Tử vi tháng 06/2021 tuổi Ất Mùi sinh 1955 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Giáp Ngọ (nạp âm Sa Trung Kim): từ Mang Chủng 17:52 ngày 5/6 đến trước Tiểu Thử 04:05 ngày 7/7/2021. Ứng với phần lớn tháng 6 dương lịch và gần trọn tháng 5 âm lịch (10/6 – 9/7).
- Ngày 1–4/6 còn thuộc tháng Quý Tỵ — điểm 4/10, xem bài tháng 5/2021.
- Điểm tháng Giáp Ngọ cho tuổi Ất Mùi: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 6 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 6/2021): 1, 6, 11, 15, 19, 20, 30/6. Tốt nhất: 15/6 (điểm 10/10).
- Tránh: 10/6, 22/6 (ngày Sửu xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 6/2021 tuổi Ất Mùi tốt hay xấu?
Tháng Giáp Ngọ là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Ất Mùi sinh năm 1955 (nạp âm Sa Trung Kim), chủ yếu vì chi Ngọ lục hợp với chi Mùi và can Giáp là Kiếp Tài của can Ất.
- Công việcđiểm 7/10
- Tài lộcđiểm 5/10
- Tình duyênđiểm 6/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Mang Chủng (mở tháng Giáp Ngọ): 17:52 ngày 5/6/2021
- Tiết Tiểu Thử (sang tháng Ất Mùi): 04:05 ngày 7/7/2021
- Tháng 5 âm lịch: 10/6 – 9/7/2021
- Tháng 6 dương lịch: 21/4 – 21/5 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 06/2021 với tuổi Ất Mùi
| Yếu tố | Tuổi Ất Mùi | Tháng Giáp Ngọ |
|---|---|---|
| Thiên can | Ất — Âm Mộc | Giáp — Dương Mộc |
| Địa chi | Mùi — Thổ | Ngọ — Hỏa |
| Tàng can chính | Kỷ (Thổ) | Đinh (Hỏa) |
| Nạp âm | Sa Trung Kim (Kim) | Sa Trung Kim (Kim) |
- Can tháng – can tuổi: Can Giáp cùng hành với can Ất — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can Giáp là Kiếp Tài của can Ất.
- Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Mộc (tuổi): cùng hành Mộc — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Ngọ LỤC HỢP với chi tuổi Mùi — âm dương gắn kết, việc cần thương lượng, nhờ cậy đều dễ được gật đầu.
- Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Nạp âm: Sa Trung Kim với Sa Trung Kim: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
- Tàng can của chi tháng: Chi Ngọ tàng can Đinh — Thực Thần của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Ngọ là mùa Hỏa: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Mùi (Thổ) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét đôn hậu, giữ được lòng người.
- Nền năm Tân Sửu: Tháng nằm trong năm Tân Sửu: chi năm Sửu lục xung với chi tuổi Mùi (xung Thái Tuế) — cả năm nhiều biến động, tháng này cũng nên giữ nhịp.
- Hạn năm của người sinh 1955: Tuổi mụ 67 năm 2021: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
- Văn Xương: Chi Ngọ là Văn Xương của can Ất: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Giáp là Kiếp Tài của Ất[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Ngọ tàng Đinh (chính khí) — Thực Thần[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Ngọ lục hợp Mùi[5] | thuận |
| Nạp âm | Sa Trung Kim với Sa Trung Kim — cùng hành[6] | thuận nhẹ |
| Mùa | mệnh Kim ở thế Tử trong mùa Hỏa[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Mùi) ở thế Tướng[5] | thuận nhẹ |
| Thần sát tháng | Văn Xương[4] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Tân Sửu: Sửu lục xung Mùi — xung Thái Tuế | nghịch nhẹ |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 67: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (chi tháng lục hợp, nạp âm cùng hành, tàng can Thực Thần, Văn Xương), 3 lớp nghịch (can tháng Kiếp Tài, năm xung Thái Tuế, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)
Tháng có cạnh tranh ngầm: việc đang làm dễ bị người khác nhảy vào, nên chốt sớm phần của mình. Bên dưới, chi tháng tàng Thực Thần: ý tưởng đến dễ, hợp viết, dạy, làm sản phẩm.
Tháng Ngọ lục hợp với tuổi Mùi: hợp thương lượng, đề xuất với cấp trên, chốt thỏa thuận — lời nói dễ được lắng nghe. Nạp âm tháng (Sa Trung Kim) và tuổi (Sa Trung Kim) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ. Chi Ngọ là Văn Xương của can Ất: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.
Tuy vậy, mệnh Kim ở thế TỬ — bị khí Hỏa của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Mùi được mùa nuôi: nét đôn hậu, giữ được lòng người gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2021 tuổi Ất Mùi không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Mùi (theo bảng Ngày tốt tháng 6): 6/6 (Chủ nhật, điểm 10/10); 15/6 (Thứ 3, điểm 10/10); 30/6 (Thứ 4, điểm 10/10); 19/6 (Thứ 7, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)
Tiền dễ ra hơn vào: hạn chế hùn vốn, cho vay trong tháng; việc cần chi lớn nên chọn ngày thật kỹ. Nền Thực Thần: thu nhập từ tay nghề, dịch vụ, bán hàng nhỏ lẻ đều đặn.
Nhờ thế lục hợp Mùi – Ngọ, hợp ký mua bán, đòi khoản cũ, thương lượng giá; tiền về đều và đúng hẹn. Sa Trung Kim gặp Sa Trung Kim cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.
Tuy vậy, thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Mùi dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 67 năm 2021 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 6, 15, 30/6. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 12, 24/6 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)
Dễ phát sinh hiểu lầm vì người thứ ba; ngày cưới hỏi nên chọn ngày hợp tuổi CẢ HAI bên. Nền Thực Thần: không khí nhẹ nhõm, hợp đi chơi, ăn uống cùng nhau.
Tình cảm tuổi Mùi gắn bó hơn trong tháng Ngọ, hợp nói chuyện nghiêm túc về dự định chung; người độc thân dễ có mối quan hệ nhẹ nhàng mà bền. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp.
Tuy vậy, thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Mùi cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 67 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2021 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 6/6 (Chủ nhật, điểm 10/10); 30/6 (Thứ 4, điểm 10/10); 19/6 (Thứ 7, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 15, 20/6. Ngày 3, 27/6 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Ngọ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ, Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 6/2021 tuổi Ất Mùi có những ngày tốt nào?
Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 6, 11, 15, 19, 20 và 30/6; tốt nhất là 15/6 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 6/2021.
Tháng 6/2021 tuổi Ất Mùi nên tránh ngày nào?
Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 10 và 22/6 (ngày Sửu xung tuổi Mùi):
- Xung tuổi (ngày Sửu): 10/6; 22/6 (ngày này còn là Tam Nương).
- Bách Kỵ: 2, 3, 7, 8, 9, 12, 13, 14, 16, 18, 21, 22, 23, 25, 27, 28/6. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 6/2021.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 24/6.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Mùi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 6/2021
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 07/2021 tuổi Ất Mùi sinh 1955 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2021 tuổi Ất Mùi sinh 1955 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 06/2021 con giáp khác
- Tử vi tháng 06/2021 tuổi Bính Thân sinh 1956 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2021 tuổi Đinh Dậu sinh 1957 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2021 tuổi Mậu Tuất sinh 1958 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2021 tuổi Kỷ Hợi sinh 1959 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2021 tuổi Canh Tý sinh 1960 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2021 tuổi Tân Sửu sinh 1961 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.