Tử vi tháng 04/2022 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Giáp Thìn (nạp âm Phú Đăng Hỏa): từ Thanh Minh 02:20 ngày 5/4 đến trước Lập Hạ 19:25 ngày 5/5/2022. Ứng với phần lớn tháng 4 dương lịch và gần trọn tháng 3 âm lịch (1/4 – 30/4).
- Ngày 1–4/4 còn thuộc tháng Quý Mão — điểm 8/10, xem bài tháng 3/2022.
- Điểm tháng Giáp Thìn cho tuổi Ất Hợi: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 5 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 6 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 4/2022): 4, 12, 17, 19, 20, 21, 29/4. Tốt nhất: 19/4 (điểm 10/10).
- Tránh: 10/4, 22/4 (ngày Tỵ xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 4/2022 tuổi Ất Hợi tốt hay xấu?
Tháng Giáp Thìn là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Ất Hợi sinh năm 1995 (nạp âm Sơn Đầu Hỏa), chủ yếu vì can Giáp là Kiếp Tài của can Ất và tháng gặp Hồng Loan của tuổi.
- Công việcđiểm 5/10
- Tài lộcđiểm 5/10
- Tình duyênđiểm 6/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Thanh Minh (mở tháng Giáp Thìn): 02:20 ngày 5/4/2022
- Tiết Lập Hạ (sang tháng Ất Tỵ): 19:25 ngày 5/5/2022
- Tháng 3 âm lịch: 1/4 – 30/4/2022
- Tháng 4 dương lịch: 1/3 – 30/3 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 04/2022 với tuổi Ất Hợi
| Yếu tố | Tuổi Ất Hợi | Tháng Giáp Thìn |
|---|---|---|
| Thiên can | Ất — Âm Mộc | Giáp — Dương Mộc |
| Địa chi | Hợi — Thủy | Thìn — Thổ |
| Tàng can chính | Nhâm (Thủy) | Mậu (Thổ) |
| Nạp âm | Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) | Phú Đăng Hỏa (Hỏa) |
- Can tháng – can tuổi: Can Giáp cùng hành với can Ất — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can Giáp là Kiếp Tài của can Ất.
- Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Mộc (tuổi): cùng hành Mộc — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thìn và chi tuổi Hợi không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thủy (tuổi): Thổ khắc Thủy — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Nạp âm: Phú Đăng Hỏa với Sơn Đầu Hỏa: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
- Tàng can của chi tháng: Chi Thìn tàng can Mậu — Chính Tài của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thìn là mùa Thổ: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Hợi (Thủy) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét điềm đạm, rộng lượng dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
- Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần lục hợp với chi tuổi Hợi.
- Hạn năm của người sinh 1995: Tuổi mụ 28 năm 2022: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Hồng Loan: Tháng Thìn gặp Hồng Loan của tuổi Hợi: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Giáp là Kiếp Tài của Ất[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Thìn tàng Mậu (chính khí) — Chính Tài[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Thìn – Hợi không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Sơn Đầu Hỏa với Phú Đăng Hỏa — cùng hành[6] | thuận nhẹ |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Hưu trong mùa Thổ[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Thủy (chi Hợi) ở thế Tử[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Hồng Loan ○ | thuận |
| Nền năm | năm Nhâm Dần: Dần lục hợp Hợi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 28: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (nạp âm cùng hành, tàng can Chính Tài, Hồng Loan), 1 lớp nghịch (can tháng Kiếp Tài) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 5/10.
Chú thích về mùa. Thìn là tháng cuối xuân. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 17/4 – 4/5 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Mộc còn vượng: mệnh Hỏa ở thế Tướng.
- Từ khoảng 17/4, Thổ dụng sự: mệnh Hỏa ở thế Hưu.
Bài chấm theo thế Hưu (cách giản lược: cả tháng Thìn là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)
Tháng có cạnh tranh ngầm: việc đang làm dễ bị người khác nhảy vào, nên chốt sớm phần của mình. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Tài: việc gắn với tiền, số liệu, khách hàng chạy đều.
Tháng Thìn không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Hợi — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Phú Đăng Hỏa) và tuổi (Sơn Đầu Hỏa) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ.
Mệnh Hỏa ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Thổ của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Hợi ở thế yếu trong mùa này: nét điềm đạm, rộng lượng dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2022 tuổi Ất Hợi không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Hợi (theo bảng Ngày tốt tháng 4): 19/4 (Thứ 3, điểm 10/10); 4/4 (Thứ 2, điểm 9/10); 29/4 (Thứ 6, điểm 9/10); 12/4 (Thứ 3, điểm 8/10).
Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)
Tiền dễ ra hơn vào: hạn chế hùn vốn, cho vay trong tháng; việc cần chi lớn nên chọn ngày thật kỹ. Nền Chính Tài: tài chính ổn định, hợp tích lũy, trả nợ, mua đồ dùng lâu bền.
Tiền bạc của tuổi Hợi trong tháng Thìn đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Sơn Đầu Hỏa gặp Phú Đăng Hỏa cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Hợi tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 28 năm 2022 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 4, 19, 29/4. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 8, 20/4; trong đó 20/4 là ngày tốt, còn 8/4 không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)
Dễ phát sinh hiểu lầm vì người thứ ba; ngày cưới hỏi nên chọn ngày hợp tuổi CẢ HAI bên. Nền Chính Tài: hợp tính chuyện thực tế — nhà cửa, chi tiêu chung, kế hoạch dài.
Tình cảm tuổi Hợi tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp. Tháng Thìn gặp Hồng Loan của tuổi Hợi: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Hợi dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 28 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2022 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 19/4 (Thứ 3, điểm 10/10); 12/4 (Thứ 3, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 12, 19, 20/4. Ngày 7/4 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dần) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 4/2022 tuổi Ất Hợi có những ngày tốt nào?
Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 4, 12, 17, 19, 20, 21 và 29/4; tốt nhất là 19/4 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 4/2022.
Tháng 4/2022 tuổi Ất Hợi nên tránh ngày nào?
Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 10 và 22/4 (ngày Tỵ xung tuổi Hợi):
- Xung tuổi (ngày Tỵ): 10/4; 22/4 (ngày này còn là Tam Nương).
- Bách Kỵ: 2, 3, 5, 6, 7, 9, 13, 14, 16, 18, 22, 23, 26, 27, 28, 30/4. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 4/2022.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 15, 25/4.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Hợi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 4/2022
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 05/2022 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2022 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 04/2022 con giáp khác
- Tử vi tháng 04/2022 tuổi Bính Tý sinh 1996 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2022 tuổi Đinh Sửu sinh 1997 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2022 tuổi Mậu Dần sinh 1998 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2022 tuổi Kỷ Mão sinh 1999 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2022 tuổi Canh Thìn sinh 2000 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2022 tuổi Tân Tỵ sinh 2001 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.