Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 03/2024 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Đinh Mão (nạp âm Lư Trung Hỏa): từ Kinh Trập 09:22 ngày 5/3 đến trước Thanh Minh 14:02 ngày 4/4/2024. Ứng với phần lớn tháng 3 dương lịch và gần trọn tháng 2 âm lịch (10/3 – 8/4).
  • Ngày 1–4/3 còn thuộc tháng Bính Dần — điểm 6/10, xem bài tháng 2/2024.
  • Điểm tháng Đinh Mão cho tuổi Ất Hợi: điểm 10/10 — Rất thuận. Công việc 10 điểm · Tài lộc 10 điểm · Tình duyên 10 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 3/2024): 4, 8, 15, 19, 25, 28/3. Tốt nhất: 4/3 (điểm 10/10).
  • Tránh: 6/3, 18/3, 30/3 (ngày Tỵ xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 3/2024 tuổi Ất Hợi tốt hay xấu?

Tháng Đinh Mão là tháng rất thuận — điểm 10/10 với người tuổi Ất Hợi sinh năm 1995 (nạp âm Sơn Đầu Hỏa), chủ yếu vì chi Mão tam hợp với chi Hợi và can Đinh là Thực Thần của can Ất.

  • Công việcđiểm 10/10
  • Tài lộcđiểm 10/10
  • Tình duyênđiểm 10/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Kinh Trập (mở tháng Đinh Mão): 09:22 ngày 5/3/2024
  • Tiết Thanh Minh (sang tháng Mậu Thìn): 14:02 ngày 4/4/2024
  • Tháng 2 âm lịch: 10/3 – 8/4/2024
  • Tháng 3 dương lịch: 21/1 – 22/2 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 03/2024 với tuổi Ất Hợi

Yếu tốTuổi Ất HợiTháng Đinh Mão
Thiên canẤt — Âm MộcĐinh — Âm Hỏa
Địa chiHợi — ThủyMão — Mộc
Tàng can chínhNhâm (Thủy)Ất (Mộc)
Nạp âmSơn Đầu Hỏa (Hỏa)Lư Trung Hỏa (Hỏa)
  • Can tháng – can tuổi: Can Ất sinh ra can Đinh (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can Đinh là Thực Thần của can Ất.
  • Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc sinh Hỏa — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mão TAM HỢP với chi tuổi Hợi — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
  • Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Thủy (tuổi): Thủy sinh Mộc — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Nạp âm: Lư Trung Hỏa với Sơn Đầu Hỏa: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Mão tàng can Ất — Tỷ Kiên của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mão là mùa Mộc: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Hợi (Thủy) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét điềm đạm, rộng lượng tạm lắng xuống.
  • Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn bình hòa với chi tuổi Hợi.
  • Hạn năm của người sinh 1995: Tuổi mụ 30 năm 2024: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Lộc Thần: Chi Mão là Lộc của can Ất: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángĐinh là Thực Thần của Ất[4]thuận
Tàng can chi thángMão tàng Ất (chính khí) — Tỷ Kiên[4]thuận nhẹ
Quan hệ chiMão tam hợp Hợi[5]thuận
Nạp âmSơn Đầu Hỏa với Lư Trung Hỏa — cùng hành[6]thuận nhẹ
Mùamệnh Hỏa ở thế Tướng trong mùa Mộc[5]thuận
Chi tuổi trong mùaThủy (chi Hợi) ở thế Hưu[5]trung tính
Thần sát thángLộc Thần[4]thuận
Nền nămnăm Giáp Thìn: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 30: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 6 lớp thuận (chi tháng tam hợp, nạp âm cùng hành, can tháng Thực Thần, tàng can Tỷ Kiên, Lộc Thần, mệnh ở thế Tướng), không có lớp nghịch đáng kể — công việc điểm 10/10, tài lộc điểm 10/10, tình duyên điểm 10/10, chung điểm 10/10.

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 10/10)

Tháng thuận cho việc cần sáng tạo, ra mắt sản phẩm, mở lớp, khởi đầu dự án nhỏ. Bên dưới, chi tháng tàng Tỷ Kiên: tự lo được việc, nhưng người ngang hàng cũng nhiều.

Tháng Mão cùng cục tam hợp với tuổi Hợi: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tháng (Lư Trung Hỏa) và tuổi (Sơn Đầu Hỏa) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ.

Mệnh Hỏa ở thế TƯỚNG, được khí Mộc của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Hợi đang ở mùa nghỉ: nét điềm đạm, rộng lượng tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2024 tuổi Ất Hợi không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Hợi (theo bảng Ngày tốt tháng 3): 4/3 (Thứ 2, điểm 10/10); 8/3 (Thứ 6, điểm 10/10); 19/3 (Thứ 3, điểm 10/10); 28/3 (Thứ 5, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 10/10)

Thu nhập từ tay nghề tăng dần; hợp khai trương các việc làm ăn dựa trên chuyên môn. Nền Tỷ Kiên: tiền kiếm được nhưng dễ chia cho bạn bè, anh em.

Tiền của tuổi Hợi tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Sơn Đầu Hỏa gặp Lư Trung Hỏa cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng. Chi Mão là Lộc của can Ất: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.

Thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Hợi nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 30 năm 2024 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Ngày hợp mua sắm tài sản: 25/3 (Thứ 2, điểm 9/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 4, 16, 28/3; trong đó 4, 28/3 là ngày tốt, còn 16/3 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).

Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 10/10)

Không khí vui vẻ, hợp tổ chức tiệc, lễ ăn hỏi, gặp mặt hai gia đình. Nền Tỷ Kiên: bạn bè chiếm nhiều thời gian hơn người thương — cân lại cho đều.

Tam hợp Hợi – Mão mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp.

Thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Hợi cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 30 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2024 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 19/3 (Thứ 3, điểm 10/10); 25/3 (Thứ 2, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 4, 8, 15, 28/3. Ngày 3, 27/3 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dần) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ, Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 3/2024 tuổi Ất Hợi có những ngày tốt nào?

Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 4, 8, 15, 19, 25 và 28/3; tốt nhất là 4/3 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 3/2024.

Tháng 3/2024 tuổi Ất Hợi nên tránh ngày nào?

Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 6, 18 và 30/3 (ngày Tỵ xung tuổi Hợi):

  • Xung tuổi (ngày Tỵ): 6/3; 18/3; 30/3.
  • Bách Kỵ: 1, 2, 3, 5, 7, 12, 14, 16, 17, 20, 22, 23, 26, 27, 29, 31/3. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 3/2024.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10/3.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Hợi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 3/2024

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 03/2024 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.