Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 02/2022 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Nhâm Dần (nạp âm Kim Bạch Kim): từ Lập Xuân 03:50 ngày 4/2 đến trước Kinh Trập 21:43 ngày 5/3/2022. Ứng với phần lớn tháng 2 dương lịch và gần trọn tháng Giêng âm lịch (1/2 – 2/3).
  • Ngày 1–3/2 còn thuộc tháng Tân Sửu — điểm 5/10, xem bài tháng 1/2022.
  • Điểm tháng Nhâm Dần cho tuổi Ất Hợi: điểm 8/10 — Rất thuận. Công việc 9 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 7 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 2/2022): 11, 15/2. Tốt nhất: 15/2 (điểm 7/10).
  • Tránh: 9/2, 21/2 (ngày Tỵ xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 2/2022 tuổi Ất Hợi tốt hay xấu?

Tháng Nhâm Dần là tháng rất thuận — điểm 8/10 với người tuổi Ất Hợi sinh năm 1995 (nạp âm Sơn Đầu Hỏa), chủ yếu vì can Nhâm là Chính Ấn của can Ất và chi Dần lục hợp với chi Hợi.

  • Công việcđiểm 9/10
  • Tài lộcđiểm 7/10
  • Tình duyênđiểm 7/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Xuân (mở tháng Nhâm Dần): 03:50 ngày 4/2/2022
  • Tiết Kinh Trập (sang tháng Quý Mão): 21:43 ngày 5/3/2022
  • Tháng Giêng âm lịch: 1/2 – 2/3/2022
  • Tháng 2 dương lịch: 1/1 – 28/1 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 02/2022 với tuổi Ất Hợi

Yếu tốTuổi Ất HợiTháng Nhâm Dần
Thiên canẤt — Âm MộcNhâm — Dương Thủy
Địa chiHợi — ThủyDần — Mộc
Tàng can chínhNhâm (Thủy)Giáp (Mộc)
Nạp âmSơn Đầu Hỏa (Hỏa)Kim Bạch Kim (Kim)
  • Can tháng – can tuổi: Can Nhâm của tháng SINH cho can Ất — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can Nhâm là Chính Ấn của can Ất.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Mộc (tuổi): Thủy sinh Mộc — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dần LỤC HỢP với chi tuổi Hợi — âm dương gắn kết, việc cần thương lượng, nhờ cậy đều dễ được gật đầu.
  • Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Thủy (tuổi): Thủy sinh Mộc — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Nạp âm: Kim Bạch Kim với Sơn Đầu Hỏa: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Dần tàng can Giáp — Kiếp Tài của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dần là mùa Mộc: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Hợi (Thủy) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét điềm đạm, rộng lượng tạm lắng xuống.
  • Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần lục hợp với chi tuổi Hợi.
  • Hạn năm của người sinh 1995: Tuổi mụ 28 năm 2022: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángNhâm là Chính Ấn của Ất[4]thuận
Tàng can chi thángDần tàng Giáp (chính khí) — Kiếp Tài[4]nghịch
Quan hệ chiDần lục hợp Hợi[5]thuận
Nạp âmSơn Đầu Hỏa với Kim Bạch Kim — mệnh chế được khí tháng[6]thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át
Mùamệnh Hỏa ở thế Tướng trong mùa Mộc[5]thuận
Chi tuổi trong mùaThủy (chi Hợi) ở thế Hưu[5]trung tính
Nền nămnăm Nhâm Dần: Dần lục hợp Hợikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 28: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (chi tháng lục hợp, nạp âm tuổi khắc tháng, can tháng Chính Ấn, mệnh ở thế Tướng), 1 lớp nghịch (tàng can Kiếp Tài) — công việc điểm 9/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 8/10.

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 9/10)

Tháng được nâng đỡ: hợp nhận việc mới, học thêm, nhờ người có kinh nghiệm dẫn dắt. Bên dưới, chi tháng tàng Kiếp Tài: cạnh tranh ngầm, có người muốn giành phần — giữ kín kế hoạch chưa chốt.

Tháng Dần lục hợp với tuổi Hợi: hợp thương lượng, đề xuất với cấp trên, chốt thỏa thuận — lời nói dễ được lắng nghe. Nạp âm tuổi (Sơn Đầu Hỏa) khắc nạp âm tháng (Kim Bạch Kim): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.

Mệnh Hỏa ở thế TƯỚNG, được khí Mộc của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Hợi đang ở mùa nghỉ: nét điềm đạm, rộng lượng tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2022 tuổi Ất Hợi không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Hợi (theo bảng Ngày tốt tháng 2): 15/2 (Thứ 3, điểm 7/10); 11/2 (Thứ 6, điểm 6/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)

Tài chính yên, có hậu thuẫn từ gia đình; hợp nhập trạch, sửa sang nhà cửa. Nền Kiếp Tài: dễ hao vì hùn hạp, đỏ đen, cho mượn — tháng không hợp đầu cơ.

Nhờ thế lục hợp Hợi – Dần, hợp ký mua bán, đòi khoản cũ, thương lượng giá; tiền về đều và đúng hẹn. Sơn Đầu Hỏa chế ngự được Kim Bạch Kim: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.

Thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Hợi nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 28 năm 2022 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 11, 15/2. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 7, 19/2 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)

Gia đạo ấm, hợp các lễ có ông bà cha mẹ chứng kiến. Nền Kiếp Tài: cẩn thận người thứ ba hoặc sự so bì trong nhóm bạn.

Tình cảm tuổi Hợi gắn bó hơn trong tháng Dần, hợp nói chuyện nghiêm túc về dự định chung; người độc thân dễ có mối quan hệ nhẹ nhàng mà bền. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.

Thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Hợi cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 28 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2022 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 15/2 (Thứ 3, điểm 7/10); 11/2 (Thứ 6, điểm 6/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 11/2. Ngày 6, 18/2 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dần) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 2/2022 tuổi Ất Hợi có những ngày tốt nào?

Có 2 ngày tốt (từ điểm 6/10): 11 và 15/2; tốt nhất là 15/2 (điểm 7/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 2/2022.

Tháng 2/2022 tuổi Ất Hợi nên tránh ngày nào?

Có 21 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 9 và 21/2 (ngày Tỵ xung tuổi Hợi):

  • Xung tuổi (ngày Tỵ): 9/2; 21/2.
  • Bách Kỵ: 1, 3, 4, 5, 7, 10, 13, 14, 16, 18, 20, 22, 23, 26, 27, 28/2. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 2/2022.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6, 12, 24/2.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Hợi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 2/2022

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 02/2022 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.