Tử vi ngày 17/11/2026 tuổi Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân, Nhâm Thân
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Giáp Thân · Bính Thân · Mậu Thân · Canh Thân · Nhâm Thân · Giờ tốt
Lịch pháp ngày 17/11/2026
- Dương lịch: Thứ 3, 17/11/2026
- Âm lịch: ngày 9 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Ất Mùi; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 phút ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 phút ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 phút ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Sa Trung Kim, thuộc hành Kim.[4]
- Trực Thành, sao Vĩ (cát tú), thần trực ngày Minh Đường (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát tinh có Thiên Đức, Thiên Hỷ, Nguyệt Tài, Tam Hợp; hung tinh có Cô Thần (kỵ riêng cưới hỏi), Thiên Cẩu, Vãng Vong. Không phạm Bách Kỵ. Phạm Vãng Vong.[5][6]
- Tiết khí: Lập Đông
- Điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 10 điểm, rồi cộng trừ theo từng tuổi ở các mục dưới.

Ngày 17/11/2026 tuổi Thân tốt hay xấu?
Điểm ngày của năm hoa giáp tuổi Thân: 3/10 điểm do phạm Vãng Vong. Việc lớn: không chọn ngày này cho cả năm hoa giáp tuổi Thân.
Chi ngày Mùi (Thổ) và chi tuổi Thân (Kim) không hợp, không xung, cũng không hình hại. Thổ sinh Kim, khí của ngày nâng nhẹ cho tuổi. Nền ngày vì thế trung tính, kết quả do chính cách mình làm.[7]
Trực Thành chủ thành tựu: hợp khai trương, nhập trạch, hoàn tất việc còn dở. Sao Vĩ chiếu ngày này.
Tử vi ngày 17/11/2026 tuổi Giáp Thân (sinh năm 2004)
Điểm ngày cho tuổi Giáp Thân: điểm 3/10 — phạm Vãng Vong.[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can ngày là Ất (Mộc âm, hình tượng cỏ hoa, dây leo), còn tuổi Giáp Thân mang can Giáp (Mộc dương, cây đại thụ). Cùng hành Mộc, một âm một dương, nên Ất là Kiếp Tài của Giáp. Kiếp Tài là sao của cạnh tranh và chia phần, ứng với người tranh việc, tranh công, những khoản chi vì nể nang. Vì vậy ngày này nên giữ chặt phần việc và túi tiền của mình, tránh cho vay hay hùn vốn theo lời rủ.[8]
Nạp âm ngày là Sa Trung Kim, mệnh tuổi là Tuyền Trung Thủy. Kim sinh Thủy: nền khí của ngày nâng đỡ mệnh, làm việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Công việc: Với can ngày Ất là Kiếp Tài của tuổi (sao của cạnh tranh và chia phần), dễ bị kéo vào việc của người khác làm lỡ việc mình; biết từ chối khéo là giữ được tiến độ. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Chính Tài ẩn trong chi Mùi: việc gắn với con số, sổ sách đi trôi, nên tranh thủ đối soát. Ngày Mùi là ngày Thiên Ất Quý Nhân của tuổi, gặp khó dễ có người giúp; hợp xin ý kiến, nhờ vả. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường), vì can giờ Tân là Chính Quan của tuổi và là giờ Văn Xương của tuổi.
- Tài lộc: Cũng vì Kiếp Tài, tiền dễ ra vì nể nang, nên đặt sẵn mức chi tối đa trong ngày và giữ đúng mức đó. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Chi Mùi tàng can Kỷ, là Chính Tài ẩn: có khoản thu chính đáng đang trên đường về, nhắc khéo là nhận được. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tuất (19h–21h, Thanh Long), vì can giờ Bính là Thực Thần của tuổi.
- Tình duyên: Bạn bè xen vào chuyện riêng dễ thành rắc rối; chuyện của hai người nên để hai người tự bàn. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Ở chuyện tình cảm, Chính Tài ẩn trong chi Mùi thiên về chăm lo; một món quà thiết thực được quý hơn lời ngọt. Hồng Loan của tuổi rơi vào ngày Mùi; đây là sao hỷ sự, hợp tỏ tình, dạm ngõ, bàn chuyện cưới. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường), vì chi giờ lục hợp với tuổi và can giờ Tân là Chính Quan của tuổi.
Tử vi ngày 17/11/2026 tuổi Bính Thân (sinh năm 1956)
Điểm ngày cho tuổi Bính Thân: điểm 3/10 — phạm Vãng Vong.[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can ngày là Ất (Mộc âm, hình tượng cỏ hoa, dây leo), còn tuổi Bính Thân mang can Bính (Hỏa dương, mặt trời). Mộc sinh Hỏa, một âm một dương, nên Ất là Chính Ấn của Bính. Chính Ấn là sao của sự che chở, ứng với người đi trước nâng đỡ, chuyện học hành, giấy tờ và gia đình. Vì vậy ngày này nên hỏi ý người có kinh nghiệm, học thêm, hoàn thiện hồ sơ.[8]
Nạp âm ngày là Sa Trung Kim, mệnh tuổi là Sơn Hạ Hỏa. Hỏa khắc Kim: mệnh chế ngự được khí của ngày, mình ở thế chủ động.
- Công việc: Với can ngày Ất là Chính Ấn của tuổi (sao của sự che chở), được người đi trước chỉ dẫn hoặc hậu thuẫn; hợp học nghề, nhận chuyển giao công việc. Chi ngày không xung không hợp với tuổi, nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Chi Mùi ngầm mang khí Thương Quan: hợp sửa lỗi, cải tiến; không hợp ký cam kết theo khuôn cứng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Thân (15h–17h, Tư Mệnh), vì là giờ Văn Xương của tuổi và can giờ Giáp là Thiên Ấn của tuổi.
- Tài lộc: Cũng vì Chính Ấn, tiền bạc yên ổn, có thể được người lớn trong nhà giúp; không phải lúc mạo hiểm. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Thương Quan ngầm trong chi Mùi: tiền từ tài lẻ có thể đến, nhưng hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản phạt. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường), vì là giờ Lộc của tuổi và can giờ Tân là Chính Tài của tuổi.
- Tình duyên: Tình cảm ấm, hợp chăm sóc nhau và về thăm gia đình. Tình cảm êm, không sóng gió; hãy chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Thương Quan ẩn trong chi Mùi: lời bông đùa dễ quá đà, nhất là trước mặt người khác. Ngày Hồng Loan của tuổi: tình cảm dễ tiến thêm một bước, lời ngỏ dễ được đón nhận. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường), vì chi giờ lục hợp với tuổi và can giờ Tân là Chính Tài của tuổi.
Tử vi ngày 17/11/2026 tuổi Mậu Thân (sinh năm 1968)
Điểm ngày cho tuổi Mậu Thân: điểm 3/10 — phạm Vãng Vong.[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can ngày là Ất (Mộc âm, hình tượng cỏ hoa, dây leo), còn tuổi Mậu Thân mang can Mậu (Thổ dương, núi cao, đất dày). Mộc khắc Thổ, một âm một dương, nên Ất là Chính Quan của Mậu. Chính Quan là sao của kỷ cương và danh phận, ứng với cấp trên, chức trách, giấy tờ và uy tín. Vì vậy ngày này nên làm đúng quy trình, đúng hẹn để được ghi nhận.[8]
Nạp âm ngày là Sa Trung Kim, mệnh tuổi là Đại Trạch Thổ. Thổ sinh Kim: mệnh phải cho đi, dễ hao sức, nên giữ sức cho mình.
- Công việc: Với can ngày Ất là Chính Quan của tuổi (sao của kỷ cương và danh phận), ngày của trật tự và uy tín: nộp hồ sơ, báo cáo, nhận việc từ cấp trên đều thuận nếu làm đúng quy định. Chi ngày không xung không hợp với tuổi, nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Kiếp Tài ẩn trong chi Mùi: có người muốn chen vào phần việc của bạn, bàn giao gì cũng nên có xác nhận. Ngày Mùi là ngày Thiên Ất Quý Nhân của tuổi, gặp khó dễ có người giúp; hợp xin ý kiến, nhờ vả. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tuất (19h–21h, Thanh Long), vì can giờ Bính là Thiên Ấn của tuổi.
- Tài lộc: Cũng vì Chính Quan, thu nhập đến từ nguồn chính thức; hợp làm thủ tục ngân hàng, thuế, hợp đồng có giấy tờ rõ ràng. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Chi Mùi tàng can Kỷ, là Kiếp Tài ẩn: hao tài thường đến từ nơi không ngờ, như bạn bè vay mượn, nhờ mua hộ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường), vì là giờ Lộc của tuổi và chi giờ lục hợp với tuổi.
- Tình duyên: Tình cảm nghiêm túc, hợp nói chuyện tương lai; theo Bát Tự, với nữ giới Chính Quan còn là sao chồng, duyên lành dễ đến qua người quen giới thiệu. Tình cảm êm, không sóng gió; hãy chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Ở chuyện tình cảm, Kiếp Tài ẩn trong chi Mùi dễ gợi ghen tuông vu vơ; đã tin nhau thì đừng tra hỏi. Hồng Loan của tuổi rơi vào ngày Mùi; đây là sao hỷ sự, hợp tỏ tình, dạm ngõ, bàn chuyện cưới. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường), vì chi giờ lục hợp với tuổi.
Tử vi ngày 17/11/2026 tuổi Canh Thân (sinh năm 1980)
Điểm ngày cho tuổi Canh Thân: điểm 3/10 — phạm Vãng Vong.[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can ngày là Ất (Mộc âm, hình tượng cỏ hoa, dây leo), còn tuổi Canh Thân mang can Canh (Kim dương, sắt thép, đao kiếm). Kim khắc Mộc, một âm một dương, nên Ất là Chính Tài của Canh. Chính Tài là sao của tiền bạc chính đáng, ứng với tiền lương, tiền hàng, tài sản tích lũy bằng công sức. Ất và Canh còn là cặp ngũ hợp (hợp hóa Kim), nên quan hệ mang thêm ý gắn kết, dễ đồng thuận. Vì vậy ngày này hợp chốt những việc có số liệu rõ ràng, thu hồi công nợ, chi tiêu theo kế hoạch.[8]
Nạp âm ngày là Sa Trung Kim, mệnh tuổi là Thạch Lựu Mộc. Kim khắc Mộc: nền khí của ngày ép lên mệnh, nên làm ít mà chắc.
- Công việc: Với can ngày Ất là Chính Tài của tuổi (sao của tiền bạc chính đáng), hợp chốt những việc đã bàn từ trước; càng cụ thể, càng có thời hạn rõ thì càng trôi. Chi ngày không xung không hợp với tuổi, nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Chính Ấn ẩn trong chi Mùi lợi cho học hỏi, nhận bàn giao, hoàn thiện hồ sơ. Quý Nhân của tuổi đóng ở chi Mùi: việc vướng mấy hôm nay có thể gỡ được nhờ một người có tiếng nói. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mão (05h–07h, Thiên Đức), vì can giờ Kỷ là Chính Ấn của tuổi.
- Tài lộc: Cũng vì Chính Tài, hợp mua thứ đã cân nhắc lâu, mặc cả được giá tốt; tránh mua theo cảm hứng. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Chính Ấn ngầm trong chi Mùi: chi cho học hành, sức khỏe là đáng. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thân (15h–17h, Tư Mệnh), vì là giờ Lộc của tuổi và can giờ Giáp là Thiên Tài của tuổi.
- Tình duyên: Hợp bàn chuyện chi tiêu, nhà cửa với người thương; theo Bát Tự, với nam giới Chính Tài còn là sao vợ, nên hợp vun vén gia đình. Tình cảm êm, không sóng gió; hãy chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Chính Ấn ngầm trong chi Mùi: hợp thăm hỏi bố mẹ hai bên. Ngày Hồng Loan của tuổi: tình cảm dễ tiến thêm một bước, lời ngỏ dễ được đón nhận. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường), vì chi giờ lục hợp với tuổi.
Tử vi ngày 17/11/2026 tuổi Nhâm Thân (sinh năm 1992)
Điểm ngày cho tuổi Nhâm Thân: điểm 3/10 — phạm Vãng Vong.[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can ngày là Ất (Mộc âm, hình tượng cỏ hoa, dây leo), còn tuổi Nhâm Thân mang can Nhâm (Thủy dương, sông lớn, biển cả). Thủy sinh Mộc, một âm một dương, nên Ất là Thương Quan của Nhâm. Thương Quan là sao của tài hoa sắc sảo và óc phá cách, ứng với lời nói thẳng, ý muốn làm khác lệ thường, dễ va chạm với người quản lý. Vì vậy ngày này nên góp ý lúc bình tĩnh và kèm giải pháp, tránh đối đầu với người có quyền quyết định.[8]
Nạp âm ngày là Sa Trung Kim, mệnh tuổi là Kiếm Phong Kim. Hai bên cùng hành Kim: khí hợp nhau, dễ cộng hưởng, nhưng cũng dễ giẫm chân nhau nếu không phân vai.
- Công việc: Với can ngày Ất là Thương Quan của tuổi (sao của tài hoa sắc sảo và óc phá cách), muốn làm khác cách cũ, dễ va chạm với người quản lý; có ý hay thì trình bày lúc bình tĩnh. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Chi Mùi tàng can Kỷ, là Chính Quan ẩn: người có quyền đang để ý cách bạn làm việc, chỉn chu từng chi tiết. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường), vì là giờ Quý Nhân của tuổi và can giờ Tân là Chính Ấn của tuổi.
- Tài lộc: Cũng vì Thương Quan, thu nhập thất thường, dễ được khoản ngoài dự tính nhưng cũng dễ tiêu hết ngay. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Về tiền, Chính Quan ẩn trong chi Mùi lợi cho khoản thu có giấy tờ: lương, phụ cấp, hoàn thuế. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tuất (19h–21h, Thanh Long), vì can giờ Bính là Thiên Tài của tuổi.
- Tình duyên: Lời nói sắc hơn ý định, dễ làm đối phương tổn thương, nên hôm nay nói chậm một nhịp. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Ở chuyện tình cảm, Chính Quan ẩn trong chi Mùi hướng tới sự nghiêm túc, hợp nói chuyện có tính cam kết. Hồng Loan của tuổi rơi vào ngày Mùi; đây là sao hỷ sự, hợp tỏ tình, dạm ngõ, bàn chuyện cưới. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường), vì chi giờ lục hợp với tuổi và can giờ Tân là Chính Ấn của tuổi.
Giờ nào tốt cho tuổi Thân ngày 17/11/2026?
Tốt nhất là giờ Tuất 19h–21h (Thanh Long), sau đó Mão 05h–07h (Thiên Đức). Tránh giờ Dần 03h–05h (xung tuổi Thân).
Giờ hoàng đạo của ngày Mùi: Dần (Kim Quỹ), Mão (Thiên Đức), Tỵ (Ngọc Đường), Thân (Tư Mệnh), Tuất (Thanh Long), Hợi (Minh Đường).[5]
Với tuổi Thân, giờ hoàng đạo thôi chưa đủ: còn phải xem chi giờ có xung, hình, hại, phá chi tuổi hay không (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt).
- ✔ Dùng được: Tuất 19h–21h (Thanh Long); Mão 05h–07h (Thiên Đức); Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường; lục hợp tuổi; kèm hình, phá nhưng hợp bù lại); Thân 15h–17h (Tư Mệnh; trùng chi tuổi).
- ◐ Dùng được nhưng kém: giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi, gồm Hợi 21h–23h (hại).
- ✘ Loại: Dần 03h–05h (Kim Quỹ nhưng xung tuổi Thân) và sáu giờ hắc đạo là Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu.
Giờ Tý của ngày 17/11 tính từ 23h đêm 16/11. 23h tối 17/11 đã sang giờ Tý của ngày 18/11.
Xem tử vi ngày lân cận
- Tử vi ngày 18/11/2026 tuổi Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân, Nhâm Thân
- Tử vi ngày 19/11/2026 tuổi Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân, Nhâm Thân
- Tử vi ngày 20/11/2026 tuổi Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân, Nhâm Thân
- Tử vi ngày 21/11/2026 tuổi Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân, Nhâm Thân
- Tử vi ngày 22/11/2026 tuổi Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân, Nhâm Thân
Xem tử vi ngày hoa giáp khác
- Tử vi ngày 17/11/2026 tuổi Ất Mùi, Đinh Mùi, Kỷ Mùi, Tân Mùi, Quý Mùi
- Tử vi ngày 17/11/2026 tuổi Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu, Quý Dậu
Đây là lớp xét theo tuổi, đúng chung cho người cùng hoa giáp. Muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ để xét theo dụng thần của riêng bạn.
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
Cách tính lịch và chấm điểm trên trang này được công khai ở trang Phương pháp tính lịch và chấm điểm.