Tử vi ngày 01/12/2026 tuổi Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Giáp Tý · Bính Tý · Mậu Tý · Canh Tý · Nhâm Tý · Giờ tốt
Lịch pháp ngày 01/12/2026
- Dương lịch: Thứ 3, 1/12/2026
- Âm lịch: ngày 23 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Kỷ Dậu; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 phút ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 phút ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 phút ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Đại Trạch Thổ, thuộc hành Thổ.[4]
- Trực Khai, sao Chủy (hung tú), thần trực ngày Chu Tước (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát tinh có Sinh Khí, Mẫu Thương; hung tinh có Sát Chủ (kỵ riêng an táng). Phạm Bách Kỵ: Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
- Tiết khí: Tiểu Tuyết
- Điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm, rồi cộng trừ theo từng tuổi ở các mục dưới.

Ngày 01/12/2026 tuổi Tý tốt hay xấu?
Điểm ngày của năm hoa giáp tuổi Tý: 2/10 điểm do phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ). Việc lớn: không chọn ngày này cho cả năm hoa giáp tuổi Tý.
Chi ngày Dậu và chi tuổi Tý là cặp tương phá: lực không mạnh như xung nhưng hay làm việc đứt quãng, kế hoạch nhỏ bị phá ngang. Nên chia việc thành từng phần có điểm dừng và kiểm tra kỹ trước khi chốt. Xét riêng ngũ hành, Dậu thuộc Kim, Tý thuộc Thủy: Kim sinh Thủy.[7]
Trực Khai chủ mở ra: hợp khai trương, nhập học, mở cửa hàng, bắt đầu điều trị. Sao Chủy chiếu ngày này.
Tử vi ngày 01/12/2026 tuổi Giáp Tý (sinh năm 1984)
Điểm ngày cho tuổi Giáp Tý: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can ngày là Kỷ (Thổ âm, hình tượng đất ruộng vườn), còn tuổi Giáp Tý mang can Giáp (Mộc dương, cây đại thụ). Mộc khắc Thổ, một âm một dương, nên Kỷ là Chính Tài của Giáp. Chính Tài là sao của tiền bạc chính đáng, ứng với tiền lương, tiền hàng, tài sản tích lũy bằng công sức. Kỷ và Giáp còn là cặp ngũ hợp (hợp hóa Thổ), nên quan hệ mang thêm ý gắn kết, dễ đồng thuận. Vì vậy ngày này hợp chốt những việc có số liệu rõ ràng, thu hồi công nợ, chi tiêu theo kế hoạch.[8]
Nạp âm ngày là Đại Trạch Thổ, mệnh tuổi là Hải Trung Kim. Thổ sinh Kim: nền khí của ngày nâng đỡ mệnh, làm việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Công việc: Với can ngày Kỷ là Chính Tài của tuổi (sao của tiền bạc chính đáng), ngày của việc có số liệu rõ ràng: báo giá, nghiệm thu, đối soát, làm kỹ là có kết quả cầm được. Ngày phá: hợp sửa, dọn, thay cái hỏng; không hợp khởi đầu việc mới. Chính Quan ẩn trong chi Dậu lợi cho giấy tờ, xét duyệt, đề bạt đang chờ. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tý (23h–01h, Tư Mệnh), vì là giờ Tướng Tinh của tuổi.
- Tài lộc: Cũng vì Chính Tài, tài lộc chính đáng thuận: lương thưởng, tiền hàng, công nợ dễ về; hợp lập ngân sách và gửi tiết kiệm. Kế hoạch chi tiêu dễ bị phá vỡ; mua đúng thứ cần, đừng mua vì giảm giá. Chính Quan ngầm trong chi Dậu: thanh toán đúng hạn giữ được uy tín lâu dài. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dần (03h–05h, Thanh Long), vì là giờ Lộc của tuổi và can giờ Bính là Thực Thần của tuổi.
- Tình duyên: Tình cảm thiên về chăm lo thực tế: một việc làm giúp người kia có ý nghĩa hơn lời nói hoa mỹ. Lời hứa dễ bị quên, nên đừng hứa điều chưa chắc làm được. Chính Quan ngầm trong chi Dậu: người kia coi trọng sự đúng hẹn của bạn hơn quà cáp. Đào Hoa của tuổi động vào chi Dậu: người độc thân dễ có duyên gặp gỡ, người có đôi nên giữ chừng mực. Ngày Thiên Hỷ của tuổi: không khí vui, hợp tổ chức bữa cơm gia đình hoặc kỷ niệm.
Tử vi ngày 01/12/2026 tuổi Bính Tý (sinh năm 1996)
Điểm ngày cho tuổi Bính Tý: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can ngày là Kỷ (Thổ âm, hình tượng đất ruộng vườn), còn tuổi Bính Tý mang can Bính (Hỏa dương, mặt trời). Hỏa sinh Thổ, một âm một dương, nên Kỷ là Thương Quan của Bính. Thương Quan là sao của tài hoa sắc sảo và óc phá cách, ứng với lời nói thẳng, ý muốn làm khác lệ thường, dễ va chạm với người quản lý. Vì vậy ngày này nên góp ý lúc bình tĩnh và kèm giải pháp, tránh đối đầu với người có quyền quyết định.[8]
Nạp âm ngày là Đại Trạch Thổ, mệnh tuổi là Giản Hạ Thủy. Thổ khắc Thủy: nền khí của ngày ép lên mệnh, nên làm ít mà chắc.
- Công việc: Với can ngày Kỷ là Thương Quan của tuổi (sao của tài hoa sắc sảo và óc phá cách), hợp việc cần sáng tạo, phá cách; kém hợp việc phải tuân thủ quy trình hay chờ duyệt. Ngày phá: hợp sửa, dọn, thay cái hỏng; không hợp khởi đầu việc mới. Chính Tài ẩn trong chi Dậu: việc gắn với con số, sổ sách đi trôi, nên tranh thủ đối soát. Ngày Dậu là ngày Thiên Ất Quý Nhân của tuổi, gặp khó dễ có người giúp; hợp xin ý kiến, nhờ vả. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tý (23h–01h, Tư Mệnh), vì là giờ Tướng Tinh của tuổi và can giờ Giáp là Thiên Ấn của tuổi.
- Tài lộc: Cũng vì Thương Quan, đừng ký điều khoản thanh toán khi đang nóng; tiền bạc hợp tính toán lại hơn là cam kết mới. Kế hoạch chi tiêu dễ bị phá vỡ; mua đúng thứ cần, đừng mua vì giảm giá. Chi Dậu tàng can Tân, là Chính Tài ẩn: có khoản thu chính đáng đang trên đường về, nhắc khéo là nhận được.
- Tình duyên: Sức hút cá nhân cao, dễ được chú ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực khi đùa vui với người khác. Lời hứa dễ bị quên, nên đừng hứa điều chưa chắc làm được. Ở chuyện tình cảm, Chính Tài ẩn trong chi Dậu thiên về chăm lo; một món quà thiết thực được quý hơn lời ngọt. Ngày Dậu là ngày Đào Hoa của tuổi, sức hút tăng, dễ được để ý; hợp hẹn hò, chăm chút vẻ ngoài. Thiên Hỷ của tuổi gặp ngày Dậu, dễ có tin vui trong nhà, hợp gặp gỡ, chúc mừng.
Tử vi ngày 01/12/2026 tuổi Mậu Tý (sinh năm 2008)
Điểm ngày cho tuổi Mậu Tý: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can ngày là Kỷ (Thổ âm, hình tượng đất ruộng vườn), còn tuổi Mậu Tý mang can Mậu (Thổ dương, núi cao, đất dày). Cùng hành Thổ, một âm một dương, nên Kỷ là Kiếp Tài của Mậu. Kiếp Tài là sao của cạnh tranh và chia phần, ứng với người tranh việc, tranh công, những khoản chi vì nể nang. Vì vậy ngày này nên giữ chặt phần việc và túi tiền của mình, tránh cho vay hay hùn vốn theo lời rủ.[8]
Nạp âm ngày là Đại Trạch Thổ, mệnh tuổi là Tích Lịch Hỏa. Hỏa sinh Thổ: mệnh phải cho đi, dễ hao sức, nên giữ sức cho mình.
- Công việc: Với can ngày Kỷ là Kiếp Tài của tuổi (sao của cạnh tranh và chia phần), có người tranh phần việc hoặc tranh công; làm xong phần mình thì báo cáo ngay, đừng để nhập nhằng. Ngày phá: hợp sửa, dọn, thay cái hỏng; không hợp khởi đầu việc mới. Chi Dậu ngầm mang khí Thương Quan: hợp sửa lỗi, cải tiến; không hợp ký cam kết theo khuôn cứng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dần (03h–05h, Thanh Long), vì can giờ Bính là Thiên Ấn của tuổi.
- Tài lộc: Cũng vì Kiếp Tài, dễ hao tiền vì bạn bè, rủ rê, hoặc phải chi hộ, nên hôm nay đừng cho vay và đừng đứng ra bảo lãnh. Kế hoạch chi tiêu dễ bị phá vỡ; mua đúng thứ cần, đừng mua vì giảm giá. Thương Quan ngầm trong chi Dậu: tiền từ tài lẻ có thể đến, nhưng hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản phạt.
- Tình duyên: Dễ nảy so đo, ghen tuông vặt; nghe nhiều hơn nói sẽ đỡ hơn. Lời hứa dễ bị quên, nên đừng hứa điều chưa chắc làm được. Thương Quan ẩn trong chi Dậu: lời bông đùa dễ quá đà, nhất là trước mặt người khác. Đào Hoa của tuổi động vào chi Dậu: người độc thân dễ có duyên gặp gỡ, người có đôi nên giữ chừng mực. Ngày Thiên Hỷ của tuổi: không khí vui, hợp tổ chức bữa cơm gia đình hoặc kỷ niệm.
Tử vi ngày 01/12/2026 tuổi Canh Tý (sinh năm 1960)
Điểm ngày cho tuổi Canh Tý: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can ngày là Kỷ (Thổ âm, hình tượng đất ruộng vườn), còn tuổi Canh Tý mang can Canh (Kim dương, sắt thép, đao kiếm). Thổ sinh Kim, một âm một dương, nên Kỷ là Chính Ấn của Canh. Chính Ấn là sao của sự che chở, ứng với người đi trước nâng đỡ, chuyện học hành, giấy tờ và gia đình. Vì vậy ngày này nên hỏi ý người có kinh nghiệm, học thêm, hoàn thiện hồ sơ.[8]
Nạp âm ngày là Đại Trạch Thổ, mệnh tuổi là Bích Thượng Thổ. Hai bên cùng hành Thổ: khí hợp nhau, dễ cộng hưởng, nhưng cũng dễ giẫm chân nhau nếu không phân vai.
- Công việc: Với can ngày Kỷ là Chính Ấn của tuổi (sao của sự che chở), có người đỡ lưng: hỏi ý người đi trước, xin hướng dẫn hay đề nghị hỗ trợ đều dễ được đáp ứng. Chi ngày tương phá với tuổi nên việc đang làm dễ đứt quãng, kế hoạch nhỏ bị phá ngang; chia việc thành từng phần có điểm dừng. Kiếp Tài ẩn trong chi Dậu: có người muốn chen vào phần việc của bạn, bàn giao gì cũng nên có xác nhận. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tý (23h–01h, Tư Mệnh), vì là giờ Tướng Tinh của tuổi.
- Tài lộc: Cũng vì Chính Ấn, tài chính được che chắn: có thể nhận hỗ trợ từ gia đình, tổ chức; không hợp liều lĩnh. Dễ hỏng đồ, phải sửa chữa hoặc bù tiền; để dành một khoản nhỏ cho chi phí bất ngờ. Chi Dậu tàng can Tân, là Kiếp Tài ẩn: hao tài thường đến từ nơi không ngờ, như bạn bè vay mượn, nhờ mua hộ. Kình Dương của tuổi rơi vào ngày Dậu, dễ nóng vội xuống tiền, dễ tranh chấp lợi ích; nghĩ kỹ thêm một đêm. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tý (23h–01h, Tư Mệnh), vì can giờ Giáp là Thiên Tài của tuổi.
- Tình duyên: Tình cảm ấm áp, được quan tâm chăm sóc; hợp ra mắt hoặc về thăm người lớn. Cuộc hẹn dễ bị hủy, lệch giờ; linh hoạt một chút để không mất vui. Ở chuyện tình cảm, Kiếp Tài ẩn trong chi Dậu dễ gợi ghen tuông vu vơ; đã tin nhau thì đừng tra hỏi. Ngày Dậu là ngày Đào Hoa của tuổi, sức hút tăng, dễ được để ý; hợp hẹn hò, chăm chút vẻ ngoài. Thiên Hỷ của tuổi gặp ngày Dậu, dễ có tin vui trong nhà, hợp gặp gỡ, chúc mừng.
Tử vi ngày 01/12/2026 tuổi Nhâm Tý (sinh năm 1972)
Điểm ngày cho tuổi Nhâm Tý: điểm 2/10 — phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ).[5][4] Việc lớn: không chọn ngày này.
Can ngày là Kỷ (Thổ âm, hình tượng đất ruộng vườn), còn tuổi Nhâm Tý mang can Nhâm (Thủy dương, sông lớn, biển cả). Thổ khắc Thủy, một âm một dương, nên Kỷ là Chính Quan của Nhâm. Chính Quan là sao của kỷ cương và danh phận, ứng với cấp trên, chức trách, giấy tờ và uy tín. Vì vậy ngày này nên làm đúng quy trình, đúng hẹn để được ghi nhận.[8]
Nạp âm ngày là Đại Trạch Thổ, mệnh tuổi là Tang Đố Mộc. Mộc khắc Thổ: mệnh chế ngự được khí của ngày, mình ở thế chủ động.
- Công việc: Với can ngày Kỷ là Chính Quan của tuổi (sao của kỷ cương và danh phận), được người có trách nhiệm để ý, nên làm tròn phần việc nhỏ hôm nay cũng là ghi điểm cho dịp lớn sau này. Chi ngày tương phá với tuổi nên việc đang làm dễ đứt quãng, kế hoạch nhỏ bị phá ngang; chia việc thành từng phần có điểm dừng. Chính Ấn ẩn trong chi Dậu lợi cho học hỏi, nhận bàn giao, hoàn thiện hồ sơ. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tý (23h–01h, Tư Mệnh), vì là giờ Tướng Tinh của tuổi và can giờ Giáp là Thực Thần của tuổi.
- Tài lộc: Cũng vì Chính Quan, tiền bạc không đột biến nhưng chắc; thanh toán đúng hạn để giữ uy tín. Dễ hỏng đồ, phải sửa chữa hoặc bù tiền; để dành một khoản nhỏ cho chi phí bất ngờ. Chính Ấn ngầm trong chi Dậu: chi cho học hành, sức khỏe là đáng. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dần (03h–05h, Thanh Long), vì can giờ Bính là Thiên Tài của tuổi.
- Tình duyên: Hợp giữ lời hứa, đúng giờ hẹn; sự chỉn chu nhỏ khiến người kia an tâm. Cuộc hẹn dễ bị hủy, lệch giờ; linh hoạt một chút để không mất vui. Chính Ấn ngầm trong chi Dậu: hợp thăm hỏi bố mẹ hai bên. Đào Hoa của tuổi động vào chi Dậu: người độc thân dễ có duyên gặp gỡ, người có đôi nên giữ chừng mực. Ngày Thiên Hỷ của tuổi: không khí vui, hợp tổ chức bữa cơm gia đình hoặc kỷ niệm.
Giờ nào tốt cho tuổi Tý ngày 01/12/2026?
Tốt nhất là giờ Dần 03h–05h (Thanh Long), sau đó Tý 23h–01h (Tư Mệnh; trùng chi tuổi). Tránh giờ Ngọ 11h–13h (xung tuổi Tý).
Giờ hoàng đạo của ngày Dậu: Tý (Tư Mệnh), Dần (Thanh Long), Mão (Minh Đường), Ngọ (Kim Quỹ), Mùi (Thiên Đức), Dậu (Ngọc Đường).[5]
Với tuổi Tý, giờ hoàng đạo thôi chưa đủ: còn phải xem chi giờ có xung, hình, hại, phá chi tuổi hay không (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt).
- ✔ Dùng được: Dần 03h–05h (Thanh Long); Tý 23h–01h (Tư Mệnh; trùng chi tuổi).
- ◐ Dùng được nhưng kém: giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi, gồm Mão 05h–07h (hình), Mùi 13h–15h (hại), Dậu 17h–19h (phá).
- ✘ Loại: Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ nhưng xung tuổi Tý) và sáu giờ hắc đạo là Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.
Giờ Tý của ngày 1/12 tính từ 23h đêm 30/11. 23h tối 1/12 đã sang giờ Tý của ngày 2/12.
Xem tử vi ngày lân cận
- Tử vi ngày 02/12/2026 tuổi Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý
- Tử vi ngày 03/12/2026 tuổi Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý
- Tử vi ngày 04/12/2026 tuổi Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý
- Tử vi ngày 05/12/2026 tuổi Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý
- Tử vi ngày 06/12/2026 tuổi Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý
Xem tử vi ngày hoa giáp khác
- Tử vi ngày 01/12/2026 tuổi Ất Hợi, Đinh Hợi, Kỷ Hợi, Tân Hợi, Quý Hợi
- Tử vi ngày 01/12/2026 tuổi Ất Sửu, Đinh Sửu, Kỷ Sửu, Tân Sửu, Quý Sửu
Đây là lớp xét theo tuổi, đúng chung cho người cùng hoa giáp. Muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ để xét theo dụng thần của riêng bạn.
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
Cách tính lịch và chấm điểm trên trang này được công khai ở trang Phương pháp tính lịch và chấm điểm.