Tử vi ngày 14/12/2026 tuổi Ất Mùi, Đinh Mùi, Kỷ Mùi, Tân Mùi, Quý Mùi
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Ất Mùi · Đinh Mùi · Kỷ Mùi · Tân Mùi · Quý Mùi · Giờ tốt
Lịch pháp ngày 14/12/2026
- Dương lịch: Thứ 2, 14/12/2026
- Âm lịch: ngày 6 tháng 11 năm Bính Ngọ. Tháng 11 âm kéo dài từ 9/12/2026 đến 7/1/2027.[1][2]
- Can chi: ngày Nhâm Tuất; tháng Canh Tý (từ tiết Đại Tuyết 09:52 phút ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 21:09 phút ngày 5/1/2027); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 phút ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Đại Hải Thủy, thuộc hành Thủy.[4]
- Trực Khai, sao Tâm (hung tú), thần trực ngày Thiên Hình (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát tinh có Nguyệt Đức, Sinh Khí; hung tinh có Hoang Vu, Vãng Vong. Không phạm Bách Kỵ. Phạm Vãng Vong.[5][6]
- Tiết khí: Đại Tuyết
- Điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm, rồi cộng trừ theo từng tuổi ở các mục dưới.

Ngày 14/12/2026 tuổi Mùi tốt hay xấu?
Điểm ngày của năm hoa giáp tuổi Mùi: 3/10 điểm do phạm Vãng Vong. Việc lớn: không chọn ngày này cho cả năm hoa giáp tuổi Mùi.
Chi ngày Tuất và chi tuổi Mùi nằm trong bộ Sửu, Tuất, Mùi, sách gọi là "trì thế chi hình" (hình cậy thế): dễ gặp người cậy quyền, cậy thế gây khó, hoặc chính mình cứng nhắc quá mức. Việc gì cũng nên có văn bản, tránh tranh cãi đúng sai. Xét riêng ngũ hành, Tuất thuộc Thổ, Mùi thuộc Thổ: cùng hành Thổ. Tuất với Mùi còn có quan hệ phá, nên càng cần thận trọng hơn.[7]
Trực Khai chủ mở ra: hợp khai trương, nhập học, mở cửa hàng, bắt đầu điều trị. Sao Tâm chiếu ngày này.
Tử vi ngày 14/12/2026 tuổi Ất Mùi (sinh năm 1955)
Điểm ngày cho tuổi Ất Mùi: điểm 3/10 — phạm Vãng Vong.[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can ngày là Nhâm (Thủy dương, hình tượng sông lớn, biển cả), còn tuổi Ất Mùi mang can Ất (Mộc âm, cỏ hoa, dây leo). Thủy sinh Mộc, một âm một dương, nên Nhâm là Chính Ấn của Ất. Chính Ấn là sao của sự che chở, ứng với người đi trước nâng đỡ, chuyện học hành, giấy tờ và gia đình. Vì vậy ngày này nên hỏi ý người có kinh nghiệm, học thêm, hoàn thiện hồ sơ.[8]
Nạp âm ngày là Đại Hải Thủy, mệnh tuổi là Sa Trung Kim. Kim sinh Thủy: mệnh phải cho đi, dễ hao sức, nên giữ sức cho mình.
- Công việc: Với can ngày Nhâm là Chính Ấn của tuổi (sao của sự che chở), hợp học, thi, lấy chứng chỉ, làm giấy phép; đầu óc tiếp thu tốt. Chi ngày tương hình với tuổi nên dễ vướng thủ tục, giấy tờ sai sót, bị bắt bẻ; đọc kỹ trước khi nộp. Chi Tuất ngầm mang khí Chính Tài: kết quả cụ thể quan trọng hơn ý tưởng, chốt được việc nào thì chốt. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dần (03h–05h, Tư Mệnh), vì can giờ Nhâm là Chính Ấn của tuổi.
- Tài lộc: Cũng vì Chính Ấn, chi cho học hành, sách vở, sức khỏe là chi đúng chỗ. Dễ phát sinh chi phí vì hợp đồng, tiền phạt, sửa chữa; đối chiếu hóa đơn cẩn thận. Chính Tài ẩn trong chi Tuất lợi cho việc thu hồi tiền cọc, tiền hàng còn treo. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức), vì can giờ Kỷ là Thiên Tài của tuổi.
- Tình duyên: Hợp lắng nghe nhiều hơn nói; một lời hỏi han sức khỏe khiến người kia thấy được quan tâm. Dễ tổn thương vì lời nói thẳng quá; tránh bắt lỗi nhau. Chính Tài ngầm trong chi Tuất: hợp bàn chuyện nhà cửa, chi tiêu chung với người thương. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thân (15h–17h, Kim Quỹ), vì là giờ Hồng Loan của tuổi và can giờ Mậu là Chính Tài của tuổi.
Tử vi ngày 14/12/2026 tuổi Đinh Mùi (sinh năm 1967)
Điểm ngày cho tuổi Đinh Mùi: điểm 3/10 — phạm Vãng Vong.[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can ngày là Nhâm (Thủy dương, hình tượng sông lớn, biển cả), còn tuổi Đinh Mùi mang can Đinh (Hỏa âm, ngọn lửa đèn). Thủy khắc Hỏa, một âm một dương, nên Nhâm là Chính Quan của Đinh. Chính Quan là sao của kỷ cương và danh phận, ứng với cấp trên, chức trách, giấy tờ và uy tín. Nhâm và Đinh còn là cặp ngũ hợp (hợp hóa Mộc), nên quan hệ mang thêm ý gắn kết, dễ đồng thuận. Vì vậy ngày này nên làm đúng quy trình, đúng hẹn để được ghi nhận.[8]
Nạp âm ngày là Đại Hải Thủy, mệnh tuổi là Thiên Hà Thủy. Hai bên cùng hành Thủy: khí hợp nhau, dễ cộng hưởng, nhưng cũng dễ giẫm chân nhau nếu không phân vai.
- Công việc: Với can ngày Nhâm là Chính Quan của tuổi (sao của kỷ cương và danh phận), được giao trách nhiệm hoặc được nhìn nhận; làm đúng quy trình sẽ có người ghi nhận. Chi ngày tương hình với tuổi nên dễ vướng thủ tục, giấy tờ sai sót, bị bắt bẻ; đọc kỹ trước khi nộp. Thương Quan ẩn trong chi Tuất: dễ nảy ý muốn cãi lại cấp trên, nghĩ kỹ trước khi gửi lời phản đối. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức), vì là giờ Quý Nhân của tuổi và là giờ Văn Xương của tuổi.
- Tài lộc: Cũng vì Chính Quan, nguồn thu chính thống, đúng hẹn; hợp ký kết và việc giấy tờ. Dễ phát sinh chi phí vì hợp đồng, tiền phạt, sửa chữa; đối chiếu hóa đơn cẩn thận. Về tiền, Thương Quan ẩn trong chi Tuất khiến chi tiêu bốc đồng; đợi một giờ rồi mới bấm thanh toán. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Hợi (21h–23h, Ngọc Đường), vì can giờ Tân là Thiên Tài của tuổi và chi giờ tam hợp với tuổi.
- Tình duyên: Quan hệ nghiêm túc, hợp ra mắt hoặc bàn chuyện lâu dài. Dễ tổn thương vì lời nói thẳng quá; tránh bắt lỗi nhau. Chi Tuất tàng can Mậu, là Thương Quan ẩn: cái tôi dễ trỗi dậy giữa chừng câu chuyện; nhận ra điều đó là đã thắng một nửa. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dần (03h–05h, Tư Mệnh), vì là giờ Thiên Hỷ của tuổi và can giờ Nhâm là Chính Quan của tuổi.
Tử vi ngày 14/12/2026 tuổi Kỷ Mùi (sinh năm 1979)
Điểm ngày cho tuổi Kỷ Mùi: điểm 3/10 — phạm Vãng Vong.[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can ngày là Nhâm (Thủy dương, hình tượng sông lớn, biển cả), còn tuổi Kỷ Mùi mang can Kỷ (Thổ âm, đất ruộng vườn). Thổ khắc Thủy, một âm một dương, nên Nhâm là Chính Tài của Kỷ. Chính Tài là sao của tiền bạc chính đáng, ứng với tiền lương, tiền hàng, tài sản tích lũy bằng công sức. Vì vậy ngày này hợp chốt những việc có số liệu rõ ràng, thu hồi công nợ, chi tiêu theo kế hoạch.[8]
Nạp âm ngày là Đại Hải Thủy, mệnh tuổi là Thiên Thượng Hỏa. Thủy khắc Hỏa: nền khí của ngày ép lên mệnh, nên làm ít mà chắc.
- Công việc: Với can ngày Nhâm là Chính Tài của tuổi (sao của tiền bạc chính đáng), ngày của việc có số liệu rõ ràng: báo giá, nghiệm thu, đối soát, làm kỹ là có kết quả cầm được. Chi ngày tương hình với tuổi nên dễ vướng thủ tục, giấy tờ sai sót, bị bắt bẻ; đọc kỹ trước khi nộp. Chi Tuất ngầm mang khí Kiếp Tài: tránh khoe kế hoạch khi chưa chắc chắn. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Thìn (07h–09h, Thanh Long), vì can giờ Giáp là Chính Quan của tuổi.
- Tài lộc: Cũng vì Chính Tài, tài lộc chính đáng thuận: lương thưởng, tiền hàng, công nợ dễ về; hợp lập ngân sách và gửi tiết kiệm. Dễ phát sinh chi phí vì hợp đồng, tiền phạt, sửa chữa; đối chiếu hóa đơn cẩn thận. Khí Kiếp Tài ẩn trong chi Tuất: đừng để lộ chuyện tiền bạc với người chưa thân. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Hợi (21h–23h, Ngọc Đường), vì can giờ Tân là Thực Thần của tuổi và chi giờ tam hợp với tuổi.
- Tình duyên: Tình cảm thiên về chăm lo thực tế: một việc làm giúp người kia có ý nghĩa hơn lời nói hoa mỹ. Dễ tổn thương vì lời nói thẳng quá; tránh bắt lỗi nhau. Kiếp Tài ngầm trong chi Tuất: chuyện tiền giữa hai người dễ thành chuyện giận, nói thẳng một lần cho xong. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dần (03h–05h, Tư Mệnh), vì là giờ Thiên Hỷ của tuổi và can giờ Nhâm là Chính Tài của tuổi.
Tử vi ngày 14/12/2026 tuổi Tân Mùi (sinh năm 1991)
Điểm ngày cho tuổi Tân Mùi: điểm 3/10 — phạm Vãng Vong.[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can ngày là Nhâm (Thủy dương, hình tượng sông lớn, biển cả), còn tuổi Tân Mùi mang can Tân (Kim âm, vàng bạc, châu ngọc). Kim sinh Thủy, một âm một dương, nên Nhâm là Thương Quan của Tân. Thương Quan là sao của tài hoa sắc sảo và óc phá cách, ứng với lời nói thẳng, ý muốn làm khác lệ thường, dễ va chạm với người quản lý. Vì vậy ngày này nên góp ý lúc bình tĩnh và kèm giải pháp, tránh đối đầu với người có quyền quyết định.[8]
Nạp âm ngày là Đại Hải Thủy, mệnh tuổi là Lộ Bàng Thổ. Thổ khắc Thủy: mệnh chế ngự được khí của ngày, mình ở thế chủ động.
- Công việc: Với can ngày Nhâm là Thương Quan của tuổi (sao của tài hoa sắc sảo và óc phá cách), hợp việc cần sáng tạo, phá cách; kém hợp việc phải tuân thủ quy trình hay chờ duyệt. Ngày hình: tránh tranh cãi đúng sai nơi làm việc, việc gì cũng nên có văn bản. Chi Tuất tàng can Mậu, là Chính Ấn ẩn: có quý nhân đứng sau, lời khuyên của người lớn tuổi đáng nghe. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Thân (15h–17h, Kim Quỹ), vì can giờ Mậu là Chính Ấn của tuổi.
- Tài lộc: Cũng vì Thương Quan, đừng ký điều khoản thanh toán khi đang nóng; tiền bạc hợp tính toán lại hơn là cam kết mới. Không hợp đòi nợ căng thẳng hay kiện cáo; mềm mỏng lại thu được nhiều hơn. Về tiền, Chính Ấn ẩn trong chi Tuất: có thể được người thân hỗ trợ hoặc cho mượn; nhận thì nhớ trả đúng hẹn. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thìn (07h–09h, Thanh Long), vì can giờ Giáp là Chính Tài của tuổi.
- Tình duyên: Sức hút cá nhân cao, dễ được chú ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực khi đùa vui với người khác. Ngày hình hay khơi lại chuyện cũ; hãy gác chuyện cũ lại, nói chuyện hiện tại. Ở chuyện tình cảm, Chính Ấn ẩn trong chi Tuất mang sự che chở; hãy chăm sóc nhau từ những điều nhỏ. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thân (15h–17h, Kim Quỹ), vì là giờ Hồng Loan của tuổi và can giờ Mậu là Chính Ấn của tuổi.
Tử vi ngày 14/12/2026 tuổi Quý Mùi (sinh năm 2003)
Điểm ngày cho tuổi Quý Mùi: điểm 3/10 — phạm Vãng Vong.[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can ngày là Nhâm (Thủy dương, hình tượng sông lớn, biển cả), còn tuổi Quý Mùi mang can Quý (Thủy âm, mưa móc, sương sa). Cùng hành Thủy, một âm một dương, nên Nhâm là Kiếp Tài của Quý. Kiếp Tài là sao của cạnh tranh và chia phần, ứng với người tranh việc, tranh công, những khoản chi vì nể nang. Vì vậy ngày này nên giữ chặt phần việc và túi tiền của mình, tránh cho vay hay hùn vốn theo lời rủ.[8]
Nạp âm ngày là Đại Hải Thủy, mệnh tuổi là Dương Liễu Mộc. Thủy sinh Mộc: nền khí của ngày nâng đỡ mệnh, làm việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Công việc: Với can ngày Nhâm là Kiếp Tài của tuổi (sao của cạnh tranh và chia phần), có người tranh phần việc hoặc tranh công; làm xong phần mình thì báo cáo ngay, đừng để nhập nhằng. Ngày hình: tránh tranh cãi đúng sai nơi làm việc, việc gì cũng nên có văn bản. Chính Quan ẩn trong chi Tuất lợi cho giấy tờ, xét duyệt, đề bạt đang chờ. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tỵ (09h–11h, Minh Đường), vì là giờ Quý Nhân của tuổi và can giờ Ất là Thực Thần của tuổi.
- Tài lộc: Cũng vì Kiếp Tài, dễ hao tiền vì bạn bè, rủ rê, hoặc phải chi hộ, nên hôm nay đừng cho vay và đừng đứng ra bảo lãnh. Không hợp đòi nợ căng thẳng hay kiện cáo; mềm mỏng lại thu được nhiều hơn. Chính Quan ngầm trong chi Tuất: thanh toán đúng hạn giữ được uy tín lâu dài. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Hợi (21h–23h, Ngọc Đường), vì chi giờ tam hợp với tuổi.
- Tình duyên: Dễ nảy so đo, ghen tuông vặt; nghe nhiều hơn nói sẽ đỡ hơn. Ngày hình hay khơi lại chuyện cũ; hãy gác chuyện cũ lại, nói chuyện hiện tại. Chính Quan ngầm trong chi Tuất: người kia coi trọng sự đúng hẹn của bạn hơn quà cáp. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thân (15h–17h, Kim Quỹ), vì là giờ Hồng Loan của tuổi và can giờ Mậu là Chính Quan của tuổi.
Giờ nào tốt cho tuổi Mùi ngày 14/12/2026?
Tốt nhất là giờ Thìn 07h–09h (Thanh Long), sau đó Tỵ 09h–11h (Minh Đường).
Giờ hoàng đạo của ngày Tuất: Dần (Tư Mệnh), Thìn (Thanh Long), Tỵ (Minh Đường), Thân (Kim Quỹ), Dậu (Thiên Đức), Hợi (Ngọc Đường).[5]
Với tuổi Mùi, giờ hoàng đạo thôi chưa đủ: còn phải xem chi giờ có xung, hình, hại, phá chi tuổi hay không (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt).
- ✔ Dùng được: Thìn 07h–09h (Thanh Long); Tỵ 09h–11h (Minh Đường); Thân 15h–17h (Kim Quỹ); Hợi 21h–23h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Dậu 17h–19h (Thiên Đức); Dần 03h–05h (Tư Mệnh).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo là Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất.
Giờ Tý của ngày 14/12 tính từ 23h đêm 13/12. 23h tối 14/12 đã sang giờ Tý của ngày 15/12.
Xem tử vi ngày lân cận
- Tử vi ngày 15/12/2026 tuổi Ất Mùi, Đinh Mùi, Kỷ Mùi, Tân Mùi, Quý Mùi
- Tử vi ngày 16/12/2026 tuổi Ất Mùi, Đinh Mùi, Kỷ Mùi, Tân Mùi, Quý Mùi
- Tử vi ngày 17/12/2026 tuổi Ất Mùi, Đinh Mùi, Kỷ Mùi, Tân Mùi, Quý Mùi
- Tử vi ngày 18/12/2026 tuổi Ất Mùi, Đinh Mùi, Kỷ Mùi, Tân Mùi, Quý Mùi
- Tử vi ngày 19/12/2026 tuổi Ất Mùi, Đinh Mùi, Kỷ Mùi, Tân Mùi, Quý Mùi
Xem tử vi ngày hoa giáp khác
- Tử vi ngày 14/12/2026 tuổi Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ, Canh Ngọ, Nhâm Ngọ
- Tử vi ngày 14/12/2026 tuổi Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân, Nhâm Thân
Đây là lớp xét theo tuổi, đúng chung cho người cùng hoa giáp. Muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ để xét theo dụng thần của riêng bạn.
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
Cách tính lịch và chấm điểm trên trang này được công khai ở trang Phương pháp tính lịch và chấm điểm.