Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 24/10/2026 tuổi Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu, Quý Dậu

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Ất Dậu · Đinh Dậu · Kỷ Dậu · Tân Dậu · Quý Dậu · Giờ tốt

Lịch pháp ngày 24/10/2026

  • Dương lịch: Thứ 7, 24/10/2026
  • Âm lịch: ngày 15 tháng 9 năm Bính Ngọ. Tháng 9 âm kéo dài từ 10/10 đến 8/11/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Tân Mùi; tháng Mậu Tuất (từ tiết Hàn Lộ 13:29 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 16:51 ngày 7/11); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Lộ Bàng Thổ — hành Thổ.[4]
  • Trực Thu, sao Nữ (hung tú), thần trực ngày Chu Tước (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Mẫu Thương; hung — Hoang Vu, Băng Tiêu Ngõa Hãm. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
  • Tiết khí: Sương Giáng
  • Điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 1 điểm — cộng trừ theo từng tuổi ở các mục dưới.

Ngày 24/10/2026 tuổi Dậu tốt hay xấu?

Điểm ngày của năm hoa giáp tuổi Dậu: Ất Dậu điểm 0/10 · Đinh Dậu điểm 1/10 · Kỷ Dậu điểm 2/10 · Tân Dậu điểm 1/10 · Quý Dậu điểm 2/10. Việc lớn: chưa tuổi Dậu nào đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10) — việc lớn nên chọn ngày khác.

Chi Mùi và chi Dậu không xung không hợp — bình ổn.[7]

Trực Thu chủ thu vào: hợp thu nợ, nhập hàng, cất giữ; kiêng khởi sự lớn. Sao Nữ chiếu ngày này.

Tử vi ngày 24/10/2026 tuổi Ất Dậu (sinh năm 2005)

Điểm ngày cho tuổi Ất Dậu: điểm 0/10 — Xấu (điểm ngày chung 1 · Mùi – Dậu bình hòa 0 điểm · nạp âm −1 điểm). Việc lớn: không chọn ngày này — điểm 0/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.[5][4]

Can Tân khắc can Ất — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Xét theo thập thần, can ngày là Thất Sát của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Lộ Bàng Thổ) với nạp âm tuổi (Tuyền Trung Thủy): Nạp âm ngày khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.

  • Công việc: Hợp xử lý dứt điểm việc khó, việc khẩn; không hợp tranh luận với người có quyền quyết định. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Chi Mùi ngầm mang khí Thiên Tài: hợp gặp khách mới, giao tế ngoài văn phòng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dần (03h–05h, Kim Quỹ) — can giờ Canh là Chính Quan của tuổi.
  • Tài lộc: Đừng đầu tư theo tin đồn hay theo sức ép của người khác; giữ tiền mặt dự phòng. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Thiên Tài ẩn trong chi Mùi: tiền nhanh đến thì cũng nhanh đi, giữ lại một phần ngay khi nhận. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Hợi (21h–23h, Minh Đường) — can giờ Kỷ là Thiên Tài của tuổi.
  • Tình duyên: Chuyện tình cảm nên giữ nhịp chậm; không hợp đòi hỏi hay ra điều kiện. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Thiên Tài ngầm trong chi Mùi: người độc thân dễ quen ai đó qua công việc hay tiệc tùng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — chi giờ tam hợp với tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 24/10/2026 tuổi Đinh Dậu (sinh năm 1957)

Điểm ngày cho tuổi Đinh Dậu: điểm 1/10 — Xấu (điểm ngày chung 1 · Mùi – Dậu bình hòa 0 điểm · nạp âm 0 điểm). Việc lớn: không chọn ngày này — điểm 1/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.[5][4]

Can Đinh khắc can Tân (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Xét theo thập thần, can ngày là Thiên Tài của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Lộ Bàng Thổ) với nạp âm tuổi (Sơn Hạ Hỏa): Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm ngày — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.

  • Công việc: Có cơ hội đến từ bên ngoài guồng quen thuộc — đáng thử, nhưng đừng bỏ dở việc đang làm. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Thực Thần ẩn trong chi Mùi: tay nghề có dịp thể hiện, việc làm cẩn thận dễ được khen. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Hợi (21h–23h, Minh Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Kỷ là Thực Thần của tuổi.
  • Tài lộc: Dễ có khoản thu bất ngờ, và cũng dễ chi ngay cho thứ không định trước; giữ lại một phần. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Về tiền, Thực Thần ẩn trong chi Mùi sinh tài nhẹ nhàng — khoản thu nhỏ từ việc vặt, việc tay trái. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — chi giờ tam hợp với tuổi.
  • Tình duyên: Dễ gặp người mới, không khí thoải mái — nhưng chưa nên vội đi tới đâu. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Chi Mùi tàng can Kỷ — Thực Thần ẩn: niềm vui nhỏ, món ăn ngon, lời khen đúng lúc làm ấm quan hệ. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dần (03h–05h, Kim Quỹ) — can giờ Canh là Chính Tài của tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 24/10/2026 tuổi Kỷ Dậu (sinh năm 1969)

Điểm ngày cho tuổi Kỷ Dậu: điểm 2/10 — Xấu (điểm ngày chung 1 · Mùi – Dậu bình hòa 0 điểm · nạp âm +1 điểm). Việc lớn: không chọn ngày này — điểm 2/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.[5][4]

Can Kỷ sinh ra can Tân (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Xét theo thập thần, can ngày là Thực Thần của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Lộ Bàng Thổ) với nạp âm tuổi (Đại Trạch Thổ): Nạp âm ngày cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.

  • Công việc: Ngày tay nghề lên tiếng: làm việc mình giỏi nhất trước, kết quả dễ được người khác nhìn thấy. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Chi Mùi ngầm mang khí Tỷ Kiên: tự làm lấy phần cốt lõi, phần phụ mới nhờ người. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Thân (15h–17h, Tư Mệnh) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Bính là Chính Ấn của tuổi.
  • Tài lộc: Lộc đến từ chính tay nghề — dịch vụ, hàng do mình làm, tiền công đều đặn. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Tỷ Kiên ẩn trong chi Mùi nhắc việc giữ ví riêng tách khỏi quỹ chung. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — can giờ Quý là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
  • Tình duyên: Không khí nhẹ nhõm, dễ cười với nhau; một bữa ăn ngon cùng nhau có giá trị hơn lời hứa. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Tỷ Kiên ngầm trong chi Mùi: bạn bè chung là cầu nối tốt, rủ thêm người cho buổi gặp tự nhiên. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — chi giờ tam hợp với tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 24/10/2026 tuổi Tân Dậu (sinh năm 1981)

Điểm ngày cho tuổi Tân Dậu: điểm 1/10 — Xấu (điểm ngày chung 1 · Mùi – Dậu bình hòa 0 điểm · nạp âm 0 điểm). Việc lớn: không chọn ngày này — điểm 1/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.[5][4]

Can Tân cùng hành, cùng tính với can Tân — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Xét theo thập thần, can ngày là Tỷ Kiên của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Lộ Bàng Thổ) với nạp âm tuổi (Thạch Lựu Mộc): Nạp âm tuổi khắc nạp âm ngày — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.

  • Công việc: Ngày thêm bạn thêm sức: hợp làm việc nhóm, đổi ca, nhờ đồng nghiệp ngang cấp gánh bớt một phần. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Chi Mùi tàng can Kỷ, là Thiên Ấn ẩn: ý hay đến lúc làm một mình, tắt bớt thông báo để tập trung. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — can giờ Quý là Thực Thần của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
  • Tài lộc: Thu nhập đều nhưng dễ chia ra nhiều phía; hợp trả nợ bạn bè, quyết toán các khoản góp. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Về tiền, Thiên Ấn ẩn trong chi Mùi khiến dễ do dự — đặt hạn chót cho quyết định chi tiêu. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — can giờ Quý là Thực Thần của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
  • Tình duyên: Người độc thân dễ quen qua nhóm bạn; người đã có đôi nên nhường nhau một bước khi ý kiến trái chiều. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Ở chuyện tình cảm, Thiên Ấn ẩn trong chi Mùi làm bạn trầm hơn thường lệ — nói cho người kia biết lý do. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — chi giờ tam hợp với tuổi, can giờ Quý là Thực Thần của tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 24/10/2026 tuổi Quý Dậu (sinh năm 1993)

Điểm ngày cho tuổi Quý Dậu: điểm 2/10 — Xấu (điểm ngày chung 1 · Mùi – Dậu bình hòa 0 điểm · nạp âm +1 điểm). Việc lớn: không chọn ngày này — điểm 2/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.[5][4]

Can Tân của ngày SINH cho can Quý (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Xét theo thập thần, can ngày là Thiên Ấn của tuổi này.[8]

Nạp âm ngày (Lộ Bàng Thổ) với nạp âm tuổi (Kiếm Phong Kim): Nạp âm ngày sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.

  • Công việc: Nghĩ nhiều hơn làm — hợp nghiên cứu, rà soát, chuẩn bị; chưa hợp ra quyết định nhanh. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Thất Sát ẩn trong chi Mùi: tránh đối đầu trực diện, đi đường vòng lại nhanh hơn. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
  • Tài lộc: Tài chính cần tính kỹ, dễ chần chừ rồi lỡ dịp; đặt hạn cho mình khi cân nhắc. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Thất Sát ngầm trong chi Mùi: đừng vay nóng để giải quyết việc gấp. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thân (15h–17h, Tư Mệnh) — can giờ Bính là Chính Tài của tuổi.
  • Tình duyên: Hơi khép mình, muốn ở một mình; đối phương có thể hiểu nhầm là lạnh nhạt. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Thất Sát ngầm trong chi Mùi: mệt thì nghỉ, đừng mang căng thẳng công việc vào bữa tối. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dần (03h–05h, Kim Quỹ) — can giờ Canh là Chính Ấn của tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Giờ nào tốt cho tuổi Dậu ngày 24/10/2026?

Tốt nhất là giờ Dần 03h–05h (Kim Quỹ), sau đó Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi). Tránh giờ Mão 05h–07h (xung tuổi Dậu).

Giờ hoàng đạo của ngày Mùi: Dần (Kim Quỹ), Mão (Thiên Đức), Tỵ (Ngọc Đường), Thân (Tư Mệnh), Tuất (Thanh Long), Hợi (Minh Đường).[5]

Xét cho tuổi Dậu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Dần 03h–05h (Kim Quỹ); Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường); Thân 15h–17h (Tư Mệnh).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tuất 19h–21h (hại).
  • ✘ Loại: Mão 05h–07h (Thiên Đức nhưng xung tuổi Dậu) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu.

Giờ Tý của ngày 24/10 tính từ 23h đêm 23/10. 23h tối 24/10 đã sang giờ Tý của ngày 25/10.

Xem tử vi ngày lân cận

Xem tử vi ngày hoa giáp khác

Đây là lớp xét theo tuổi, đúng chung cho người cùng hoa giáp. Muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ để xét theo dụng thần của riêng bạn.

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.