Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 01/11/2026 tuổi Giáp Thìn, Bính Thìn, Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Giáp Thìn · Bính Thìn · Mậu Thìn · Canh Thìn · Nhâm Thìn · Giờ tốt

Lịch pháp ngày 01/11/2026

  • Dương lịch: Chủ nhật, 1/11/2026
  • Âm lịch: ngày 23 tháng 9 năm Bính Ngọ. Tháng 9 âm kéo dài từ 10/10 đến 8/11/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Kỷ Mão; tháng Mậu Tuất (từ tiết Hàn Lộ 13:29 phút ngày 8/10 đến trước Lập Đông 16:51 phút ngày 7/11); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 phút ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Thành Đầu Thổ, thuộc hành Thổ.[4]
  • Trực Chấp, sao Mão (hung tú), thần trực ngày Câu Trận (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát tinh có Lục Hợp; hung tinh có Hoang Vu, Trùng Tang, Trùng Phục (kỵ riêng an táng, cưới hỏi). Phạm Bách Kỵ: Nguyệt Kỵ, Trùng Tang. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
  • Tiết khí: Sương Giáng
  • Điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 3 điểm, rồi cộng trừ theo từng tuổi ở các mục dưới.
Tử vi hàng ngày tuổi Thìn

Ngày 01/11/2026 tuổi Thìn tốt hay xấu?

Điểm ngày của năm hoa giáp tuổi Thìn: 2/10 điểm do phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ, Trùng Tang). Việc lớn: không chọn ngày này cho cả năm hoa giáp tuổi Thìn.

Chi ngày Mão và chi tuổi Thìn là cặp lục hại. Gốc của hại nằm ở chỗ Mão xung Dậu, mà Dậu lại là chi lục hợp của Thìn: ngày phá ngầm mối thân của tuổi. Vì thế tổn hại thường đến kín đáo, qua hiểu lầm, lời ra tiếng vào, việc nhỏ trục trặc; nói rõ ngay từ đầu và xác nhận lại bằng chữ. Xét riêng ngũ hành, Mão thuộc Mộc, Thìn thuộc Thổ: Mộc khắc Thổ.[7]

Trực Chấp chủ nắm giữ: hợp cất giữ, ký gửi, giao nhận; kiêng đi xa và mở việc mới. Sao Mão chiếu ngày này.

Tử vi ngày 01/11/2026 tuổi Giáp Thìn (sinh năm 1964)

Điểm ngày cho tuổi Giáp Thìn: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ, Trùng Tang).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.

Can ngày là Kỷ (Thổ âm, hình tượng đất ruộng vườn), còn tuổi Giáp Thìn mang can Giáp (Mộc dương, cây đại thụ). Mộc khắc Thổ, một âm một dương, nên Kỷ là Chính Tài của Giáp. Chính Tài là sao của tiền bạc chính đáng, ứng với tiền lương, tiền hàng, tài sản tích lũy bằng công sức. Kỷ và Giáp còn là cặp ngũ hợp (hợp hóa Thổ), nên quan hệ mang thêm ý gắn kết, dễ đồng thuận. Vì vậy ngày này hợp chốt những việc có số liệu rõ ràng, thu hồi công nợ, chi tiêu theo kế hoạch.[8]

Nạp âm ngày là Thành Đầu Thổ, mệnh tuổi là Phú Đăng Hỏa. Hỏa sinh Thổ: mệnh phải cho đi, dễ hao sức, nên giữ sức cho mình.

  • Công việc: Với can ngày Kỷ là Chính Tài của tuổi (sao của tiền bạc chính đáng), hợp chốt những việc đã bàn từ trước; càng cụ thể, càng có thời hạn rõ thì càng trôi. Ngày hại: việc nhỏ dễ thành rắc rối vì truyền đạt sai; giao việc nên nói rõ người, việc, hạn. Kiếp Tài ẩn trong chi Mão: có người muốn chen vào phần việc của bạn, bàn giao gì cũng nên có xác nhận. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mùi (13h–15h, Thiên Đức), vì là giờ Quý Nhân của tuổi và can giờ Tân là Chính Quan của tuổi.
  • Tài lộc: Cũng vì Chính Tài, hợp mua thứ đã cân nhắc lâu, mặc cả được giá tốt; tránh mua theo cảm hứng. Cẩn trọng lời mời đầu tư từ người không thân; lợi trước mắt dễ kèm thiệt hại ngầm. Chi Mão tàng can Ất, là Kiếp Tài ẩn: hao tài thường đến từ nơi không ngờ, như bạn bè vay mượn, nhờ mua hộ. Kình Dương của tuổi rơi vào ngày Mão, dễ nóng vội xuống tiền, dễ tranh chấp lợi ích; nghĩ kỹ thêm một đêm. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dần (03h–05h, Thanh Long), vì là giờ Lộc của tuổi và can giờ Bính là Thực Thần của tuổi.
  • Tình duyên: Hợp bàn chuyện chi tiêu, nhà cửa với người thương; theo Bát Tự, với nam giới Chính Tài còn là sao vợ, nên hợp vun vén gia đình. Người ngoài dễ làm hai người nghi ngờ nhau; tin người bên cạnh hơn lời đồn. Ở chuyện tình cảm, Kiếp Tài ẩn trong chi Mão dễ gợi ghen tuông vu vơ; đã tin nhau thì đừng tra hỏi. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dậu (17h–19h, Ngọc Đường), vì là giờ Đào Hoa của tuổi và chi giờ lục hợp với tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 01/11/2026 tuổi Bính Thìn (sinh năm 1976)

Điểm ngày cho tuổi Bính Thìn: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ, Trùng Tang).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.

Can ngày là Kỷ (Thổ âm, hình tượng đất ruộng vườn), còn tuổi Bính Thìn mang can Bính (Hỏa dương, mặt trời). Hỏa sinh Thổ, một âm một dương, nên Kỷ là Thương Quan của Bính. Thương Quan là sao của tài hoa sắc sảo và óc phá cách, ứng với lời nói thẳng, ý muốn làm khác lệ thường, dễ va chạm với người quản lý. Vì vậy ngày này nên góp ý lúc bình tĩnh và kèm giải pháp, tránh đối đầu với người có quyền quyết định.[8]

Nạp âm ngày là Thành Đầu Thổ, mệnh tuổi là Sa Trung Thổ. Hai bên cùng hành Thổ: khí hợp nhau, dễ cộng hưởng, nhưng cũng dễ giẫm chân nhau nếu không phân vai.

  • Công việc: Với can ngày Kỷ là Thương Quan của tuổi (sao của tài hoa sắc sảo và óc phá cách), muốn làm khác cách cũ, dễ va chạm với người quản lý; có ý hay thì trình bày lúc bình tĩnh. Ngày hại: việc nhỏ dễ thành rắc rối vì truyền đạt sai; giao việc nên nói rõ người, việc, hạn. Chính Ấn ẩn trong chi Mão lợi cho học hỏi, nhận bàn giao, hoàn thiện hồ sơ. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dậu (17h–19h, Ngọc Đường), vì là giờ Quý Nhân của tuổi và can giờ Quý là Chính Quan của tuổi.
  • Tài lộc: Cũng vì Thương Quan, thu nhập thất thường, dễ được khoản ngoài dự tính nhưng cũng dễ tiêu hết ngay. Cẩn trọng lời mời đầu tư từ người không thân; lợi trước mắt dễ kèm thiệt hại ngầm. Chính Ấn ngầm trong chi Mão: chi cho học hành, sức khỏe là đáng. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mùi (13h–15h, Thiên Đức), vì can giờ Tân là Chính Tài của tuổi.
  • Tình duyên: Lời nói sắc hơn ý định, dễ làm đối phương tổn thương, nên hôm nay nói chậm một nhịp. Người ngoài dễ làm hai người nghi ngờ nhau; tin người bên cạnh hơn lời đồn. Chính Ấn ngầm trong chi Mão: hợp thăm hỏi bố mẹ hai bên. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dậu (17h–19h, Ngọc Đường), vì là giờ Đào Hoa của tuổi và chi giờ lục hợp với tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 01/11/2026 tuổi Mậu Thìn (sinh năm 1988)

Điểm ngày cho tuổi Mậu Thìn: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ, Trùng Tang).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.

Can ngày là Kỷ (Thổ âm, hình tượng đất ruộng vườn), còn tuổi Mậu Thìn mang can Mậu (Thổ dương, núi cao, đất dày). Cùng hành Thổ, một âm một dương, nên Kỷ là Kiếp Tài của Mậu. Kiếp Tài là sao của cạnh tranh và chia phần, ứng với người tranh việc, tranh công, những khoản chi vì nể nang. Vì vậy ngày này nên giữ chặt phần việc và túi tiền của mình, tránh cho vay hay hùn vốn theo lời rủ.[8]

Nạp âm ngày là Thành Đầu Thổ, mệnh tuổi là Đại Lâm Mộc. Mộc khắc Thổ: mệnh chế ngự được khí của ngày, mình ở thế chủ động.

  • Công việc: Với can ngày Kỷ là Kiếp Tài của tuổi (sao của cạnh tranh và chia phần), môi trường có cạnh tranh ngầm: giữ kỹ tài liệu, ý tưởng của mình, việc gì đã làm thì ghi lại bằng chữ. Chi ngày lục hại với tuổi nên dễ bị hiểu sai ý, có người nói sau lưng; xác nhận lại bằng tin nhắn hoặc email. Chi Mão tàng can Ất, là Chính Quan ẩn: người có quyền đang để ý cách bạn làm việc, chỉn chu từng chi tiết. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Ngọ (11h–13h, Kim Quỹ), vì can giờ Canh là Thực Thần của tuổi.
  • Tài lộc: Cũng vì Kiếp Tài, khí ngày dễ làm hao tài: tránh hùn vốn, góp hụi, mua theo lời rủ; khoản lớn nên đợi ngày khác. Dễ mất tiền vì nhầm lẫn: chuyển khoản sai, quên hóa đơn; kiểm tra hai lần trước khi bấm gửi. Về tiền, Chính Quan ẩn trong chi Mão lợi cho khoản thu có giấy tờ: lương, phụ cấp, hoàn thuế. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dậu (17h–19h, Ngọc Đường), vì can giờ Quý là Chính Tài của tuổi và chi giờ lục hợp với tuổi.
  • Tình duyên: Dễ so bì, ghen tuông vì người thứ ba hoặc vì tiền bạc chung; có gì thì nói rõ chứ đừng để trong lòng. Dễ giận vì hiểu lầm nhỏ; hỏi lại cho rõ ý trước khi phản ứng. Ở chuyện tình cảm, Chính Quan ẩn trong chi Mão hướng tới sự nghiêm túc, hợp nói chuyện có tính cam kết. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dậu (17h–19h, Ngọc Đường), vì là giờ Đào Hoa của tuổi và chi giờ lục hợp với tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 01/11/2026 tuổi Canh Thìn (sinh năm 2000)

Điểm ngày cho tuổi Canh Thìn: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ, Trùng Tang).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.

Can ngày là Kỷ (Thổ âm, hình tượng đất ruộng vườn), còn tuổi Canh Thìn mang can Canh (Kim dương, sắt thép, đao kiếm). Thổ sinh Kim, một âm một dương, nên Kỷ là Chính Ấn của Canh. Chính Ấn là sao của sự che chở, ứng với người đi trước nâng đỡ, chuyện học hành, giấy tờ và gia đình. Vì vậy ngày này nên hỏi ý người có kinh nghiệm, học thêm, hoàn thiện hồ sơ.[8]

Nạp âm ngày là Thành Đầu Thổ, mệnh tuổi là Bạch Lạp Kim. Thổ sinh Kim: nền khí của ngày nâng đỡ mệnh, làm việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.

  • Công việc: Với can ngày Kỷ là Chính Ấn của tuổi (sao của sự che chở), hợp học, thi, lấy chứng chỉ, làm giấy phép; đầu óc tiếp thu tốt. Chi ngày lục hại với tuổi nên dễ bị hiểu sai ý, có người nói sau lưng; xác nhận lại bằng tin nhắn hoặc email. Chi Mão ngầm mang khí Chính Tài: kết quả cụ thể quan trọng hơn ý tưởng, chốt được việc nào thì chốt. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tý (23h–01h, Tư Mệnh), vì là giờ Tướng Tinh của tuổi và chi giờ tam hợp với tuổi.
  • Tài lộc: Cũng vì Chính Ấn, chi cho học hành, sách vở, sức khỏe là chi đúng chỗ. Dễ mất tiền vì nhầm lẫn: chuyển khoản sai, quên hóa đơn; kiểm tra hai lần trước khi bấm gửi. Chính Tài ẩn trong chi Mão lợi cho việc thu hồi tiền cọc, tiền hàng còn treo. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tý (23h–01h, Tư Mệnh), vì can giờ Giáp là Thiên Tài của tuổi và chi giờ tam hợp với tuổi.
  • Tình duyên: Hợp lắng nghe nhiều hơn nói; một lời hỏi han sức khỏe khiến người kia thấy được quan tâm. Dễ giận vì hiểu lầm nhỏ; hỏi lại cho rõ ý trước khi phản ứng. Chính Tài ngầm trong chi Mão: hợp bàn chuyện nhà cửa, chi tiêu chung với người thương. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dậu (17h–19h, Ngọc Đường), vì là giờ Đào Hoa của tuổi và chi giờ lục hợp với tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 01/11/2026 tuổi Nhâm Thìn (sinh năm 1952)

Điểm ngày cho tuổi Nhâm Thìn: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ, Trùng Tang).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.

Can ngày là Kỷ (Thổ âm, hình tượng đất ruộng vườn), còn tuổi Nhâm Thìn mang can Nhâm (Thủy dương, sông lớn, biển cả). Thổ khắc Thủy, một âm một dương, nên Kỷ là Chính Quan của Nhâm. Chính Quan là sao của kỷ cương và danh phận, ứng với cấp trên, chức trách, giấy tờ và uy tín. Vì vậy ngày này nên làm đúng quy trình, đúng hẹn để được ghi nhận.[8]

Nạp âm ngày là Thành Đầu Thổ, mệnh tuổi là Trường Lưu Thủy. Thổ khắc Thủy: nền khí của ngày ép lên mệnh, nên làm ít mà chắc.

  • Công việc: Với can ngày Kỷ là Chính Quan của tuổi (sao của kỷ cương và danh phận), được giao trách nhiệm hoặc được nhìn nhận; làm đúng quy trình sẽ có người ghi nhận. Chi ngày lục hại với tuổi nên dễ bị hiểu sai ý, có người nói sau lưng; xác nhận lại bằng tin nhắn hoặc email. Thương Quan ẩn trong chi Mão: dễ nảy ý muốn cãi lại cấp trên, nghĩ kỹ trước khi gửi lời phản đối. Ngày Mão là ngày Thiên Ất Quý Nhân của tuổi, gặp khó dễ có người giúp; hợp xin ý kiến, nhờ vả. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tý (23h–01h, Tư Mệnh), vì là giờ Tướng Tinh của tuổi và can giờ Giáp là Thực Thần của tuổi.
  • Tài lộc: Cũng vì Chính Quan, nguồn thu chính thống, đúng hẹn; hợp ký kết và việc giấy tờ. Dễ mất tiền vì nhầm lẫn: chuyển khoản sai, quên hóa đơn; kiểm tra hai lần trước khi bấm gửi. Về tiền, Thương Quan ẩn trong chi Mão khiến chi tiêu bốc đồng; đợi một giờ rồi mới bấm thanh toán. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dần (03h–05h, Thanh Long), vì can giờ Bính là Thiên Tài của tuổi.
  • Tình duyên: Quan hệ nghiêm túc, hợp ra mắt hoặc bàn chuyện lâu dài. Dễ giận vì hiểu lầm nhỏ; hỏi lại cho rõ ý trước khi phản ứng. Chi Mão tàng can Ất, là Thương Quan ẩn: cái tôi dễ trỗi dậy giữa chừng câu chuyện; nhận ra điều đó là đã thắng một nửa. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dậu (17h–19h, Ngọc Đường), vì là giờ Đào Hoa của tuổi và chi giờ lục hợp với tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Giờ nào tốt cho tuổi Thìn ngày 01/11/2026?

Tốt nhất là giờ Tý 23h–01h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi), sau đó Dần 03h–05h (Thanh Long).

Giờ hoàng đạo của ngày Mão: Tý (Tư Mệnh), Dần (Thanh Long), Mão (Minh Đường), Ngọ (Kim Quỹ), Mùi (Thiên Đức), Dậu (Ngọc Đường).[5]

Với tuổi Thìn, giờ hoàng đạo thôi chưa đủ: còn phải xem chi giờ có xung, hình, hại, phá chi tuổi hay không (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt).

  • ✔ Dùng được: Tý 23h–01h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Thanh Long); Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ); Dậu 17h–19h (Ngọc Đường; lục hợp tuổi); Mùi 13h–15h (Thiên Đức).
  • ◐ Dùng được nhưng kém: giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi, gồm Mão 05h–07h (hại).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo là Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.

Giờ Tý của ngày 1/11 tính từ 23h đêm 31/10. 23h tối 1/11 đã sang giờ Tý của ngày 2/11.

Xem tử vi ngày lân cận

Xem tử vi ngày hoa giáp khác

Đây là lớp xét theo tuổi, đúng chung cho người cùng hoa giáp. Muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ để xét theo dụng thần của riêng bạn.

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.

Cách tính lịch và chấm điểm trên trang này được công khai ở trang Phương pháp tính lịch và chấm điểm.