Tử vi tháng 01/2024 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Ất Sửu (nạp âm Hải Trung Kim): từ Tiểu Hàn 03:49 ngày 6/1 đến trước Lập Xuân 15:27 ngày 4/2/2024. Ứng với phần lớn tháng 1 dương lịch và gần trọn tháng Chạp âm lịch (11/1 – 9/2).
- Ngày 1–5/1 còn thuộc tháng Giáp Tý — điểm 5/10, xem bài tháng 12/2023.
- Điểm tháng Ất Sửu cho tuổi Ất Hợi: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 6 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 1/2024): 1, 5, 11, 12, 27/1. Tốt nhất: 27/1 (điểm 10/10).
- Tránh: 6/1, 18/1, 30/1 (ngày Tỵ xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 1/2024 tuổi Ất Hợi tốt hay xấu?
Tháng Ất Sửu là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Ất Hợi sinh năm 1995 (nạp âm Sơn Đầu Hỏa), chủ yếu vì chi Sửu bán hội với chi Hợi và can Ất là Tỷ Kiên của can Ất.
- Công việcđiểm 7/10
- Tài lộcđiểm 7/10
- Tình duyênđiểm 6/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Tiểu Hàn (mở tháng Ất Sửu): 03:49 ngày 6/1/2024
- Tiết Lập Xuân (sang tháng Bính Dần): 15:27 ngày 4/2/2024
- Tháng Chạp âm lịch: 11/1 – 9/2/2024
- Tháng 1 dương lịch: 20/11 – 21/12 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 01/2024 với tuổi Ất Hợi
| Yếu tố | Tuổi Ất Hợi | Tháng Ất Sửu |
|---|---|---|
| Thiên can | Ất — Âm Mộc | Ất — Âm Mộc |
| Địa chi | Hợi — Thủy | Sửu — Thổ |
| Tàng can chính | Nhâm (Thủy) | Kỷ (Thổ) |
| Nạp âm | Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) | Hải Trung Kim (Kim) |
- Can tháng – can tuổi: Can Ất cùng hành, cùng tính với can Ất — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can Ất là Tỷ Kiên của can Ất.
- Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Mộc (tuổi): cùng hành Mộc — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Sửu và chi tuổi Hợi cùng một phương (bán hội Thủy phương Bắc) — kiểu anh em một nhà: dễ được đồng đội hậu thuẫn, cùng chung một hướng.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thủy (tuổi): Thổ khắc Thủy — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Nạp âm: Hải Trung Kim với Sơn Đầu Hỏa: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Sửu tàng can Kỷ — Thiên Tài của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Sửu là mùa Thổ: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Hợi (Thủy) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét điềm đạm, rộng lượng dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
- Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão tam hợp với chi tuổi Hợi.
- Hạn năm của người sinh 1995: Tuổi mụ 29 năm 2023: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Ất là Tỷ Kiên của Ất[4] | thuận nhẹ |
| Tàng can chi tháng | Sửu tàng Kỷ (chính khí) — Thiên Tài[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Sửu bán hội Hợi[5] | thuận |
| Nạp âm | Sơn Đầu Hỏa với Hải Trung Kim — mệnh chế được khí tháng[6] | thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Hưu trong mùa Thổ[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Thủy (chi Hợi) ở thế Tử[5] | làm vừa sức |
| Nền năm | năm Quý Mão: Mão tam hợp Hợi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 29: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (chi tháng bán hội, nạp âm tuổi khắc tháng, can tháng Tỷ Kiên, tàng can Thiên Tài), không có lớp nghịch đáng kể — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 7/10.
Chú thích về mùa. Sửu là tháng cuối đông. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 17/1 – 3/2 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Thủy còn vượng: mệnh Hỏa ở thế Tử.
- Từ khoảng 17/1, Thổ dụng sự: mệnh Hỏa ở thế Hưu.
Bài chấm theo thế Hưu (cách giản lược: cả tháng Sửu là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)
Tháng hợp làm việc theo nhóm, bàn bạc cùng người ngang hàng; việc lớn nên có người cùng gánh. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Tài: cơ hội đến từ bên ngoài — khách mới, thị trường mới.
Tháng Sửu cùng phương với tuổi Hợi: được người cùng nhóm, cùng ngành hậu thuẫn; hợp làm trong tập thể quen hơn là tự mở đường mới. Nạp âm tuổi (Sơn Đầu Hỏa) khắc nạp âm tháng (Hải Trung Kim): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.
Mệnh Hỏa ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Thổ của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Hợi ở thế yếu trong mùa này: nét điềm đạm, rộng lượng dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2023 tuổi Ất Hợi không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Hợi (theo bảng Ngày tốt tháng 1): 27/1 (Thứ 7, điểm 10/10); 1/1 (Thứ 2, điểm 9/10); 5/1 (Thứ 6, điểm 9/10); 12/1 (Thứ 6, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)
Thu chi trong tháng dễ dính khoản chung với bạn bè, anh em — rõ ràng từ đầu thì không mất lòng. Nền Thiên Tài: có thể có khoản thu ngoài lương; lời nhanh thì cũng dễ đi nhanh.
Bán hội Hợi – Sửu: tiền đến từ các mối quen, khách cũ quay lại; hợp chăm sóc khách hàng hiện có. Sơn Đầu Hỏa chế ngự được Hải Trung Kim: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Hợi tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 29 năm 2023 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 1, 12, 27/1. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 4, 16, 28/1 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Nguyệt Kỵ, Thọ Tử, Trùng Tang, Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)
Chuyện tình cảm êm, hợp gặp gỡ qua bạn bè hơn là tự tìm. Nền Thiên Tài: xã giao rộng, nhiều người để ý; giữ chừng mực nếu đã có đôi.
Tuổi Hợi hợp sinh hoạt cùng nhóm bạn, họ hàng trong tháng Sửu; người độc thân dễ quen qua người cùng quê, cùng nghề. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Hợi dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 29 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2023 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 5/1 (Thứ 6, điểm 9/10); 12/1 (Thứ 6, điểm 9/10); 11/1 (Thứ 5, điểm 6/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 27/1. Ngày 3, 15/1 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dần) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 1/2024 tuổi Ất Hợi có những ngày tốt nào?
Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 5, 11, 12 và 27/1; tốt nhất là 27/1 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 1/2024.
Tháng 1/2024 tuổi Ất Hợi nên tránh ngày nào?
Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 6, 18 và 30/1 (ngày Tỵ xung tuổi Hợi):
- Xung tuổi (ngày Tỵ): 6/1 (ngày này còn là Trùng Tang); 18/1; 30/1.
- Bách Kỵ: 2, 3, 4, 6, 8, 10, 13, 15, 16, 17, 22, 23, 24, 26, 28, 29/1. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 1/2024.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 14, 20/1.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Hợi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 1/2024
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 02/2024 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2024 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 01/2024 con giáp khác
- Tử vi tháng 01/2024 tuổi Bính Tý sinh 1996 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2024 tuổi Đinh Sửu sinh 1997 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2024 tuổi Mậu Dần sinh 1998 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2024 tuổi Kỷ Mão sinh 1999 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2024 tuổi Canh Thìn sinh 2000 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2024 tuổi Tân Tỵ sinh 2001 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.