Tử vi ngày 03/11/2026 tuổi Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân, Nhâm Thân
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Giáp Thân · Bính Thân · Mậu Thân · Canh Thân · Nhâm Thân · Giờ tốt
Lịch pháp ngày 03/11/2026
- Dương lịch: Thứ 3, 3/11/2026
- Âm lịch: ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ. Tháng 9 âm kéo dài từ 10/10 đến 8/11/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Tân Tỵ; tháng Mậu Tuất (từ tiết Hàn Lộ 13:29 phút ngày 8/10 đến trước Lập Đông 16:51 phút ngày 7/11); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 phút ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Bạch Lạp Kim, thuộc hành Kim.[4]
- Trực Nguy, sao Chủy (hung tú), thần trực ngày Minh Đường (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát tinh có Nguyệt Tài; hung tinh có Thổ Cấm (kỵ riêng động thổ). Phạm Bách Kỵ: Dương Công Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
- Tiết khí: Sương Giáng
- Điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 5 điểm, rồi cộng trừ theo từng tuổi ở các mục dưới.

Ngày 03/11/2026 tuổi Thân tốt hay xấu?
Điểm ngày của năm hoa giáp tuổi Thân: 2/10 điểm do phạm Bách Kỵ (Dương Công Kỵ). Việc lớn: không chọn ngày này cho cả năm hoa giáp tuổi Thân.
Chi ngày Tỵ và chi tuổi Thân là cặp lục hợp (hợp hóa Thủy). Khác tam hợp vốn là sức của cả nhóm, lục hợp là sự hòa hợp một đối một: dễ có người âm thầm giúp, thương lượng riêng dễ xuôi, chuyện tình cảm cũng thuận. Xét riêng ngũ hành, Tỵ thuộc Hỏa, Thân thuộc Kim: Hỏa khắc Kim. Tỵ với Thân còn có quan hệ hình và phá, nên hợp mà vẫn có chỗ vướng, chớ chủ quan.[7]
Trực Nguy chủ hiểm: kiêng leo cao, đi sông nước, việc mạo hiểm; nên làm việc quen tay. Sao Chủy chiếu ngày này.
Tử vi ngày 03/11/2026 tuổi Giáp Thân (sinh năm 2004)
Điểm ngày cho tuổi Giáp Thân: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Dương Công Kỵ).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can ngày là Tân (Kim âm, hình tượng vàng bạc, châu ngọc), còn tuổi Giáp Thân mang can Giáp (Mộc dương, cây đại thụ). Kim khắc Mộc, một âm một dương, nên Tân là Chính Quan của Giáp. Chính Quan là sao của kỷ cương và danh phận, ứng với cấp trên, chức trách, giấy tờ và uy tín. Vì vậy ngày này nên làm đúng quy trình, đúng hẹn để được ghi nhận.[8]
Nạp âm ngày là Bạch Lạp Kim, mệnh tuổi là Tuyền Trung Thủy. Kim sinh Thủy: nền khí của ngày nâng đỡ mệnh, làm việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Công việc: Với can ngày Tân là Chính Quan của tuổi (sao của kỷ cương và danh phận), được giao trách nhiệm hoặc được nhìn nhận; làm đúng quy trình sẽ có người ghi nhận. Chi ngày lục hợp với tuổi nên có người âm thầm giúp, thương lượng một đối một dễ đạt. Thực Thần ẩn trong chi Tỵ: tay nghề có dịp thể hiện, việc làm cẩn thận dễ được khen. Văn Xương của tuổi rơi vào ngày Tỵ, đầu óc sáng, hợp học, thi, viết, soạn hợp đồng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Sửu (01h–03h, Ngọc Đường), vì là giờ Quý Nhân của tuổi.
- Tài lộc: Cũng vì Chính Quan, nguồn thu chính thống, đúng hẹn; hợp ký kết và việc giấy tờ. Lục hợp thuận cho khoản thu từ đối tác thân quen, dễ được trả đúng hẹn. Về tiền, Thực Thần ẩn trong chi Tỵ sinh tài nhẹ nhàng: khoản thu nhỏ từ việc vặt, việc tay trái. Kiếp Sát của tuổi gặp ngày Tỵ, nên đề phòng mất đồ, bị lừa qua mạng; giữ kỹ ví và mật khẩu. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tuất (19h–21h, Kim Quỹ), vì can giờ Mậu là Thiên Tài của tuổi.
- Tình duyên: Quan hệ nghiêm túc, hợp ra mắt hoặc bàn chuyện lâu dài. Lục hợp là ngày đẹp cho chuyện đôi lứa: hẹn hò, làm lành, ngỏ lời đều dễ thuận. Chi Tỵ tàng can Bính, là Thực Thần ẩn, nên niềm vui nhỏ, món ăn ngon, lời khen đúng lúc làm ấm quan hệ. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Mùi (13h–15h, Minh Đường), vì là giờ Hồng Loan của tuổi.
Tử vi ngày 03/11/2026 tuổi Bính Thân (sinh năm 1956)
Điểm ngày cho tuổi Bính Thân: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Dương Công Kỵ).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can ngày là Tân (Kim âm, hình tượng vàng bạc, châu ngọc), còn tuổi Bính Thân mang can Bính (Hỏa dương, mặt trời). Hỏa khắc Kim, một âm một dương, nên Tân là Chính Tài của Bính. Chính Tài là sao của tiền bạc chính đáng, ứng với tiền lương, tiền hàng, tài sản tích lũy bằng công sức. Tân và Bính còn là cặp ngũ hợp (hợp hóa Thủy), nên quan hệ mang thêm ý gắn kết, dễ đồng thuận. Vì vậy ngày này hợp chốt những việc có số liệu rõ ràng, thu hồi công nợ, chi tiêu theo kế hoạch.[8]
Nạp âm ngày là Bạch Lạp Kim, mệnh tuổi là Sơn Hạ Hỏa. Hỏa khắc Kim: mệnh chế ngự được khí của ngày, mình ở thế chủ động.
- Công việc: Với can ngày Tân là Chính Tài của tuổi (sao của tiền bạc chính đáng), ngày của việc có số liệu rõ ràng: báo giá, nghiệm thu, đối soát, làm kỹ là có kết quả cầm được. Lục hợp thuận cho ký kết, xin việc, nhờ vả; nên chủ động gặp trực tiếp. Chi Tỵ ngầm mang khí Tỷ Kiên: tự làm lấy phần cốt lõi, phần phụ mới nhờ người. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mùi (13h–15h, Minh Đường), vì can giờ Ất là Chính Ấn của tuổi.
- Tài lộc: Cũng vì Chính Tài, tài lộc chính đáng thuận: lương thưởng, tiền hàng, công nợ dễ về; hợp lập ngân sách và gửi tiết kiệm. Hợp chốt giao dịch giữa hai bên; mặc cả nhẹ nhàng là được giá. Tỷ Kiên ẩn trong chi Tỵ nhắc việc giữ ví riêng tách khỏi quỹ chung. Lộc Thần của tuổi đóng ở chi Tỵ: tiền vào đúng chỗ, hợp bắt đầu một khoản tích lũy nhỏ. Ngày Kiếp Sát của tuổi: không mang nhiều tiền mặt, không chuyển khoản cho người lạ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thìn (07h–09h, Tư Mệnh), vì chi giờ tam hợp với tuổi.
- Tình duyên: Tình cảm thiên về chăm lo thực tế: một việc làm giúp người kia có ý nghĩa hơn lời nói hoa mỹ. Tình cảm dễ đồng điệu; một cuộc trò chuyện riêng đáng giá hơn buổi tiệc đông người. Tỷ Kiên ngầm trong chi Tỵ: bạn bè chung là cầu nối tốt, rủ thêm người cho buổi gặp tự nhiên. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Mùi (13h–15h, Minh Đường), vì là giờ Hồng Loan của tuổi và can giờ Ất là Chính Ấn của tuổi.
Tử vi ngày 03/11/2026 tuổi Mậu Thân (sinh năm 1968)
Điểm ngày cho tuổi Mậu Thân: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Dương Công Kỵ).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can ngày là Tân (Kim âm, hình tượng vàng bạc, châu ngọc), còn tuổi Mậu Thân mang can Mậu (Thổ dương, núi cao, đất dày). Thổ sinh Kim, một âm một dương, nên Tân là Thương Quan của Mậu. Thương Quan là sao của tài hoa sắc sảo và óc phá cách, ứng với lời nói thẳng, ý muốn làm khác lệ thường, dễ va chạm với người quản lý. Vì vậy ngày này nên góp ý lúc bình tĩnh và kèm giải pháp, tránh đối đầu với người có quyền quyết định.[8]
Nạp âm ngày là Bạch Lạp Kim, mệnh tuổi là Đại Trạch Thổ. Thổ sinh Kim: mệnh phải cho đi, dễ hao sức, nên giữ sức cho mình.
- Công việc: Với can ngày Tân là Thương Quan của tuổi (sao của tài hoa sắc sảo và óc phá cách), hợp việc cần sáng tạo, phá cách; kém hợp việc phải tuân thủ quy trình hay chờ duyệt. Lục hợp thuận cho ký kết, xin việc, nhờ vả; nên chủ động gặp trực tiếp. Chi Tỵ tàng can Bính, là Thiên Ấn ẩn: ý hay đến lúc làm một mình, tắt bớt thông báo để tập trung. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mùi (13h–15h, Minh Đường), vì là giờ Quý Nhân của tuổi và can giờ Ất là Chính Quan của tuổi.
- Tài lộc: Cũng vì Thương Quan, đừng ký điều khoản thanh toán khi đang nóng; tiền bạc hợp tính toán lại hơn là cam kết mới. Hợp chốt giao dịch giữa hai bên; mặc cả nhẹ nhàng là được giá. Về tiền, Thiên Ấn ẩn trong chi Tỵ khiến dễ do dự, nên đặt hạn chót cho quyết định chi tiêu. Ngày Tỵ là ngày Lộc của tuổi, lộc ăn lộc làm đầy đặn, hợp nhận lương, thu tiền, mở khoản tiết kiệm. Kiếp Sát của tuổi gặp ngày Tỵ, nên đề phòng mất đồ, bị lừa qua mạng; giữ kỹ ví và mật khẩu. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thìn (07h–09h, Tư Mệnh), vì can giờ Nhâm là Thiên Tài của tuổi và chi giờ tam hợp với tuổi.
- Tình duyên: Sức hút cá nhân cao, dễ được chú ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực khi đùa vui với người khác. Tình cảm dễ đồng điệu; một cuộc trò chuyện riêng đáng giá hơn buổi tiệc đông người. Ở chuyện tình cảm, Thiên Ấn ẩn trong chi Tỵ làm bạn trầm hơn thường lệ; hãy nói cho người kia biết lý do. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Mùi (13h–15h, Minh Đường), vì là giờ Hồng Loan của tuổi và can giờ Ất là Chính Quan của tuổi.
Tử vi ngày 03/11/2026 tuổi Canh Thân (sinh năm 1980)
Điểm ngày cho tuổi Canh Thân: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Dương Công Kỵ).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can ngày là Tân (Kim âm, hình tượng vàng bạc, châu ngọc), còn tuổi Canh Thân mang can Canh (Kim dương, sắt thép, đao kiếm). Cùng hành Kim, một âm một dương, nên Tân là Kiếp Tài của Canh. Kiếp Tài là sao của cạnh tranh và chia phần, ứng với người tranh việc, tranh công, những khoản chi vì nể nang. Vì vậy ngày này nên giữ chặt phần việc và túi tiền của mình, tránh cho vay hay hùn vốn theo lời rủ.[8]
Nạp âm ngày là Bạch Lạp Kim, mệnh tuổi là Thạch Lựu Mộc. Kim khắc Mộc: nền khí của ngày ép lên mệnh, nên làm ít mà chắc.
- Công việc: Với can ngày Tân là Kiếp Tài của tuổi (sao của cạnh tranh và chia phần), có người tranh phần việc hoặc tranh công; làm xong phần mình thì báo cáo ngay, đừng để nhập nhằng. Lục hợp thuận cho ký kết, xin việc, nhờ vả; nên chủ động gặp trực tiếp. Thất Sát ẩn trong chi Tỵ: tránh đối đầu trực diện, đi đường vòng lại nhanh hơn. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Sửu (01h–03h, Ngọc Đường), vì là giờ Quý Nhân của tuổi và can giờ Kỷ là Chính Ấn của tuổi.
- Tài lộc: Cũng vì Kiếp Tài, dễ hao tiền vì bạn bè, rủ rê, hoặc phải chi hộ, nên hôm nay đừng cho vay và đừng đứng ra bảo lãnh. Hợp chốt giao dịch giữa hai bên; mặc cả nhẹ nhàng là được giá. Thất Sát ngầm trong chi Tỵ: đừng vay nóng để giải quyết việc gấp. Ngày Kiếp Sát của tuổi: không mang nhiều tiền mặt, không chuyển khoản cho người lạ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long), vì can giờ Giáp là Thiên Tài của tuổi.
- Tình duyên: Dễ nảy so đo, ghen tuông vặt; nghe nhiều hơn nói sẽ đỡ hơn. Tình cảm dễ đồng điệu; một cuộc trò chuyện riêng đáng giá hơn buổi tiệc đông người. Thất Sát ngầm trong chi Tỵ: mệt thì nghỉ, đừng mang căng thẳng công việc vào bữa tối. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Mùi (13h–15h, Minh Đường), vì là giờ Hồng Loan của tuổi và can giờ Ất là Chính Tài của tuổi.
Tử vi ngày 03/11/2026 tuổi Nhâm Thân (sinh năm 1992)
Điểm ngày cho tuổi Nhâm Thân: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Dương Công Kỵ).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can ngày là Tân (Kim âm, hình tượng vàng bạc, châu ngọc), còn tuổi Nhâm Thân mang can Nhâm (Thủy dương, sông lớn, biển cả). Kim sinh Thủy, một âm một dương, nên Tân là Chính Ấn của Nhâm. Chính Ấn là sao của sự che chở, ứng với người đi trước nâng đỡ, chuyện học hành, giấy tờ và gia đình. Vì vậy ngày này nên hỏi ý người có kinh nghiệm, học thêm, hoàn thiện hồ sơ.[8]
Nạp âm ngày là Bạch Lạp Kim, mệnh tuổi là Kiếm Phong Kim. Hai bên cùng hành Kim: khí hợp nhau, dễ cộng hưởng, nhưng cũng dễ giẫm chân nhau nếu không phân vai.
- Công việc: Với can ngày Tân là Chính Ấn của tuổi (sao của sự che chở), có người đỡ lưng: hỏi ý người đi trước, xin hướng dẫn hay đề nghị hỗ trợ đều dễ được đáp ứng. Chi ngày lục hợp với tuổi nên có người âm thầm giúp, thương lượng một đối một dễ đạt. Thiên Tài ẩn trong chi Tỵ: việc ngoài giờ, việc phát sinh có thể mang lại cơ hội, đừng từ chối ngay. Ngày Tỵ là ngày Thiên Ất Quý Nhân của tuổi, gặp khó dễ có người giúp; hợp xin ý kiến, nhờ vả. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Sửu (01h–03h, Ngọc Đường), vì can giờ Kỷ là Chính Quan của tuổi.
- Tài lộc: Cũng vì Chính Ấn, tài chính được che chắn: có thể nhận hỗ trợ từ gia đình, tổ chức; không hợp liều lĩnh. Lục hợp thuận cho khoản thu từ đối tác thân quen, dễ được trả đúng hẹn. Chi Tỵ tàng can Bính, là Thiên Tài ẩn: cơ hội kiếm thêm nằm ở mối quan hệ cũ, đáng gọi lại một cuộc. Kiếp Sát của tuổi gặp ngày Tỵ, nên đề phòng mất đồ, bị lừa qua mạng; giữ kỹ ví và mật khẩu. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long), vì can giờ Giáp là Thực Thần của tuổi.
- Tình duyên: Tình cảm ấm áp, được quan tâm chăm sóc; hợp ra mắt hoặc về thăm người lớn. Lục hợp là ngày đẹp cho chuyện đôi lứa: hẹn hò, làm lành, ngỏ lời đều dễ thuận. Ở chuyện tình cảm, Thiên Tài ẩn trong chi Tỵ làm tăng duyên xã giao; vui vẻ nhưng nhớ người bên cạnh. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thìn (07h–09h, Tư Mệnh), vì chi giờ tam hợp với tuổi.
Giờ nào tốt cho tuổi Thân ngày 03/11/2026?
Tốt nhất là giờ Thìn 07h–09h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi), sau đó Ngọ 11h–13h (Thanh Long).
Giờ hoàng đạo của ngày Tỵ: Sửu (Ngọc Đường), Thìn (Tư Mệnh), Ngọ (Thanh Long), Mùi (Minh Đường), Tuất (Kim Quỹ), Hợi (Thiên Đức).[5]
Với tuổi Thân, giờ hoàng đạo thôi chưa đủ: còn phải xem chi giờ có xung, hình, hại, phá chi tuổi hay không (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt).
- ✔ Dùng được: Thìn 07h–09h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Ngọ 11h–13h (Thanh Long); Mùi 13h–15h (Minh Đường); Tuất 19h–21h (Kim Quỹ); Sửu 01h–03h (Ngọc Đường).
- ◐ Dùng được nhưng kém: giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi, gồm Hợi 21h–23h (hại).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo là Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu.
Giờ Tý của ngày 3/11 tính từ 23h đêm 2/11. 23h tối 3/11 đã sang giờ Tý của ngày 4/11.
Xem tử vi ngày lân cận
- Tử vi ngày 04/11/2026 tuổi Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân, Nhâm Thân
- Tử vi ngày 05/11/2026 tuổi Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân, Nhâm Thân
- Tử vi ngày 06/11/2026 tuổi Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân, Nhâm Thân
- Tử vi ngày 07/11/2026 tuổi Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân, Nhâm Thân
- Tử vi ngày 08/11/2026 tuổi Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân, Nhâm Thân
Xem tử vi ngày hoa giáp khác
- Tử vi ngày 03/11/2026 tuổi Ất Mùi, Đinh Mùi, Kỷ Mùi, Tân Mùi, Quý Mùi
- Tử vi ngày 03/11/2026 tuổi Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu, Quý Dậu
Đây là lớp xét theo tuổi, đúng chung cho người cùng hoa giáp. Muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ để xét theo dụng thần của riêng bạn.
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
Cách tính lịch và chấm điểm trên trang này được công khai ở trang Phương pháp tính lịch và chấm điểm.