Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 25/12/2026 tuổi Giáp Thìn, Bính Thìn, Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Giáp Thìn · Bính Thìn · Mậu Thìn · Canh Thìn · Nhâm Thìn · Giờ tốt

Lịch pháp ngày 25/12/2026

  • Dương lịch: Thứ 6, 25/12/2026
  • Âm lịch: ngày 17 tháng 11 năm Bính Ngọ. Tháng 11 âm kéo dài từ 9/12/2026 đến 7/1/2027.[1][2]
  • Can chi: ngày Quý Dậu; tháng Canh Tý (từ tiết Đại Tuyết 09:52 phút ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 21:09 phút ngày 5/1/2027); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 phút ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Kiếm Phong Kim, thuộc hành Kim.[4]
  • Trực Thu, sao Lâu (cát tú), thần trực ngày Minh Đường (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát tinh có Nguyệt Tài, Mẫu Thương; hung tinh có Không Phòng (kỵ riêng cưới hỏi), Băng Tiêu Ngõa Hãm, Trùng Tang, Trùng Phục (kỵ riêng an táng, cưới hỏi). Phạm Bách Kỵ: Trùng Tang. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
  • Tiết khí: Đông Chí
  • Điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 7 điểm, rồi cộng trừ theo từng tuổi ở các mục dưới.
Tử vi hàng ngày tuổi Thìn

Ngày 25/12/2026 tuổi Thìn tốt hay xấu?

Điểm ngày của năm hoa giáp tuổi Thìn: 2/10 điểm do phạm Bách Kỵ (Trùng Tang). Việc lớn: không chọn ngày này cho cả năm hoa giáp tuổi Thìn.

Chi ngày Dậu và chi tuổi Thìn là cặp lục hợp (hợp hóa Kim). Khác tam hợp vốn là sức của cả nhóm, lục hợp là sự hòa hợp một đối một: dễ có người âm thầm giúp, thương lượng riêng dễ xuôi, chuyện tình cảm cũng thuận. Xét riêng ngũ hành, Dậu thuộc Kim, Thìn thuộc Thổ: Thổ sinh Kim.[7]

Trực Thu chủ thu vào: hợp thu nợ, nhập hàng, cất giữ; kiêng khởi sự lớn. Sao Lâu chiếu ngày này.

Tử vi ngày 25/12/2026 tuổi Giáp Thìn (sinh năm 1964)

Điểm ngày cho tuổi Giáp Thìn: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Trùng Tang).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.

Can ngày là Quý (Thủy âm, hình tượng mưa móc, sương sa), còn tuổi Giáp Thìn mang can Giáp (Mộc dương, cây đại thụ). Thủy sinh Mộc, một âm một dương, nên Quý là Chính Ấn của Giáp. Chính Ấn là sao của sự che chở, ứng với người đi trước nâng đỡ, chuyện học hành, giấy tờ và gia đình. Vì vậy ngày này nên hỏi ý người có kinh nghiệm, học thêm, hoàn thiện hồ sơ.[8]

Nạp âm ngày là Kiếm Phong Kim, mệnh tuổi là Phú Đăng Hỏa. Hỏa khắc Kim: mệnh chế ngự được khí của ngày, mình ở thế chủ động.

  • Công việc: Với can ngày Quý là Chính Ấn của tuổi (sao của sự che chở), hợp học, thi, lấy chứng chỉ, làm giấy phép; đầu óc tiếp thu tốt. Chi ngày lục hợp với tuổi nên có người âm thầm giúp, thương lượng một đối một dễ đạt. Chính Quan ẩn trong chi Dậu lợi cho giấy tờ, xét duyệt, đề bạt đang chờ. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tý (23h–01h, Tư Mệnh), vì là giờ Tướng Tinh của tuổi và can giờ Nhâm là Thiên Ấn của tuổi.
  • Tài lộc: Cũng vì Chính Ấn, chi cho học hành, sách vở, sức khỏe là chi đúng chỗ. Lục hợp thuận cho khoản thu từ đối tác thân quen, dễ được trả đúng hẹn. Chính Quan ngầm trong chi Dậu: thanh toán đúng hạn giữ được uy tín lâu dài. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Ngọ (11h–13h, Kim Quỹ), vì can giờ Mậu là Thiên Tài của tuổi.
  • Tình duyên: Hợp lắng nghe nhiều hơn nói; một lời hỏi han sức khỏe khiến người kia thấy được quan tâm. Lục hợp là ngày đẹp cho chuyện đôi lứa: hẹn hò, làm lành, ngỏ lời đều dễ thuận. Chính Quan ngầm trong chi Dậu: người kia coi trọng sự đúng hẹn của bạn hơn quà cáp. Ngày Dậu là ngày Đào Hoa của tuổi, sức hút tăng, dễ được để ý; hợp hẹn hò, chăm chút vẻ ngoài. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dậu (17h–19h, Ngọc Đường), vì là giờ Đào Hoa của tuổi và chi giờ lục hợp với tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 25/12/2026 tuổi Bính Thìn (sinh năm 1976)

Điểm ngày cho tuổi Bính Thìn: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Trùng Tang).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.

Can ngày là Quý (Thủy âm, hình tượng mưa móc, sương sa), còn tuổi Bính Thìn mang can Bính (Hỏa dương, mặt trời). Thủy khắc Hỏa, một âm một dương, nên Quý là Chính Quan của Bính. Chính Quan là sao của kỷ cương và danh phận, ứng với cấp trên, chức trách, giấy tờ và uy tín. Vì vậy ngày này nên làm đúng quy trình, đúng hẹn để được ghi nhận.[8]

Nạp âm ngày là Kiếm Phong Kim, mệnh tuổi là Sa Trung Thổ. Thổ sinh Kim: mệnh phải cho đi, dễ hao sức, nên giữ sức cho mình.

  • Công việc: Với can ngày Quý là Chính Quan của tuổi (sao của kỷ cương và danh phận), được giao trách nhiệm hoặc được nhìn nhận; làm đúng quy trình sẽ có người ghi nhận. Chi ngày lục hợp với tuổi nên có người âm thầm giúp, thương lượng một đối một dễ đạt. Chính Tài ẩn trong chi Dậu: việc gắn với con số, sổ sách đi trôi, nên tranh thủ đối soát. Quý Nhân của tuổi đóng ở chi Dậu: việc vướng mấy hôm nay có thể gỡ được nhờ một người có tiếng nói. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dậu (17h–19h, Ngọc Đường), vì là giờ Quý Nhân của tuổi và chi giờ lục hợp với tuổi.
  • Tài lộc: Cũng vì Chính Quan, nguồn thu chính thống, đúng hẹn; hợp ký kết và việc giấy tờ. Lục hợp thuận cho khoản thu từ đối tác thân quen, dễ được trả đúng hẹn. Chi Dậu tàng can Tân, là Chính Tài ẩn: có khoản thu chính đáng đang trên đường về, nhắc khéo là nhận được. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dậu (17h–19h, Ngọc Đường), vì can giờ Tân là Chính Tài của tuổi và chi giờ lục hợp với tuổi.
  • Tình duyên: Quan hệ nghiêm túc, hợp ra mắt hoặc bàn chuyện lâu dài. Lục hợp là ngày đẹp cho chuyện đôi lứa: hẹn hò, làm lành, ngỏ lời đều dễ thuận. Ở chuyện tình cảm, Chính Tài ẩn trong chi Dậu thiên về chăm lo; một món quà thiết thực được quý hơn lời ngọt. Đào Hoa của tuổi động vào chi Dậu: người độc thân dễ có duyên gặp gỡ, người có đôi nên giữ chừng mực. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dậu (17h–19h, Ngọc Đường), vì là giờ Đào Hoa của tuổi và chi giờ lục hợp với tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 25/12/2026 tuổi Mậu Thìn (sinh năm 1988)

Điểm ngày cho tuổi Mậu Thìn: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Trùng Tang).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.

Can ngày là Quý (Thủy âm, hình tượng mưa móc, sương sa), còn tuổi Mậu Thìn mang can Mậu (Thổ dương, núi cao, đất dày). Thổ khắc Thủy, một âm một dương, nên Quý là Chính Tài của Mậu. Chính Tài là sao của tiền bạc chính đáng, ứng với tiền lương, tiền hàng, tài sản tích lũy bằng công sức. Quý và Mậu còn là cặp ngũ hợp (hợp hóa Hỏa), nên quan hệ mang thêm ý gắn kết, dễ đồng thuận. Vì vậy ngày này hợp chốt những việc có số liệu rõ ràng, thu hồi công nợ, chi tiêu theo kế hoạch.[8]

Nạp âm ngày là Kiếm Phong Kim, mệnh tuổi là Đại Lâm Mộc. Kim khắc Mộc: nền khí của ngày ép lên mệnh, nên làm ít mà chắc.

  • Công việc: Với can ngày Quý là Chính Tài của tuổi (sao của tiền bạc chính đáng), ngày của việc có số liệu rõ ràng: báo giá, nghiệm thu, đối soát, làm kỹ là có kết quả cầm được. Lục hợp thuận cho ký kết, xin việc, nhờ vả; nên chủ động gặp trực tiếp. Chi Dậu ngầm mang khí Thương Quan: hợp sửa lỗi, cải tiến; không hợp ký cam kết theo khuôn cứng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tý (23h–01h, Tư Mệnh), vì là giờ Tướng Tinh của tuổi và chi giờ tam hợp với tuổi.
  • Tài lộc: Cũng vì Chính Tài, tài lộc chính đáng thuận: lương thưởng, tiền hàng, công nợ dễ về; hợp lập ngân sách và gửi tiết kiệm. Hợp chốt giao dịch giữa hai bên; mặc cả nhẹ nhàng là được giá. Thương Quan ngầm trong chi Dậu: tiền từ tài lẻ có thể đến, nhưng hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản phạt. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tý (23h–01h, Tư Mệnh), vì can giờ Nhâm là Thiên Tài của tuổi và chi giờ tam hợp với tuổi.
  • Tình duyên: Tình cảm thiên về chăm lo thực tế: một việc làm giúp người kia có ý nghĩa hơn lời nói hoa mỹ. Tình cảm dễ đồng điệu; một cuộc trò chuyện riêng đáng giá hơn buổi tiệc đông người. Thương Quan ẩn trong chi Dậu: lời bông đùa dễ quá đà, nhất là trước mặt người khác. Ngày Dậu là ngày Đào Hoa của tuổi, sức hút tăng, dễ được để ý; hợp hẹn hò, chăm chút vẻ ngoài. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dậu (17h–19h, Ngọc Đường), vì là giờ Đào Hoa của tuổi và chi giờ lục hợp với tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 25/12/2026 tuổi Canh Thìn (sinh năm 2000)

Điểm ngày cho tuổi Canh Thìn: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Trùng Tang).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.

Can ngày là Quý (Thủy âm, hình tượng mưa móc, sương sa), còn tuổi Canh Thìn mang can Canh (Kim dương, sắt thép, đao kiếm). Kim sinh Thủy, một âm một dương, nên Quý là Thương Quan của Canh. Thương Quan là sao của tài hoa sắc sảo và óc phá cách, ứng với lời nói thẳng, ý muốn làm khác lệ thường, dễ va chạm với người quản lý. Vì vậy ngày này nên góp ý lúc bình tĩnh và kèm giải pháp, tránh đối đầu với người có quyền quyết định.[8]

Nạp âm ngày là Kiếm Phong Kim, mệnh tuổi là Bạch Lạp Kim. Hai bên cùng hành Kim: khí hợp nhau, dễ cộng hưởng, nhưng cũng dễ giẫm chân nhau nếu không phân vai.

  • Công việc: Với can ngày Quý là Thương Quan của tuổi (sao của tài hoa sắc sảo và óc phá cách), hợp việc cần sáng tạo, phá cách; kém hợp việc phải tuân thủ quy trình hay chờ duyệt. Lục hợp thuận cho ký kết, xin việc, nhờ vả; nên chủ động gặp trực tiếp. Kiếp Tài ẩn trong chi Dậu: có người muốn chen vào phần việc của bạn, bàn giao gì cũng nên có xác nhận. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mùi (13h–15h, Thiên Đức), vì là giờ Quý Nhân của tuổi và can giờ Kỷ là Chính Ấn của tuổi.
  • Tài lộc: Cũng vì Thương Quan, đừng ký điều khoản thanh toán khi đang nóng; tiền bạc hợp tính toán lại hơn là cam kết mới. Hợp chốt giao dịch giữa hai bên; mặc cả nhẹ nhàng là được giá. Chi Dậu tàng can Tân, là Kiếp Tài ẩn: hao tài thường đến từ nơi không ngờ, như bạn bè vay mượn, nhờ mua hộ. Ngày Kình Dương của tuổi: cẩn thận vật sắc, xe cộ và các quyết định tiền bạc bốc đồng. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dần (03h–05h, Thanh Long), vì can giờ Giáp là Thiên Tài của tuổi.
  • Tình duyên: Sức hút cá nhân cao, dễ được chú ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực khi đùa vui với người khác. Tình cảm dễ đồng điệu; một cuộc trò chuyện riêng đáng giá hơn buổi tiệc đông người. Ở chuyện tình cảm, Kiếp Tài ẩn trong chi Dậu dễ gợi ghen tuông vu vơ; đã tin nhau thì đừng tra hỏi. Đào Hoa của tuổi động vào chi Dậu: người độc thân dễ có duyên gặp gỡ, người có đôi nên giữ chừng mực. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dậu (17h–19h, Ngọc Đường), vì là giờ Đào Hoa của tuổi và chi giờ lục hợp với tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Tử vi ngày 25/12/2026 tuổi Nhâm Thìn (sinh năm 1952)

Điểm ngày cho tuổi Nhâm Thìn: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Trùng Tang).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.

Can ngày là Quý (Thủy âm, hình tượng mưa móc, sương sa), còn tuổi Nhâm Thìn mang can Nhâm (Thủy dương, sông lớn, biển cả). Cùng hành Thủy, một âm một dương, nên Quý là Kiếp Tài của Nhâm. Kiếp Tài là sao của cạnh tranh và chia phần, ứng với người tranh việc, tranh công, những khoản chi vì nể nang. Vì vậy ngày này nên giữ chặt phần việc và túi tiền của mình, tránh cho vay hay hùn vốn theo lời rủ.[8]

Nạp âm ngày là Kiếm Phong Kim, mệnh tuổi là Trường Lưu Thủy. Kim sinh Thủy: nền khí của ngày nâng đỡ mệnh, làm việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.

  • Công việc: Với can ngày Quý là Kiếp Tài của tuổi (sao của cạnh tranh và chia phần), có người tranh phần việc hoặc tranh công; làm xong phần mình thì báo cáo ngay, đừng để nhập nhằng. Lục hợp thuận cho ký kết, xin việc, nhờ vả; nên chủ động gặp trực tiếp. Chính Ấn ẩn trong chi Dậu lợi cho học hỏi, nhận bàn giao, hoàn thiện hồ sơ. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dần (03h–05h, Thanh Long), vì là giờ Văn Xương của tuổi và can giờ Giáp là Thực Thần của tuổi.
  • Tài lộc: Cũng vì Kiếp Tài, dễ hao tiền vì bạn bè, rủ rê, hoặc phải chi hộ, nên hôm nay đừng cho vay và đừng đứng ra bảo lãnh. Hợp chốt giao dịch giữa hai bên; mặc cả nhẹ nhàng là được giá. Chính Ấn ngầm trong chi Dậu: chi cho học hành, sức khỏe là đáng. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dậu (17h–19h, Ngọc Đường), vì chi giờ lục hợp với tuổi.
  • Tình duyên: Dễ nảy so đo, ghen tuông vặt; nghe nhiều hơn nói sẽ đỡ hơn. Tình cảm dễ đồng điệu; một cuộc trò chuyện riêng đáng giá hơn buổi tiệc đông người. Chính Ấn ngầm trong chi Dậu: hợp thăm hỏi bố mẹ hai bên. Ngày Dậu là ngày Đào Hoa của tuổi, sức hút tăng, dễ được để ý; hợp hẹn hò, chăm chút vẻ ngoài. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dậu (17h–19h, Ngọc Đường), vì là giờ Đào Hoa của tuổi và chi giờ lục hợp với tuổi.

➡️ Xem chi tiết

Giờ nào tốt cho tuổi Thìn ngày 25/12/2026?

Tốt nhất là giờ Tý 23h–01h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi), sau đó Dần 03h–05h (Thanh Long).

Giờ hoàng đạo của ngày Dậu: Tý (Tư Mệnh), Dần (Thanh Long), Mão (Minh Đường), Ngọ (Kim Quỹ), Mùi (Thiên Đức), Dậu (Ngọc Đường).[5]

Với tuổi Thìn, giờ hoàng đạo thôi chưa đủ: còn phải xem chi giờ có xung, hình, hại, phá chi tuổi hay không (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt).

  • ✔ Dùng được: Tý 23h–01h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Thanh Long); Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ); Dậu 17h–19h (Ngọc Đường; lục hợp tuổi); Mùi 13h–15h (Thiên Đức).
  • ◐ Dùng được nhưng kém: giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi, gồm Mão 05h–07h (hại).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo là Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.

Giờ Tý của ngày 25/12 tính từ 23h đêm 24/12. 23h tối 25/12 đã sang giờ Tý của ngày 26/12.

Xem tử vi ngày hoa giáp khác

Đây là lớp xét theo tuổi, đúng chung cho người cùng hoa giáp. Muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ để xét theo dụng thần của riêng bạn.

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.

Cách tính lịch và chấm điểm trên trang này được công khai ở trang Phương pháp tính lịch và chấm điểm.