Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 01/2023 tuổi Ất Dậu sinh 2005 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Quý Sửu (nạp âm Tang Đố Mộc): từ Tiểu Hàn 22:04 ngày 5/1 đến trước Lập Xuân 09:42 ngày 4/2/2023. Ứng với phần lớn tháng 1 dương lịch và gần trọn tháng Chạp âm lịch (23/12 – 21/1).
  • Ngày 1–4/1 còn thuộc tháng Nhâm Tý — điểm 6/10, xem bài tháng 12/2022.
  • Điểm tháng Quý Sửu cho tuổi Ất Dậu: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 7 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 1/2023): 2, 12, 17, 23, 29/1. Tốt nhất: 2/1 (điểm 10/10).
  • Tránh: 9/1, 21/1 (ngày Mão xung tuổi), cùng 17 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 1/2023 tuổi Ất Dậu tốt hay xấu?

Tháng Quý Sửu là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Ất Dậu sinh năm 2005 (nạp âm Tuyền Trung Thủy), chủ yếu vì chi Sửu tam hợp với chi Dậu và can Quý là Thiên Ấn của can Ất.

  • Công việcđiểm 7/10
  • Tài lộcđiểm 6/10
  • Tình duyênđiểm 7/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Tiểu Hàn (mở tháng Quý Sửu): 22:04 ngày 5/1/2023
  • Tiết Lập Xuân (sang tháng Giáp Dần): 09:42 ngày 4/2/2023
  • Tháng Chạp âm lịch: 23/12 – 21/1/2023
  • Tháng 1 dương lịch: 10/12 – 10/1 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 01/2023 với tuổi Ất Dậu

Yếu tốTuổi Ất DậuTháng Quý Sửu
Thiên canẤt — Âm MộcQuý — Âm Thủy
Địa chiDậu — KimSửu — Thổ
Tàng can chínhTân (Kim)Kỷ (Thổ)
Nạp âmTuyền Trung Thủy (Thủy)Tang Đố Mộc (Mộc)
  • Can tháng – can tuổi: Can Quý của tháng SINH cho can Ất (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Quý là Thiên Ấn của can Ất.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Mộc (tuổi): Thủy sinh Mộc — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Sửu TAM HỢP với chi tuổi Dậu — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Kim (tuổi): Thổ sinh Kim — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Nạp âm: Tang Đố Mộc với Tuyền Trung Thủy: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Sửu tàng can Kỷ — Thiên Tài của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Sửu là mùa Thổ: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Dậu (Kim) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét chỉn chu, đâu ra đó.
  • Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần bình hòa với chi tuổi Dậu.
  • Hạn năm của người sinh 2005: Tuổi mụ 18 năm 2022: phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángQuý là Thiên Ấn của Ất[4]trung tính
Tàng can chi thángSửu tàng Kỷ (chính khí) — Thiên Tài[4]thuận
Quan hệ chiSửu tam hợp Dậu[5]thuận
Nạp âmTuyền Trung Thủy với Tang Đố Mộc — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6]nghịch nhẹ
Mùamệnh Thủy ở thế Tử trong mùa Thổ[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaKim (chi Dậu) ở thế Tướng[5]thuận nhẹ
Nền nămnăm Nhâm Dần: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 18: phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (chi tháng tam hợp, tàng can Thiên Tài), 2 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 7/10.

Chú thích về mùa. Sửu là tháng cuối đông. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 17/1 – 3/2 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Thủy còn vượng: mệnh Thủy ở thế Vượng.
  • Từ khoảng 17/1, Thổ dụng sự: mệnh Thủy ở thế Tử.

Bài chấm theo thế Tử (cách giản lược: cả tháng Sửu là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)

Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Tài: cơ hội đến từ bên ngoài — khách mới, thị trường mới.

Tháng Sửu cùng cục tam hợp với tuổi Dậu: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tuổi (Tuyền Trung Thủy) sinh cho nạp âm tháng (Tang Đố Mộc): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.

Mệnh Thủy ở thế TỬ — bị khí Thổ của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Dậu được mùa nuôi: nét chỉn chu, đâu ra đó gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2022 tuổi Ất Dậu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Dậu (theo bảng Ngày tốt tháng 1): 2/1 (Thứ 2, điểm 10/10); 17/1 (Thứ 3, điểm 10/10); 23/1 (Thứ 2, điểm 10/10); 29/1 (Chủ nhật, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)

Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn. Nền Thiên Tài: có thể có khoản thu ngoài lương; lời nhanh thì cũng dễ đi nhanh.

Tiền của tuổi Dậu tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Tuyền Trung Thủy tiết khí sang Tang Đố Mộc: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.

Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Dậu dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 18 năm 2022 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 2, 17, 23/1. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 9, 21/1 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương, Trùng Tang) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)

Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn. Nền Thiên Tài: xã giao rộng, nhiều người để ý; giữ chừng mực nếu đã có đôi.

Tam hợp Dậu – Sửu mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.

Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Dậu cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 18 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2022 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 17/1 (Thứ 3, điểm 10/10); 23/1 (Thứ 2, điểm 10/10); 29/1 (Chủ nhật, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 23/1. Ngày 10, 22/1 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thìn) nhưng không đạt chuẩn (phạm Dương Công Kỵ, Sát Chủ) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 1/2023 tuổi Ất Dậu có những ngày tốt nào?

Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 12, 17, 23 và 29/1; tốt nhất là 2/1 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 1/2023.

Tháng 1/2023 tuổi Ất Dậu nên tránh ngày nào?

Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 9 và 21/1 (ngày Mão xung tuổi Dậu):

  • Xung tuổi (ngày Mão): 9/1 (ngày này còn là Tam Nương); 21/1 (ngày này còn là Trùng Tang).
  • Bách Kỵ: 1, 4, 5, 9, 10, 11, 13, 14, 15, 18, 21, 22, 24, 26, 27, 28, 31/1. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 1/2023.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 7, 19, 25/1.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Dậu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 1/2023

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 01/2023 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.