ngày Mão xung tuổi Dậu, phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.

Can Tân khắc can Ất — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Xét theo thập thần, can ngày là Thất Sát của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Tùng Bách Mộc) với nạp âm tuổi (Tuyền Trung Thủy): Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm ngày — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.

  • Công việc: Việc gấp và sức ép dồn tới — làm việc quan trọng nhất trước, việc còn lại xin dời hạn cho rõ ràng. Chi ngày xung tuổi — kế hoạch dễ bị đảo, lịch hẹn dễ hỏng; chuẩn bị phương án dự phòng và đừng ký điều quan trọng. Chi Mão ngầm mang khí Tỷ Kiên: tự làm lấy phần cốt lõi, phần phụ mới nhờ người. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dần (03h–05h, Thanh Long) — can giờ Canh là Chính Quan của tuổi.
  • Tài lộc: Dễ có khoản phạt, phí phát sinh hoặc bị đòi nợ gấp — rà lại các hạn thanh toán trong tuần. Ngày xung tuổi dễ hao tài vì sự cố — xe cộ, đồ đạc hỏng, phạt trễ hạn; tránh giao dịch lớn. Tỷ Kiên ẩn trong chi Mão nhắc việc giữ ví riêng tách khỏi quỹ chung. Lộc Thần của tuổi đóng ở chi Mão: tiền vào đúng chỗ, hợp bắt đầu một khoản tích lũy nhỏ.
  • Tình duyên: Dễ cáu vì áp lực bên ngoài rồi trút lên người thân — nói ra mình đang mệt thay vì im lặng khó chịu. Xung chi dễ khắc khẩu, lời qua tiếng lại — tránh bàn chuyện nhạy cảm trong ngày. Tỷ Kiên ngầm trong chi Mão: bạn bè chung là cầu nối tốt, rủ thêm người cho buổi gặp tự nhiên. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Ngọ (11h–13h, Kim Quỹ) — là giờ Đào Hoa của tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 13/11/2026 tuổi Đinh Dậu (sinh năm 1957)

Điểm ngày cho tuổi Đinh Dậu: điểm 2/10 — ngày Mão xung tuổi Dậu, phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.

Can Đinh khắc can Tân (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Xét theo thập thần, can ngày là Thiên Tài của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Tùng Bách Mộc) với nạp âm tuổi (Sơn Hạ Hỏa): Nạp âm ngày sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.

  • Công việc: Hợp giao tế, gặp khách, mở rộng mối quan hệ; việc bàn giấy trong ngày dễ bị gián đoạn. Ngày xung tuổi: dễ phải đi lại, đổi việc đột xuất; giữ bình tĩnh, việc lớn dời sang ngày khác. Chi Mão tàng can Ất, là Thiên Ấn ẩn: ý hay đến lúc làm một mình, tắt bớt thông báo để tập trung. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Ngọ (11h–13h, Kim Quỹ) — can giờ Giáp là Chính Ấn của tuổi.
  • Tài lộc: Cơ hội đầu tư nhỏ có thể thử, khoản lớn thì đừng xuống tiền ngay trong ngày. Tiền dễ động: vào nhanh thì ra cũng nhanh; đừng cho vay hay đầu tư theo cảm xúc. Về tiền, Thiên Ấn ẩn trong chi Mão khiến dễ do dự — đặt hạn chót cho quyết định chi tiêu. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Ngọ (11h–13h, Kim Quỹ) — là giờ Lộc của tuổi.
  • Tình duyên: Người đã có đôi dễ mải xã giao mà lơ người nhà — dành chút thời gian buổi tối cho nhau. Dễ thấy lệch nhịp với người thương; nhắn hỏi han thay vì đòi gặp bằng được. Ở chuyện tình cảm, Thiên Ấn ẩn trong chi Mão làm bạn trầm hơn thường lệ — nói cho người kia biết lý do. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Ngọ (11h–13h, Kim Quỹ) — là giờ Đào Hoa của tuổi, can giờ Giáp là Chính Ấn của tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 13/11/2026 tuổi Kỷ Dậu (sinh năm 1969)

Điểm ngày cho tuổi Kỷ Dậu: điểm 2/10 — ngày Mão xung tuổi Dậu, phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.

Can Kỷ sinh ra can Tân (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Xét theo thập thần, can ngày là Thực Thần của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Tùng Bách Mộc) với nạp âm tuổi (Đại Trạch Thổ): Nạp âm ngày khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.

  • Công việc: Đầu óc thoáng, hợp việc cần sáng tạo, viết lách, trình bày ý tưởng cho người khác nghe. Ngày xung tuổi: dễ phải đi lại, đổi việc đột xuất; giữ bình tĩnh, việc lớn dời sang ngày khác. Thất Sát ẩn trong chi Mão: tránh đối đầu trực diện, đi đường vòng lại nhanh hơn. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Ngọ (11h–13h, Kim Quỹ) — can giờ Giáp là Chính Quan của tuổi.
  • Tài lộc: Có thể có khoản thu từ nghề tay trái hoặc việc mình thích làm; chưa lớn nhưng đều. Tiền dễ động: vào nhanh thì ra cũng nhanh; đừng cho vay hay đầu tư theo cảm xúc. Thất Sát ngầm trong chi Mão: đừng vay nóng để giải quyết việc gấp. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Ngọ (11h–13h, Kim Quỹ) — là giờ Lộc của tuổi.
  • Tình duyên: Vui vẻ, dễ gần — hợp hẹn cà phê, đi chơi nhẹ nhàng hơn là bàn chuyện nghiêm túc. Dễ thấy lệch nhịp với người thương; nhắn hỏi han thay vì đòi gặp bằng được. Thất Sát ngầm trong chi Mão: mệt thì nghỉ, đừng mang căng thẳng công việc vào bữa tối. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Ngọ (11h–13h, Kim Quỹ) — là giờ Đào Hoa của tuổi, can giờ Giáp là Chính Quan của tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 13/11/2026 tuổi Tân Dậu (sinh năm 1981)

Điểm ngày cho tuổi Tân Dậu: điểm 2/10 — ngày Mão xung tuổi Dậu, phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.

Can Tân cùng hành, cùng tính với can Tân — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Xét theo thập thần, can ngày là Tỷ Kiên của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Tùng Bách Mộc) với nạp âm tuổi (Thạch Lựu Mộc): Nạp âm ngày cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.

  • Công việc: Khí ngày ngang với bản mệnh: tự xoay xở được, nhưng việc chung dễ ai cũng muốn làm theo ý mình — chia việc theo sở trường từng người. Ngày xung tuổi: dễ phải đi lại, đổi việc đột xuất; giữ bình tĩnh, việc lớn dời sang ngày khác. Thiên Tài ẩn trong chi Mão: việc ngoài giờ, việc phát sinh có thể mang lại cơ hội — đừng từ chối ngay. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Ngọ (11h–13h, Kim Quỹ) — là giờ Quý Nhân của tuổi.
  • Tài lộc: Tiền bạc ở thế giữ được chứ khó tăng: khoản nào đã định chi thì chi, khoản góp chung nên ghi rõ phần ai. Tiền dễ động: vào nhanh thì ra cũng nhanh; đừng cho vay hay đầu tư theo cảm xúc. Chi Mão tàng can Ất, là Thiên Tài ẩn: cơ hội kiếm thêm nằm ở mối quan hệ cũ, đáng gọi lại một cuộc. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mùi (13h–15h, Thiên Đức) — can giờ Ất là Thiên Tài của tuổi.
  • Tình duyên: Hai người dễ nói chuyện như bạn, ít lãng mạn mà nhiều thật lòng — hợp cùng làm một việc chung. Dễ thấy lệch nhịp với người thương; nhắn hỏi han thay vì đòi gặp bằng được. Ở chuyện tình cảm, Thiên Tài ẩn trong chi Mão làm tăng duyên xã giao — vui vẻ nhưng nhớ người bên cạnh. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Ngọ (11h–13h, Kim Quỹ) — là giờ Đào Hoa của tuổi, can giờ Giáp là Chính Tài của tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 13/11/2026 tuổi Quý Dậu (sinh năm 1993)

Điểm ngày cho tuổi Quý Dậu: điểm 2/10 — ngày Mão xung tuổi Dậu, phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.

Can Tân của ngày SINH cho can Quý (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Xét theo thập thần, can ngày là Thiên Ấn của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Tùng Bách Mộc) với nạp âm tuổi (Kiếm Phong Kim): Nạp âm tuổi khắc nạp âm ngày — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.

  • Công việc: Trực giác tốt nhưng hay nghi ngờ — kiểm chứng số liệu rồi kết luận, đừng nghĩ quá xa. Chi ngày xung tuổi — kế hoạch dễ bị đảo, lịch hẹn dễ hỏng; chuẩn bị phương án dự phòng và đừng ký điều quan trọng. Chi Mão ngầm mang khí Thực Thần: làm việc mình thích trước để lấy đà cho cả ngày. Quý Nhân của tuổi đóng ở chi Mão: việc vướng mấy hôm nay có thể gỡ được nhờ một người có tiếng nói. Ngày gặp Văn Xương của tuổi: giấy tờ, chữ nghĩa thuận; hợp nộp hồ sơ, trình bày bằng văn bản. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dần (03h–05h, Thanh Long) — can giờ Canh là Chính Ấn của tuổi.
  • Tài lộc: Hợp chi cho tri thức, kỹ năng; tránh khoản đầu tư mình chưa hiểu rõ. Ngày xung tuổi dễ hao tài vì sự cố — xe cộ, đồ đạc hỏng, phạt trễ hạn; tránh giao dịch lớn. Thực Thần ngầm trong chi Mão: chi cho ăn uống, giải trí dễ quá tay, ghi lại cho rõ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mùi (13h–15h, Thiên Đức) — can giờ Ất là Thực Thần của tuổi.
  • Tình duyên: Cảm xúc khó nói thành lời; một tin nhắn chân thành có khi dễ hơn nói trực tiếp. Xung chi dễ khắc khẩu, lời qua tiếng lại — tránh bàn chuyện nhạy cảm trong ngày. Thực Thần ẩn trong chi Mão khiến lòng dễ mềm, hợp bày tỏ tình cảm nhẹ nhàng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Ngọ (11h–13h, Kim Quỹ) — là giờ Đào Hoa của tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Giờ nào tốt cho tuổi Dậu ngày 13/11/2026?

Tốt nhất là giờ Dần 03h–05h (Thanh Long), sau đó Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ). Tránh giờ Mão 05h–07h (xung tuổi Dậu).

Giờ hoàng đạo của ngày Mão: Tý (Tư Mệnh), Dần (Thanh Long), Mão (Minh Đường), Ngọ (Kim Quỹ), Mùi (Thiên Đức), Dậu (Ngọc Đường).[5]

Xét cho tuổi Dậu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Dần 03h–05h (Thanh Long); Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ); Mùi 13h–15h (Thiên Đức).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tý 23h–01h (phá), Dậu 17h–19h (hình).
  • ✘ Loại: Mão 05h–07h (Minh Đường nhưng xung tuổi Dậu) và sáu giờ hắc đạo — Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.

Giờ Tý của ngày 13/11 tính từ 23h đêm 12/11. 23h tối 13/11 đã sang giờ Tý của ngày 14/11.

Xem tử vi ngày lân cận

Xem tử vi ngày hoa giáp khác

Đây là lớp xét theo tuổi, đúng chung cho người cùng hoa giáp. Muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ để xét theo dụng thần của riêng bạn.

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.