Tử vi tháng 03/2026 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Tân Mão (nạp âm Tùng Bách Mộc): từ Kinh Trập 20:58 ngày 5/3 đến trước Thanh Minh 01:39 ngày 5/4/2026. Ứng với phần lớn tháng 3 dương lịch và gần trọn tháng 2 âm lịch (19/3 – 16/4).
- Ngày 1–4/3 còn thuộc tháng Canh Dần — điểm 8/10, xem bài tháng 2/2026.
- Điểm tháng Tân Mão cho tuổi Ất Hợi: điểm 8/10 — Rất thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 8 điểm · Tình duyên 8 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 3/2026): 4, 5, 9, 17, 18, 26, 30/3. Tốt nhất: 18/3 (điểm 9/10).
- Tránh: 8/3, 20/3 (ngày Tỵ xung tuổi), cùng 18 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 3/2026 tuổi Ất Hợi tốt hay xấu?
Tháng Tân Mão là tháng rất thuận — điểm 8/10 với người tuổi Ất Hợi sinh năm 1995 (nạp âm Sơn Đầu Hỏa), chủ yếu vì chi Mão tam hợp với chi Hợi và can Tân là Thất Sát của can Ất.
- Công việcđiểm 8/10
- Tài lộcđiểm 8/10
- Tình duyênđiểm 8/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Kinh Trập (mở tháng Tân Mão): 20:58 ngày 5/3/2026
- Tiết Thanh Minh (sang tháng Nhâm Thìn): 01:39 ngày 5/4/2026
- Tháng 2 âm lịch: 19/3 – 16/4/2026
- Tháng 3 dương lịch: 13/1 – 13/2 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 03/2026 với tuổi Ất Hợi
| Yếu tố | Tuổi Ất Hợi | Tháng Tân Mão |
|---|---|---|
| Thiên can | Ất — Âm Mộc | Tân — Âm Kim |
| Địa chi | Hợi — Thủy | Mão — Mộc |
| Tàng can chính | Nhâm (Thủy) | Ất (Mộc) |
| Nạp âm | Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) | Tùng Bách Mộc (Mộc) |
- Can tháng – can tuổi: Can Tân khắc can Ất — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can Tân là Thất Sát của can Ất.
- Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Mộc (tuổi): Kim khắc Mộc — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mão TAM HỢP với chi tuổi Hợi — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
- Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Thủy (tuổi): Thủy sinh Mộc — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Nạp âm: Tùng Bách Mộc với Sơn Đầu Hỏa: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Tàng can của chi tháng: Chi Mão tàng can Ất — Tỷ Kiên của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mão là mùa Mộc: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Hợi (Thủy) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét điềm đạm, rộng lượng tạm lắng xuống.
- Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ bình hòa với chi tuổi Hợi.
- Hạn năm của người sinh 1995: Tuổi mụ 32 năm 2026: phạm Tam Tai năm thứ 2, Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Lộc Thần: Chi Mão là Lộc của can Ất: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Tân là Thất Sát của Ất[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Mão tàng Ất (chính khí) — Tỷ Kiên[4] | thuận nhẹ |
| Quan hệ chi | Mão tam hợp Hợi[5] | thuận |
| Nạp âm | Sơn Đầu Hỏa với Tùng Bách Mộc — nạp âm tháng sinh mệnh[6] | thuận |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Tướng trong mùa Mộc[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Thủy (chi Hợi) ở thế Hưu[5] | trung tính |
| Thần sát tháng | Lộc Thần[4] | thuận |
| Nền năm | năm Bính Ngọ: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 32: phạm Tam Tai năm thứ 2, Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 5 lớp thuận (chi tháng tam hợp, nạp âm tháng sinh tuổi, tàng can Tỷ Kiên, Lộc Thần, mệnh ở thế Tướng), 2 lớp nghịch (can tháng Thất Sát, Tam Tai) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 8/10, tình duyên điểm 8/10, chung điểm 8/10.
Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)
Tháng nhiều sức ép và hạn chót; việc lớn nên chọn đúng ngày tốt, tránh khởi sự lúc gấp gáp. Bên dưới, chi tháng tàng Tỷ Kiên: tự lo được việc, nhưng người ngang hàng cũng nhiều.
Tháng Mão cùng cục tam hợp với tuổi Hợi: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tháng (Tùng Bách Mộc) sinh cho nạp âm tuổi (Sơn Đầu Hỏa): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.
Mệnh Hỏa ở thế TƯỚNG, được khí Mộc của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Hợi đang ở mùa nghỉ: nét điềm đạm, rộng lượng tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2026 tuổi Ất Hợi đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Hợi (theo bảng Ngày tốt tháng 3): 26/3 (Thứ 5, điểm 10/10); 18/3 (Thứ 4, điểm 9/10); 9/3 (Thứ 2, điểm 8/10); 30/3 (Thứ 2, điểm 8/10).
Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 8/10)
Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch — dự trù dư cho các việc như sửa nhà, động thổ. Nền Tỷ Kiên: tiền kiếm được nhưng dễ chia cho bạn bè, anh em.
Tiền của tuổi Hợi tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Khí Tùng Bách Mộc nuôi mệnh Sơn Đầu Hỏa — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy. Chi Mão là Lộc của can Ất: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.
Thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Hợi nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 32 năm 2026 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 18, 26, 30/3. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 6, 18, 30/3; trong đó 18, 30/3 là ngày tốt, còn 6/3 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).
Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 8/10)
Dễ căng thẳng trong nhà; lễ lạt nên giữ đơn giản, tránh tổ chức rình rang. Nền Tỷ Kiên: bạn bè chiếm nhiều thời gian hơn người thương — cân lại cho đều.
Tam hợp Hợi – Mão mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.
Thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Hợi cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 32 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2026 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 9/3 (Thứ 2, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 5, 17, 18, 30/3. Ngày 29/3 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dần) nhưng không đạt chuẩn (phạm Dương Công Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 3/2026 tuổi Ất Hợi có những ngày tốt nào?
Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 4, 5, 9, 17, 18, 26 và 30/3; tốt nhất là 18/3 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 3/2026.
Tháng 3/2026 tuổi Ất Hợi nên tránh ngày nào?
Có 21 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 8 và 20/3 (ngày Tỵ xung tuổi Hợi):
- Xung tuổi (ngày Tỵ): 8/3; 20/3.
- Bách Kỵ: 1, 2, 3, 6, 7, 10, 11, 12, 15, 16, 19, 21, 22, 23, 25, 28, 29, 31/3. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 3/2026.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 24/3.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Hợi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 3/2026
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 04/2026 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2026 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 03/2026 con giáp khác
- Tử vi tháng 03/2026 tuổi Bính Tý sinh 1996 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2026 tuổi Đinh Sửu sinh 1997 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2026 tuổi Mậu Dần sinh 1998 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2026 tuổi Kỷ Mão sinh 1999 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2026 tuổi Canh Thìn sinh 2000 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2026 tuổi Tân Tỵ sinh 2001 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.